CTCP ILA (ila)

5.30
-0.30
(-5.36%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,79913,85930,50733,108100,273140,15860,179111,2737,79042,331291,962848,087205,93064,193
Giá vốn hàng bán32,02312,88529,32224,83599,065126,35556,197106,2297,27437,548286,721832,370189,19058,735
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-9,3449741,0507,94462413,0323,5865,0435164,7835,24115,71816,7405,458
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-11,058-1,966-4,8454,593-13,275-1,491-2,037-1,59513,91815,7261,8751,24620,0374,695
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,185-2,016-4,9914,590-13,602-1,8115,616-1,88713,19315,6795862,35521,7484,695
Lợi nhuận sau thuế -11,185-2,163-4,3973,587-14,157-2,0655,616-1,88711,24413,2481461,63117,7383,756
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,963-2,143-4,3483,506-13,948-2,0915,655-1,88711,24412,5152421,48517,8113,756
Tổng tài sản ngắn hạn227,929256,284264,239282,670276,176227,929276,176335,39538,594202,358255,632145,451131,260106,33555,753
Tiền mặt2,0431,6572,0401,9199,9012,0439,90110,538833,31515,3531,4842,6532,5511,067
Đầu tư tài chính ngắn hạn9,7289,7289,7289,7289,7284,000
Hàng tồn kho181,641200,708200,136207,448202,466181,641202,466220,7557,8398798,6615521,10917,1943,921
Tài sản dài hạn85,75281,82682,07782,44282,77485,75282,77459,304186,79564,10981,732143,25653,672
Tài sản cố định25,86723,13122,69622,30720,27725,86720,27715,7543,7792,77714,21912,671
Đầu tư tài chính dài hạn-635-635186,79520,00015,7804,78032,148
Tổng tài sản313,680338,110346,317365,113358,950313,680358,950394,699225,389202,358319,740227,182274,516160,00855,753
Tổng nợ122,304137,618143,686157,000154,425122,304154,425188,10629,1154,197100,6003,91760,50111,53511,889
Vốn chủ sở hữu191,376200,492202,631208,112204,525191,376204,525206,593196,274198,161219,140223,265214,014148,47243,865

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.31KK0.66K0.74K0.01K0.12K1.78K0.38K0.01K
Giá cuối kỳ6.90K4.60K3.58K2.26K11.89K2.77K1.99K2.94K11.32K11.30K11.30K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)11.73 (lần) (lần)17.98 (lần)3.76 (lần)139.79 (lần)23.76 (lần)6.36 (lần)30.09 (lần)1,046.30 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.35 (lần)0.64 (lần)1.10 (lần)0.38 (lần)25.95 (lần)1.11 (lần)0.12 (lần)0.04 (lần)0.55 (lần)1.76 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách9.74K10.41K11.15K10.59K11.66K12.89K13.13K17.83K14.85K4.39K2.11K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.44 (lần)0.32 (lần)0.21 (lần)1.02 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.76 (lần)2.58 (lần)5.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.66%76.94%84.97%17.12%100%79.95%64.02%47.82%66.46%100%100%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.34%23.06%15.03%82.88%%20.05%35.98%52.18%33.54%%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.99%43.02%47.66%12.92%2.07%31.46%1.72%22.04%7.21%21.32%0.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu63.91%75.50%91.05%14.83%2.12%45.91%1.75%28.27%7.77%27.10%0.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.01%56.98%52.34%87.08%97.93%68.54%98.28%77.96%92.79%78.68%99.77%
6/ Thanh toán hiện hành226.03%243.38%342.85%132.56%4,821.49%264.94%4,056.08%220.39%921.85%468.95%45,012.77%
7/ Thanh toán nhanh45.90%64.96%117.19%105.63%4,819.42%162.69%4,054.55%184.95%772.79%435.97%45,012.77%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.03%8.73%10.77%0.29%78.98%15.91%41.38%4.45%22.12%8.97%331.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.97%39.05%15.25%49.37%3.85%13.24%128.51%308.94%128.70%115.14%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn43.99%50.75%17.94%288.32%3.85%16.56%200.73%646.11%193.66%115.14%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu52.40%68.53%29.13%56.69%3.93%19.32%130.77%396.28%138.70%146.34%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho54.54%62.41%25.46%1,355.13%8,360.92%38.06%521,310.91%3,943.20%1,100.33%1,497.96%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-13.91%-1.49%9.40%-1.70%144.34%29.56%0.08%0.18%8.65%5.85%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%1.43%%5.56%3.91%0.11%0.54%11.13%6.74%0.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%2.74%%5.67%5.71%0.11%0.69%12%8.56%0.51%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-14%-2%10%-2%155%33%%%9%6%%
Tăng trưởng doanh thu-28.46%132.90%-45.92%1,328.41%-81.60%-85.50%-65.57%311.83%220.80%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận567.05%-136.98%-399.68%-116.78%-10.16%5,071.49%-83.70%-91.66%374.20%3,377.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.80%-17.91%546.08%593.71%-95.83%2,468.29%-93.53%424.50%-2.98%25,195.74%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-6.43%-1%5.26%-0.95%-9.57%-1.85%4.32%44.14%238.47%107.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.61%-9.06%75.12%11.38%-36.71%40.74%-17.24%71.56%186.99%163.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |