Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

26
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26
26.20
26.20
25.80
5,000
21.0K
2.1K
13.4x
1.3x
9% # 10%
0.5
3,064 Bi
110 Mi
60,246
48.8 - 26.2
381 Bi
2,305 Bi
16.6%
85.80%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.80 500 26.00 900
25.70 1,600 26.05 1,000
25.60 100 26.10 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 26.20 0.20 300 300
10:40 25.90 -0.10 100 400
11:18 25.90 -0.10 100 500
11:24 25.80 -0.20 200 700
13:10 26 0 100 800
13:16 25.95 -0.05 100 900
13:33 25.95 -0.05 200 1,100
14:11 25.95 -0.05 100 1,200
14:18 25.95 -0.05 200 1,400
14:45 26 0 3,600 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 3,066 (2.93) 0% 0.02 (0.32) 1,596%
2022 2,926 (3.13) 0% 319.10 (0.35) 0%
2023 3,442.50 (1.53) 0% 364 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV722,887717,336807,325591,9322,839,4802,919,3673,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
Tổng lợi nhuận trước thuế72,88734,45086,52354,673248,534252,057423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
Lợi nhuận sau thuế 64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Tổng tài sản2,679,8512,792,4402,900,4122,756,3982,679,8512,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Tổng nợ400,525460,839594,070408,223400,525381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
Vốn chủ sở hữu2,279,3262,331,6012,306,3432,348,1752,279,3262,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |