CTCP ILA (ila)

6.20
0.20
(3.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6.40
6.40
6.20
5,100
10.9K / 10.2K
0.1K / 0.1K
76.7x / 83.4x
0.4x / 0.4x
0% # 1%
1.6
85 Bi
20 Mi / 20Mi
40,257
5.3 - 3.6
202 Bi
201 Bi
100.4%
49.91%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 1,100 6.30 3,000
6.00 3,500 6.40 5,000
5.90 3,800 6.50 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 6.40 0.30 2,000 2,000
10:15 6.40 0.30 1,000 3,000
10:54 6.20 0.10 1,900 4,900
10:59 6.20 0.10 200 5,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 350 (0.85) 0% 30 (0.00) 0%
2019 400 (0.29) 0% 10 (0.00) 0%
2020 200 (0.04) 0% 2 (0.01) 1%
2021 300 (0.01) 0% 16 (0.01) 0%
2022 80 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 80 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,79913,85930,50733,108100,273140,15860,179111,2737,79042,331291,962848,087205,93064,193
Tổng lợi nhuận trước thuế-11,185-2,016-4,9914,590-13,602-1,8115,616-1,88713,19315,6795862,35521,7484,695
Lợi nhuận sau thuế -11,185-2,163-4,3973,587-14,157-2,0655,616-1,88711,24413,2481461,63117,7383,756
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,963-2,143-4,3483,506-13,948-2,0915,655-1,88711,24412,5152421,48517,8113,756
Tổng tài sản313,680338,110346,317365,113313,680358,950394,699225,389202,358319,740227,182274,516160,00855,753
Tổng nợ122,304137,618143,686157,000122,304154,425188,10629,1154,197100,6003,91760,50111,53511,889
Vốn chủ sở hữu191,376200,492202,631208,112191,376204,525206,593196,274198,161219,140223,265214,014148,47243,865


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |