CTCP ILA (ila)

8
0.30
(3.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
8
8.20
7.80
64,900
10.9K / 10.2K
0.1K / 0.1K
76.7x / 83.4x
0.4x / 0.4x
0% # 1%
1.6
85 Bi
20 Mi / 20Mi
40,257
5.3 - 3.6
202 Bi
201 Bi
100.4%
49.91%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 4,900 8.10 1,000
7.90 100 8.20 2,600
7.80 6,500 8.30 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 8 0.30 200 200
09:32 8 0.30 1,700 1,900
09:33 8.20 0.50 2,000 3,900
09:40 8.10 0.40 500 4,400
09:50 8.10 0.40 1,500 5,900
09:52 8.20 0.50 1,500 7,400
10:10 8.10 0.40 500 7,900
10:11 8 0.30 5,300 13,200
10:19 8 0.30 5,700 18,900
10:51 8 0.30 5,000 23,900
10:52 8 0.30 5,000 28,900
11:10 8 0.30 2,000 30,900
13:10 8.10 0.40 2,500 33,400
13:11 8 0.30 1,300 34,700
13:18 7.90 0.20 5,000 39,700
13:28 7.90 0.20 2,800 42,500
13:29 7.90 0.20 400 42,900
13:32 7.90 0.20 2,800 45,700
13:36 7.90 0.20 1,200 46,900
13:38 7.90 0.20 2,000 48,900
13:40 7.90 0.20 700 49,600
13:54 7.90 0.20 200 49,800
14:10 8 0.30 3,500 53,300
14:18 8 0.30 500 53,800
14:28 8 0.30 500 54,300
14:36 7.90 0.20 1,000 55,300
14:46 7.80 0.10 2,700 58,000
14:51 7.90 0.20 3,000 61,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 350 (0.85) 0% 30 (0.00) 0%
2019 400 (0.29) 0% 10 (0.00) 0%
2020 200 (0.04) 0% 2 (0.01) 1%
2021 300 (0.01) 0% 16 (0.01) 0%
2022 80 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 80 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,79913,85930,50733,108100,273140,15860,179111,2737,79042,331291,962848,087205,93064,193
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,185-2,016-4,9914,590-13,602-1,8115,616-1,88713,19315,6795862,35521,7484,695
Lợi nhuận sau thuế -11,185-2,163-4,3973,587-14,157-2,0655,616-1,88711,24413,2481461,63117,7383,756
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,963-2,143-4,3483,506-13,948-2,0915,655-1,88711,24412,5152421,48517,8113,756
Tổng tài sản313,680338,110346,317365,113313,680358,950394,699225,389202,358319,740227,182274,516160,00855,753
Tổng nợ122,304137,618143,686157,000122,304154,425188,10629,1154,197100,6003,91760,50111,53511,889
Vốn chủ sở hữu191,376200,492202,631208,112191,376204,525206,593196,274198,161219,140223,265214,014148,47243,865


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |