CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

4
-0.10
(-2.44%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV736,369441,012432,338438,601876,4332,048,3201,954,9311,587,0701,698,1491,460,3511,807,7981,133,337796,916881,9891,610,566
Giá vốn hàng bán709,227430,384417,558425,277846,2681,982,4471,886,9401,510,3311,636,4111,420,2561,758,3711,061,480744,210806,1271,520,749
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,14210,62814,78013,32430,16565,87467,99176,73961,73840,09549,42771,85752,70675,86389,816
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,7433,0648341,97212,56711,61315,02510,86318,07118,44914,4523,520-1,868-6,891-21,321
Tổng lợi nhuận trước thuế5,433748339948,5297,33510,34214,68013,24519,59015,3603,4223,0033,7172,970
Lợi nhuận sau thuế 2,797507406572,2944,2453,6034,4157,09511,94510,0001261,1625951,091
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,853787846922,3364,4073,6884,2327,00411,9559,9941261,1625951,091
Tổng tài sản ngắn hạn1,774,7012,079,6601,883,5631,781,0851,981,8841,774,7011,981,5691,703,8071,402,281853,4621,082,521813,924567,299731,322782,353
Tiền mặt17,53816,60610,04925,60545,15917,53845,37489,845143,06042,79777,020121,4046,09237,20434,004
Đầu tư tài chính ngắn hạn15,97215,98815,64615,33715,33715,97215,3375,7211002,869280280
Hàng tồn kho143,951299,367270,621174,143119,040143,951118,54066,74969,27440,77575,913273,977206,516298,500355,850
Tài sản dài hạn331,662314,257316,590314,681267,839331,662316,383222,998227,326337,390110,875161,177142,603134,81871,786
Tài sản cố định2,1272,3302,9882,8743,1062,1273,1064,1403,7115,68911,54214,48410,51413,5215,949
Đầu tư tài chính dài hạn284,756284,703284,996284,705236,234284,756284,779183,474213,891326,19673,135127,067118,10898,72143,876
Tổng tài sản2,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,249,7232,106,3622,297,9531,926,8051,629,6071,190,8521,193,396975,100709,902866,141854,139
Tổng nợ1,818,5612,108,9141,914,5111,808,4791,963,2121,818,5612,011,3901,641,0151,345,293913,857928,808800,835534,760692,955714,878
Vốn chủ sở hữu287,802285,004285,641287,287286,511287,802286,563285,790284,314276,995264,589174,265175,142173,186139,261

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.17K0.14K0.16K0.26K0.47K0.40K0.01K0.07K0.05K0.09K0.70K0.66K0.73K0.49K0.75K1.60K1.01K0.63K3.47K1.87K0.34K
Giá cuối kỳ4.20K3.82K3.63K2.52K8.26K3.29K2.72K1.82K2.60K3.67K5.13K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K15.50K
Giá / EPS (PE)25.22 (lần)27.41 (lần)22.70 (lần)9.52 (lần)17.41 (lần)8.30 (lần)349.71 (lần)25.37 (lần)55.06 (lần)42.38 (lần)7.36 (lần)23.38 (lần)21.24 (lần)31.67 (lần)20.78 (lần)9.70 (lần)15.38 (lần)24.62 (lần)4.47 (lần)8.27 (lần)45.33 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.05 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.14 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.69 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)
Giá sổ sách10.88K10.83K10.80K10.75K10.99K10.50K10.76K10.81K13.75K11.05K10.99K11.68K11.51K12.01K12.61K10.88K9.68K6.44K6.09K3.09K1.93K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.39 (lần)0.35 (lần)0.34 (lần)0.23 (lần)0.75 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.33 (lần)0.47 (lần)1.33 (lần)1.35 (lần)1.29 (lần)1.23 (lần)1.42 (lần)1.60 (lần)2.41 (lần)2.55 (lần)5.02 (lần)8.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản84.25%86.23%88.43%86.05%71.67%90.71%83.47%79.91%84.43%91.60%83.13%90.07%87.34%83.34%83.71%89.88%85.43%87.85%80.33%77.46%89.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản15.75%13.77%11.57%13.95%28.33%9.29%16.53%20.09%15.57%8.40%16.87%9.93%12.66%16.66%16.29%10.12%14.57%12.15%19.67%22.54%10.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn86.34%87.53%85.17%82.55%76.74%77.83%82.13%75.33%80%83.70%87.59%85.92%84.80%82.13%84.98%88.54%86.41%93.02%91.27%93.54%96.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu631.88%701.90%574.20%473.17%329.92%351.04%459.55%305.33%400.12%513.34%705.85%610.27%557.74%459.58%565.72%772.44%635.74%1,333.49%1,044.99%1,449.10%2,866.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn13.66%12.47%14.83%17.45%23.26%22.17%17.87%24.67%20%16.30%12.41%14.08%15.20%17.87%15.02%11.46%13.59%6.98%8.73%6.46%3.37%
6/ Thanh toán hiện hành97.59%98.52%103.85%104.29%93.49%116.55%101.64%106.09%105.77%109.70%105.39%121.82%131.16%125.72%117.77%119.93%100.42%96.51%93.14%85.15%93.63%
7/ Thanh toán nhanh89.67%92.63%99.78%99.14%89.03%108.38%67.43%67.47%62.60%59.80%64.98%78.94%93.38%98.39%91.97%98.90%62.78%62.60%57.97%47.64%27.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.96%2.26%5.48%10.64%4.69%8.29%15.16%1.14%5.38%4.77%8.51%16.29%14.12%8.26%7.87%7.29%11.72%5.39%6.23%6.37%4.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản97.24%85.07%82.37%104.21%122.63%151.48%116.23%112.26%101.83%188.56%180.81%194.64%176.11%202.70%244.93%157.62%177.69%24.35%218.17%248.68%157.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn115.42%98.66%93.15%121.10%171.11%167%139.24%140.48%120.60%205.86%217.50%216.11%201.63%243.22%292.60%175.36%207.99%27.72%271.58%321.04%176.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu711.71%682.20%555.33%597.28%527.21%683.25%650.35%455.01%509.27%1,156.51%1,457.01%1,382.47%1,158.32%1,134.29%1,630.51%1,375.12%1,307.33%349.11%2,497.99%3,852.32%4,658.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,377.17%1,591.82%2,262.70%2,362.23%3,483.15%2,316.30%387.43%360.36%270.06%427.36%531.85%579.65%661.93%1,042.64%1,214.68%912.74%512.78%12.93%655.06%664.94%225.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.22%0.19%0.27%0.41%0.82%0.55%0.01%0.15%0.07%0.07%0.44%0.41%0.55%0.36%0.36%1.07%0.80%2.80%2.28%1.58%0.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.21%0.16%0.22%0.43%1%0.84%0.01%0.16%0.07%0.13%0.79%0.80%0.96%0.73%0.89%1.68%1.42%0.68%4.98%3.92%0.60%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.53%1.29%1.48%2.46%4.32%3.78%0.07%0.66%0.34%0.78%6.34%5.68%6.34%4.07%5.92%14.69%10.41%9.78%56.98%60.72%17.72%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%1%1%%%%%%%1%%%1%1%17%3%2%%
Tăng trưởng doanh thu4.78%23.18%-6.54%16.28%-19.22%59.51%42.22%-9.65%-45.24%-20.14%-0.87%21.15%-2.19%-33.72%37.36%18.24%463.40%-85.22%27.81%32.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.50%-12.85%-39.58%-41.41%19.62%7,831.75%-89.16%95.29%-45.46%-87.57%5.12%-9.15%49.09%-34.40%-53.34%58.57%60.10%-81.84%84.96%448.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.59%22.57%21.98%47.21%-1.61%15.98%49.76%-22.83%-3.07%-26.83%8.79%11.07%16.24%-22.60%-15.16%36.58%-28.27%34.95%42.14%-19.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.43%0.27%0.52%2.64%4.69%51.83%-0.50%1.13%24.36%0.61%-5.94%1.51%-4.22%-4.73%15.84%12.41%50.45%5.75%97.10%60.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.34%19.26%18.24%36.84%-0.21%22.39%37.36%-18.04%1.41%-23.42%6.72%9.62%12.58%-19.92%-11.60%33.30%-22.78%32.40%45.68%-16.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |