CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (hu4)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
9.10
0
13.6K
0.9K
12.6x
0.9x
2% # 7%
1.8
176 Bi
15 Mi
35,634
15.2 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 500 9.40 500
8.40 200 9.50 1,500
8.30 500 9.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 240 (0.30) 0% 8.86 (0.01) 0%
2017 270 (0.29) 0% 10.97 (0.01) 0%
2018 300 (0.17) 0% 9.60 (0.00) 0%
2020 300 (0.32) 0% 0 (0.02) 0%
2021 315 (0.45) 0% 0 (0.02) 0%
2022 360 (0.26) 0% 0 (0.02) 0%
2023 390 (0) 0% 21.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,935255,817185,14540,512491,409155,99528,821262,277450,333321,432262,062165,349289,973303,203
Tổng lợi nhuận trước thuế2,89612,43218,3912,12235,84117,76717525,11532,03922,95815,0573,94210,94315,509
Lợi nhuận sau thuế 1,88610,05113,3541,84627,13713,87714019,60620,36717,78112,0373,3819,05613,336
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,88610,05113,3541,84627,13713,87714019,60620,36717,78112,0373,3819,05613,131
Tổng tài sản574,806602,163591,670699,706574,806702,681725,562680,915729,653801,024581,950582,109701,752986,077
Tổng nợ354,290373,267372,825494,215354,290499,036534,164467,099518,529589,023376,787383,499452,994734,637
Vốn chủ sở hữu220,516228,896218,845205,491220,516203,644191,398213,816211,124212,002205,163198,610248,757251,440


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |