CTCP ILA (ila)

7.30
0.30
(4.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7.30
7.30
7
28,600
10.9K / 10.2K
0.1K / 0.1K
76.7x / 83.4x
0.4x / 0.4x
0% # 1%
1.6
85 Bi
20 Mi / 20Mi
40,257
5.3 - 3.6
202 Bi
201 Bi
100.4%
49.91%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 2,000 7.30 4,400
7.00 1,000 7.40 1,000
6.90 11,600 7.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.30 0.30 1,000 1,000
09:19 7.30 0.30 1,000 2,000
09:38 7.20 0.20 200 2,200
09:40 7.20 0.20 500 2,700
09:41 7.20 0.20 600 3,300
09:46 7 0 500 3,800
09:51 7.20 0.20 1,000 4,800
10:42 7.10 0.10 900 5,700
11:10 7.10 0.10 100 5,800
13:22 7.10 0.10 2,500 8,300
13:40 7.10 0.10 1,100 9,400
13:41 7.30 0.30 12,400 21,800
13:44 7.20 0.20 1,500 23,300
13:53 7.20 0.20 200 23,500
14:10 7.20 0.20 2,600 26,100
14:14 7.20 0.20 1,000 27,100
14:15 7.20 0.20 400 27,500
14:30 7.20 0.20 100 27,600
14:54 7.30 0.30 1,000 28,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 350 (0.85) 0% 30 (0.00) 0%
2019 400 (0.29) 0% 10 (0.00) 0%
2020 200 (0.04) 0% 2 (0.01) 1%
2021 300 (0.01) 0% 16 (0.01) 0%
2022 80 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 80 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,79913,85930,50733,108100,273140,15860,179111,2737,79042,331291,962848,087205,93064,193
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,185-2,016-4,9914,590-13,602-1,8115,616-1,88713,19315,6795862,35521,7484,695
Lợi nhuận sau thuế -11,185-2,163-4,3973,587-14,157-2,0655,616-1,88711,24413,2481461,63117,7383,756
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,963-2,143-4,3483,506-13,948-2,0915,655-1,88711,24412,5152421,48517,8113,756
Tổng tài sản313,680338,110346,317365,113313,680358,950394,699225,389202,358319,740227,182274,516160,00855,753
Tổng nợ122,304137,618143,686157,000122,304154,425188,10629,1154,197100,6003,91760,50111,53511,889
Vốn chủ sở hữu191,376200,492202,631208,112191,376204,525206,593196,274198,161219,140223,265214,014148,47243,865


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |