Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

25.75
-0.15
(-0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.90
25.70
25.85
25.50
28,500
21.1K
2.4K
11.2x
1.3x
10% # 11%
0.5
2,910 Bi
110 Mi
32,469
29.4 - 23.7
333 Bi
2,321 Bi
14.3%
87.46%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.50 1,300 25.75 1,200
25.40 400 25.80 3,500
25.35 600 25.85 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 25.70 -0.20 100 100
09:48 25.70 -0.20 200 300
09:55 25.85 -0.05 100 400
10:10 25.80 -0.10 1,000 1,400
10:12 25.80 -0.10 300 1,700
10:34 25.80 -0.10 100 1,800
10:40 25.80 -0.10 300 2,100
11:22 25.75 -0.15 900 3,000
11:28 25.70 -0.20 1,800 4,800
13:10 25.75 -0.15 2,500 7,300
13:20 25.80 -0.10 2,400 9,700
13:25 25.75 -0.15 200 9,900
13:34 25.50 -0.40 2,000 11,900
13:35 25.50 -0.40 200 12,100
13:36 25.50 -0.40 900 13,000
13:37 25.50 -0.40 500 13,500
13:38 25.50 -0.40 300 13,800
13:40 25.50 -0.40 100 13,900
13:43 25.50 -0.40 8,500 22,400
13:44 25.75 -0.15 500 22,900
13:48 25.75 -0.15 100 23,000
13:52 25.75 -0.15 400 23,400
14:10 25.75 -0.15 100 23,500
14:46 25.75 -0.15 5,000 28,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV722,887717,336807,325591,9322,839,4802,919,3673,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
Tổng lợi nhuận trước thuế72,88734,45086,52354,673248,534252,057423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
Lợi nhuận sau thuế 64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Tổng tài sản2,679,8512,792,4402,900,4122,756,3982,679,8512,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Tổng nợ400,525460,839594,070408,223400,525381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
Vốn chủ sở hữu2,279,3262,331,6012,306,3432,348,1752,279,3262,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc