CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

4
-0.10
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4
4
3.90
13,000
10.8K
0.1K
42.9x
0.6x
0% # 1%
2.4
159 Bi
26 Mi
42,076
6.7 - 3.5
1,963 Bi
287 Bi
685.2%
12.74%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 11,300 4.00 1,000
3.80 2,500 4.10 4,900
3.70 1,300 4.20 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 4 -0.20 2,000 2,000
09:57 4 -0.20 2,300 4,300
10:26 4 -0.20 1,500 5,800
10:28 4 -0.20 1,100 6,900
10:30 4 -0.20 600 7,500
10:33 4 -0.20 400 7,900
10:39 4 -0.20 2,000 9,900
13:10 3.90 -0.30 3,000 12,900
13:54 4 -0.20 100 13,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,792.11 (0.88) 0% 4.80 (0.00) 0%
2018 1,293.49 (0.80) 0% 3.50 (0.00) 0%
2019 1,233.49 (1.13) 0% 0 (0.00) 0%
2020 2,008.67 (1.81) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,872.75 (1.46) 0% 0 (0.01) 0%
2023 2,467 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV736,369441,012432,338438,6012,048,3201,954,9311,587,0701,698,1491,460,3511,807,7981,133,337796,916881,9891,610,566
Tổng lợi nhuận trước thuế5,433748339947,33510,34214,68013,24519,59015,3603,4223,0033,7172,970
Lợi nhuận sau thuế 2,797507406574,2453,6034,4157,09511,94510,0001261,1625951,091
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,853787846924,4073,6884,2327,00411,9559,9941261,1625951,091
Tổng tài sản2,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,106,3622,297,9531,926,8051,629,6071,190,8521,193,396975,100709,902866,141854,139
Tổng nợ1,818,5612,108,9141,914,5111,808,4791,818,5612,011,3901,641,0151,345,293913,857928,808800,835534,760692,955714,878
Vốn chủ sở hữu287,802285,004285,641287,287287,802286,563285,790284,314276,995264,589174,265175,142173,186139,261


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |