CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 (hu4)

13.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.30
13.30
13.10
7,100
12.8k
0.0k
1,300 lần
1.0 lần
0% # 0%
2.8
195 tỷ
15 triệu
72,374
18.2 - 8.2
534 tỷ
191 tỷ
279.1%
26.38%
13 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 2,500 13.10 600
12.70 200 13.20 2,500
12.60 3,300 13.30 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.30 -0.20 100 100
10:55 13.10 -0.40 1,500 1,600
11:10 13.10 -0.40 100 1,700
13:10 13.10 -0.40 100 1,800
14:10 13.10 -0.40 5,100 6,900
14:21 13.10 -0.40 200 7,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 240 (0.30) 0% 8.86 (0.01) 0%
2017 270 (0.29) 0% 10.97 (0.01) 0%
2018 300 (0.17) 0% 9.60 (0.00) 0%
2020 300 (0.32) 0% 0 (0.02) 0%
2021 315 (0.45) 0% 0 (0.02) 0%
2022 360 (0.26) 0% 0 (0.02) 0%
2023 390 (0) 0% 21.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV28,821262,277450,333321,432262,062165,349289,973303,203195,091252,049
Tổng lợi nhuận trước thuế17525,11532,03922,95815,0573,94210,94315,5098,7772,688
Lợi nhuận sau thuế 14019,60620,36717,78112,0373,3819,05613,3366,6331,757
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14019,60620,36717,78112,0373,3819,05613,1316,7601,740
Tổng tài sản735,444725,562699,587692,435725,562680,915729,653801,024581,950582,109701,752986,077738,418855,805
Tổng nợ543,947534,164508,244498,917534,164467,099518,529589,023376,787383,499452,994734,637494,135617,552
Vốn chủ sở hữu191,496191,398191,343193,518191,398213,816211,124212,002205,163198,610248,757251,440244,283238,253


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc