CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (hu4)

10.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,935255,817185,14540,512-17,042491,409155,99528,821262,277450,333321,432262,062165,349289,973303,203
Giá vốn hàng bán5,420168,908114,42027,216-35,072315,96370,14320,533172,562372,178235,408208,768144,269259,228267,696
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,51586,91070,72513,29618,030175,44685,8518,28789,71578,15580,60951,74021,08030,74435,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,20712,37618,2602,0226,12434,86519,18692238,11631,84525,28219,7648,37512,56914,249
Tổng lợi nhuận trước thuế2,89612,43218,3912,1226,41735,84117,76717525,11532,03922,95815,0573,94210,94315,509
Lợi nhuận sau thuế 1,88610,05113,3541,8465,08627,13713,87714019,60620,36717,78112,0373,3819,05613,336
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,88610,05113,3541,8465,08627,13713,87714019,60620,36717,78112,0373,3819,05613,131
Tổng tài sản ngắn hạn567,585594,928584,391692,773695,654567,585695,654721,926676,854722,053790,426570,749569,971679,582952,845
Tiền mặt93,268108,17818,5329,1619,28793,2689,28713,4763,874110,33240,8425,2225,7917,61739,868
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,91617,2831,5041,2831,0961,9161,0965612633482,023500500
Hàng tồn kho385,456378,897475,586593,304606,139385,456606,139644,283502,823510,694618,299398,403440,197506,586674,324
Tài sản dài hạn7,2217,2347,2796,9337,0277,2217,0273,6364,0617,60010,59811,20112,13822,16933,232
Tài sản cố định2,9302,9853,0242,9082,9472,9302,9473,2063,4226,6718,3449,2899,65017,23421,769
Đầu tư tài chính dài hạn550550200
Tổng tài sản574,806602,163591,670699,706702,681574,806702,681725,562680,915729,653801,024581,950582,109701,752986,077
Tổng nợ354,290373,267372,825494,215499,028354,290499,036534,164467,099518,529589,023376,787383,499452,994734,637
Vốn chủ sở hữu220,516228,896218,845205,491203,653220,516203,644191,398213,816211,124212,002205,163198,610248,757251,440

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.81K0.93K0.01K1.31K1.36K1.19K0.80K0.23K0.60K0.88K0.45K0.12K0.82K1.96K3.89K2.77K1.86K
Giá cuối kỳ11.20K13.12K11.68K7.49K19.90K7.06K3.51K5.18K3.13K2.56K5.31K11.80K11.80K11.80K11.80K11.80K11.80K
Giá / EPS (PE)6.19 (lần)14.18 (lần)1,251.43 (lần)5.73 (lần)14.66 (lần)5.96 (lần)4.37 (lần)22.98 (lần)5.18 (lần)2.92 (lần)11.78 (lần)101.72 (lần)14.39 (lần)6.02 (lần)3.03 (lần)4.25 (lần)6.34 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)1.26 (lần)6.08 (lần)0.43 (lần)0.66 (lần)0.33 (lần)0.20 (lần)0.47 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.41 (lần)0.70 (lần)0.58 (lần)0.35 (lần)0.26 (lần)0.25 (lần)0.34 (lần)
Giá sổ sách14.70K13.58K12.76K14.25K14.07K14.13K13.68K13.24K16.58K16.76K16.29K15.88K16.45K17.53K18.07K15.56K6.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.76 (lần)0.97 (lần)0.92 (lần)0.53 (lần)1.41 (lần)0.50 (lần)0.26 (lần)0.39 (lần)0.19 (lần)0.15 (lần)0.33 (lần)0.74 (lần)0.72 (lần)0.67 (lần)0.65 (lần)0.76 (lần)1.85 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản98.74%99%99.50%99.40%98.96%98.68%98.08%97.91%96.84%96.63%95.58%96.18%96.55%96.87%96.63%95.93%96.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản1.26%1%0.50%0.60%1.04%1.32%1.92%2.09%3.16%3.37%4.42%3.82%3.45%3.13%3.37%4.07%3.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.64%71.02%73.62%68.60%71.07%73.53%64.75%65.88%64.55%74.50%66.92%72.16%72.75%72.89%75%76.60%85.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu160.66%245.05%279.09%218.46%245.60%277.84%183.65%193.09%182.10%292.17%202.28%259.20%266.99%268.83%299.93%327.31%600.90%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.36%28.98%26.38%31.40%28.93%26.47%35.25%34.12%35.45%25.50%33.08%27.84%27.25%27.11%25%23.40%14.27%
6/ Thanh toán hiện hành217.69%143.21%199.19%210.43%184.61%185.50%235.10%206.01%194.57%177.19%183.96%153.26%139.52%162.89%149.99%128.05%113.36%
7/ Thanh toán nhanh69.85%18.43%21.42%54.10%54.04%40.39%70.99%46.91%49.53%51.79%54.99%70.45%64.38%96.18%70.40%64.83%38.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn35.77%1.91%3.72%1.20%28.21%9.58%2.15%2.09%2.18%7.41%1.59%1.25%1.30%9.44%5.76%12.09%9.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản85.49%22.20%3.97%38.52%61.72%40.13%45.03%28.41%41.32%30.75%26.42%29.45%33.68%52.34%61.85%72.04%77.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn86.58%22.42%3.99%38.75%62.37%40.67%45.92%29.01%42.67%31.82%27.64%30.62%34.88%54.03%64.01%75.10%80.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu222.85%76.60%15.06%122.66%213.30%151.62%127.73%83.25%116.57%120.59%79.86%105.79%123.60%193.04%247.37%307.83%540.31%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho81.97%11.57%3.19%34.32%72.88%38.07%52.40%32.77%51.17%39.70%34.91%52.04%57.57%114.51%99.60%135.73%106.94%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.52%8.90%0.49%7.48%4.52%5.53%4.59%2.04%3.12%4.33%3.47%0.69%4.03%5.79%8.71%5.79%5.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.72%1.97%0.02%2.88%2.79%2.22%2.07%0.58%1.29%1.33%0.92%0.20%1.36%3.03%5.39%4.17%4.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.31%6.81%0.07%9.17%9.65%8.39%5.87%1.70%3.64%5.22%2.77%0.73%4.98%11.19%21.54%17.83%29.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%20%1%11%5%8%6%2%3%5%4%1%5%7%11%6%6%
Tăng trưởng doanh thu215.02%441.25%-89.01%-41.76%40.10%22.65%58.49%-42.98%-4.36%55.42%-22.60%-17.38%-39.91%-24.31%-6.66%39.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận95.55%9,812.14%-99.29%-3.74%14.54%47.72%256.02%-62.67%-31.03%94.25%288.51%-85.85%-58.19%-49.64%40.36%49.17%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-29.01%-6.58%14.36%-9.92%-11.97%56.33%-1.75%-15.34%-38.34%48.67%-19.98%-6.28%-6.79%-13.07%6.44%32.99%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.29%6.40%-10.48%1.28%-0.41%3.33%3.30%-20.16%-1.07%2.93%2.53%-3.46%-6.14%-3.01%16.16%144.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-18.20%-3.15%6.56%-6.68%-8.91%37.64%-0.03%-17.05%-28.83%33.54%-13.72%-5.51%-6.61%-10.55%8.72%48.85%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |