Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

27.50
0.20
(0.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.30
27.65
27.65
27.20
12,400
21.0K
2.1K
13.4x
1.3x
9% # 10%
0.5
3,064 Bi
110 Mi
60,246
48.8 - 26.2
381 Bi
2,305 Bi
16.6%
85.80%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.50 200 27.65 13,900
27.25 500 27.70 5,600
27.20 8,400 27.80 22,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 27.65 0.35 100 100
09:37 27.65 0.35 900 1,000
09:50 27.50 0.20 200 1,200
10:10 27.40 0.10 600 1,800
11:11 27.25 -0.05 500 2,300
13:10 27.20 -0.10 2,000 4,300
13:19 27.20 -0.10 100 4,400
13:23 27.40 0.10 2,000 6,400
13:24 27.50 0.20 1,000 7,400
13:41 27.50 0.20 900 8,300
13:45 27.50 0.20 200 8,500
13:46 27.50 0.20 400 8,900
13:54 27.50 0.20 200 9,100
13:55 27.50 0.20 400 9,500
14:45 27.50 0.20 2,900 12,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 3,066 (2.93) 0% 0.02 (0.32) 1,596%
2022 2,926 (3.13) 0% 319.10 (0.35) 0%
2023 3,442.50 (1.53) 0% 364 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV743,822740,303809,521625,7212,919,3673,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
Tổng lợi nhuận trước thuế79,42749,76964,71958,142252,057423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
Lợi nhuận sau thuế 79,42742,60356,33349,952228,315374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ79,42742,60356,33349,952228,315374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Tổng tài sản2,686,6732,715,8202,607,3152,605,2502,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Tổng nợ381,490364,566294,404233,039381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
Vốn chủ sở hữu2,305,1842,351,2542,312,9112,372,2122,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |