CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long (htl)

22.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV255,487184,583158,36091,122135,063689,553476,509657,5251,047,201905,794781,423823,490785,576805,7961,217,339
Giá vốn hàng bán231,549168,410141,93979,239114,469621,137411,722567,175960,916832,885720,404739,919732,832724,4261,098,690
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,93816,17316,42111,88320,59468,41564,78790,35086,28572,90961,01983,57252,74481,371118,649
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,2522,9603,2532,4485,60118,91316,76235,72428,82621,0108,81318,991-11,29322,73051,582
Tổng lợi nhuận trước thuế14,4346,2206,0994,7169,11731,46929,08848,59846,36033,98628,32426,9658,43935,08268,739
Lợi nhuận sau thuế 11,7204,9074,6743,7737,17425,07423,15038,32337,00227,02223,12420,6255,65226,70453,198
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,7204,9074,6743,7737,17425,07423,15038,32337,00227,02223,12320,6255,65226,70453,198
Tổng tài sản ngắn hạn308,092340,106309,331293,126210,524308,092210,566387,891292,655268,207283,396285,016324,705433,638266,331
Tiền mặt20,94942,35718,39014,49220,58920,94920,58934,99331,50666,26457,55123,08414,34512,58319,159
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,15015015015015010,15015020,1504,5591504872,0501,9311,9561,559
Hàng tồn kho236,773262,973254,255230,722159,347236,773159,347270,946218,066148,566159,832184,542255,260329,002183,225
Tài sản dài hạn52,91853,70052,86053,13755,13452,91855,12860,30464,83669,55276,75794,599104,828105,61879,765
Tài sản cố định23,98124,73324,59325,32126,92823,98126,92830,57434,45238,04043,68743,13351,84951,88434,637
Đầu tư tài chính dài hạn337337150435
Tổng tài sản361,010393,805362,191346,263265,658361,010265,695448,195357,492337,758360,154379,615429,533539,257346,096
Tổng nợ192,082200,578173,843162,58882,092192,08285,793189,444125,140136,408173,825186,410232,531323,907121,453
Vốn chủ sở hữu168,927193,228188,348183,674183,566168,927179,901258,751232,352201,350186,329193,205197,002215,350224,644

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.09K1.93K3.19K3.08K2.25K1.93K1.72K0.47K2.23K4.43K16.92K7.81K2.64K0.42K0.90K1.24K3.18K7.09K0.76K
Giá cuối kỳ23.30K26.14K7.89K9.50K11.83K8.35K7.64K6.10K15.37K17.94K34.79K5.43K3.19K0.69K1.31K3.93K25K25K25K
Giá / EPS (PE)11.15 (lần)13.55 (lần)2.47 (lần)3.08 (lần)5.25 (lần)4.33 (lần)4.45 (lần)12.95 (lần)6.91 (lần)4.05 (lần)2.06 (lần)0.70 (lần)1.21 (lần)1.62 (lần)1.45 (lần)3.16 (lần)7.86 (lần)3.53 (lần)33.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.41 (lần)0.66 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.06 (lần)0.11 (lần)0.39 (lần)0.40 (lần)1.49 (lần)
Giá sổ sách14.08K14.99K21.56K19.36K16.78K15.53K16.10K16.42K17.95K18.72K25.93K18.40K12.56K11.04K11.06K11.55K11.12K9.47K6.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.66 (lần)1.74 (lần)0.37 (lần)0.49 (lần)0.71 (lần)0.54 (lần)0.47 (lần)0.37 (lần)0.86 (lần)0.96 (lần)1.34 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.06 (lần)0.12 (lần)0.34 (lần)2.25 (lần)2.64 (lần)4.12 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.34%79.25%86.55%81.86%79.41%78.69%75.08%75.59%80.41%76.95%84.63%85.02%76.20%59.50%56.12%62.76%82.01%82.75%73.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.66%20.75%13.45%18.14%20.59%21.31%24.92%24.41%19.59%23.05%15.37%14.98%23.80%40.50%43.88%37.24%18%17.25%26.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.21%32.29%42.27%35%40.39%48.26%49.11%54.14%60.07%35.09%53.15%57.08%56.02%37.97%35.96%32.51%41.53%49.11%48.68%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu113.71%47.69%73.21%53.86%67.75%93.29%96.48%118.03%150.41%54.06%113.45%133.02%127.39%61.21%56.14%48.17%71.02%96.49%94.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.79%67.71%57.73%65%59.61%51.74%50.89%45.86%39.93%64.91%46.85%42.92%43.98%62.03%64.04%67.49%58.47%50.89%51.32%
6/ Thanh toán hiện hành161.03%248.27%206.33%235.44%197.95%164.54%154.25%140.63%134.37%221.37%159.99%149.57%136.86%165.23%169.72%207.48%197.57%168.52%150.38%
7/ Thanh toán nhanh37.28%60.39%62.21%60.01%88.30%71.74%54.38%30.08%32.42%69.08%27.60%72.16%59.09%71.93%81.55%103.80%86.59%93.39%82.62%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.95%24.28%18.61%25.35%48.91%33.41%12.49%6.21%3.90%15.92%9.82%36.63%33.23%27.58%52.36%70.36%27.38%52.39%58.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản191.01%179.34%146.71%292.93%268.18%216.97%216.93%182.89%149.43%351.73%385.45%300.62%257.12%168.02%137.38%214.54%335.30%332.60%141.68%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn223.81%226.30%169.51%357.83%337.72%275.74%288.93%241.94%185.82%457.08%455.43%353.57%337.43%282.38%244.80%341.82%408.88%401.93%193.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu408.20%264.87%254.11%450.70%449.86%419.38%426.23%398.77%374.18%541.90%822.72%700.49%584.67%270.87%214.51%317.88%573.43%653.53%276.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho262.33%258.38%209.33%440.65%560.62%450.73%400.95%287.09%220.19%599.64%486.59%624.71%544.77%453.21%414.45%615.42%664.19%763.97%378.30%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.64%4.86%5.83%3.53%2.98%2.96%2.50%0.72%3.31%4.37%7.93%6.06%3.59%1.42%3.81%3.39%4.99%11.46%4.51%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.95%8.71%8.55%10.35%8%6.42%5.43%1.32%4.95%15.37%30.56%18.21%9.24%2.39%5.23%7.27%16.73%38.11%6.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.84%12.87%14.81%15.92%13.42%12.41%10.68%2.87%12.40%23.68%65.24%42.42%21%3.85%8.17%10.77%28.61%74.89%12.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%6%7%4%3%3%3%1%4%5%9%7%4%2%4%4%5%14%5%
Tăng trưởng doanh thu44.71%-27.53%-37.21%15.61%15.92%-5.11%4.83%-2.51%-33.81%-28.67%65.49%75.58%145.58%26.01%-35.35%-42.44%3.07%269.27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận8.31%-39.59%3.57%36.93%16.86%12.11%264.92%-78.83%-49.80%-60.69%116.68%195.97%521.22%-53.03%-27.31%-60.90%-55.13%837.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả123.89%-54.71%51.39%-8.26%-21.53%-6.75%-19.83%-28.21%166.69%-48.39%20.17%53.02%136.78%8.80%11.67%-29.58%-13.54%58.67%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-6.10%-30.47%11.36%15.40%8.06%-3.56%-1.93%-8.52%-4.14%8.29%40.90%46.55%13.77%-0.21%-4.20%3.83%17.46%56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản35.87%-40.72%25.37%5.84%-6.22%-5.13%-11.62%-20.35%55.81%-21.84%29.07%50.17%60.48%3.03%0.96%-10.05%2.24%57.30%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |