CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

3.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.20
3.20
3.20
3.20
0
10.8K
0.1K
42.9x
0.6x
0% # 1%
2.4
159 Bi
26 Mi
42,076
6.7 - 3.5
1,963 Bi
287 Bi
685.2%
12.74%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.10 500 3.20 900
3.00 1,500 3.30 2,200
2.90 1,500 3.40 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,792.11 (0.88) 0% 4.80 (0.00) 0%
2018 1,293.49 (0.80) 0% 3.50 (0.00) 0%
2019 1,233.49 (1.13) 0% 0 (0.00) 0%
2020 2,008.67 (1.81) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,872.75 (1.46) 0% 0 (0.01) 0%
2023 2,467 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV736,369441,012432,338438,6012,048,3201,954,9311,587,0701,698,1491,460,3511,807,7981,133,337796,916881,9891,610,566
Tổng lợi nhuận trước thuế5,433748339947,33510,34214,68013,24519,59015,3603,4223,0033,7172,970
Lợi nhuận sau thuế 2,797507406574,2453,6034,4157,09511,94510,0001261,1625951,091
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,853787846924,4073,6884,2327,00411,9559,9941261,1625951,091
Tổng tài sản2,106,3622,393,9182,200,1522,095,7662,106,3622,297,9531,926,8051,629,6071,190,8521,193,396975,100709,902866,141854,139
Tổng nợ1,818,5612,108,9141,914,5111,808,4791,818,5612,011,3901,641,0151,345,293913,857928,808800,835534,760692,955714,878
Vốn chủ sở hữu287,802285,004285,641287,287287,802286,563285,790284,314276,995264,589174,265175,142173,186139,261


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |