Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

26
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV722,887717,336807,325591,932743,8222,839,4802,919,3673,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
Giá vốn hàng bán511,658514,048566,519445,670525,1942,037,8952,068,4132,126,8052,115,3112,027,1611,934,6852,071,9132,015,0002,015,3971,849,135
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV209,543202,187239,769145,482217,679796,980848,5451,008,6181,017,789898,503888,263486,506466,697450,717431,395
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh70,77136,11587,29856,02277,318250,206253,709423,275391,604362,554303,199188,964205,520223,645208,364
Tổng lợi nhuận trước thuế72,88734,45086,52354,67379,427248,534252,057423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
Lợi nhuận sau thuế 64,13928,06475,74247,76879,427215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,13928,06475,74247,76879,427215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Tổng tài sản ngắn hạn1,914,7271,997,7492,191,8062,134,8422,114,9261,914,7272,114,9262,077,6652,123,2202,218,7321,035,836871,146920,009814,477
Tiền mặt36,95188,85675,17474,48436,26836,95136,26855,218312,01492,14921,42373,74023,15098,611
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,431,0001,484,0001,580,0001,605,0001,603,0001,431,0001,603,0001,442,0751,285,0001,657,000611,152419,337464,387368,225
Hàng tồn kho188,023170,556213,527240,201172,958188,023172,958187,403195,079194,805205,460293,809349,600273,685
Tài sản dài hạn765,123794,691708,607621,556571,747765,123571,747528,398332,026268,235186,760201,068213,843271,357
Tài sản cố định357,780357,782370,312363,817366,584357,780366,584392,578226,824141,766151,326193,608207,986263,624
Đầu tư tài chính dài hạn25,08490,08484848425,0848484848484766145
Tổng tài sản2,679,8512,792,4402,900,4122,756,3982,686,6732,679,8512,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Tổng nợ400,525460,839594,070408,223381,490400,525381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
Vốn chủ sở hữu2,279,3262,331,6012,306,3432,348,1752,305,1842,279,3262,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.96K2K3.40K3.15K2.90K4.20K2.50K2.70K3.25K
Giá cuối kỳ26.35K31.95K32.68K35.36K45.05K54.52K42K42K42K
Giá / EPS (PE)13.44 (lần)15.98 (lần)9.60 (lần)11.22 (lần)15.53 (lần)12.97 (lần)16.81 (lần)15.53 (lần)12.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.02 (lần)1.20 (lần)1.15 (lần)1.24 (lần)1.69 (lần)1.29 (lần)1.09 (lần)1.13 (lần)1.14 (lần)
Giá sổ sách20.72K20.96K21.16K20.09K19.76K13.65K10.88K11.49K11.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.27 (lần)1.52 (lần)1.54 (lần)1.76 (lần)2.28 (lần)3.99 (lần)3.86 (lần)3.65 (lần)3.66 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)110 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.45%78.72%79.72%86.48%89.21%84.72%81.25%81.14%75.01%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.55%21.28%20.28%13.52%10.79%15.28%18.75%18.86%24.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.95%14.20%10.70%9.98%12.61%25.41%32.22%32.28%29.38%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu17.57%16.55%11.98%11.08%14.43%34.07%47.54%47.67%41.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.05%85.80%89.30%90.02%87.39%74.59%67.78%67.72%70.62%
6/ Thanh toán hiện hành481.75%560.08%757.01%892.12%765.26%413.35%254.30%252.78%256.95%
7/ Thanh toán nhanh434.45%514.28%688.73%810.15%698.07%331.36%168.54%156.73%170.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.30%9.60%20.12%131.10%31.78%8.55%21.53%6.36%31.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản105.96%108.66%120.39%127.66%117.73%231.11%238.98%219.15%227.34%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn148.30%138.04%151.01%147.63%131.96%272.78%294.14%270.08%303.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu124.58%126.64%134.81%141.81%134.71%309.85%352.59%323.60%321.93%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,083.85%1,195.90%1,134.88%1,084.34%1,040.61%941.64%705.19%576.37%736.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.60%7.53%11.93%11.06%10.90%9.94%6.52%7.27%8.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.05%8.19%14.37%14.11%12.83%22.96%15.57%15.93%19.97%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.46%9.54%16.09%15.68%14.68%30.79%22.97%23.53%28.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%11%18%16%16%15%8%9%11%
Tăng trưởng doanh thu-2.74%-6.95%0.10%7.06%3.62%10.27%3.12%0.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1.91%-41.26%8.04%8.60%13.67%68.16%-7.58%-16.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.99%36.83%13.81%-21.88%0.93%-10.07%-5.61%14.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.12%-0.95%5.29%1.70%138.33%25.48%-5.35%0.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.25%3.09%6.14%-1.28%103.42%14.03%-5.44%4.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |