Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

26.40
0.05
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.35
26.80
26.80
26
50,600
21.0K
2.1K
13.4x
1.3x
9% # 10%
0.5
3,064 Bi
110 Mi
60,246
48.8 - 26.2
381 Bi
2,305 Bi
16.6%
85.80%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.20 900 26.40 4,900
26.10 100 26.45 6,000
26.05 1,000 26.50 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 26.80 0.45 100 100
09:35 26.50 0.15 100 200
09:38 26.40 0.05 100 300
09:39 26.35 0 1,000 1,300
09:40 26.50 0.15 100 1,400
09:49 26.35 0 100 1,500
09:50 26.30 -0.05 1,500 3,000
09:51 26.20 -0.15 1,900 4,900
09:52 26.35 0 100 5,000
09:54 26.05 -0.30 400 5,400
09:56 26.05 -0.30 3,000 8,400
09:58 26.05 -0.30 2,900 11,300
10:10 26.30 -0.05 2,400 13,700
10:13 26.10 -0.25 100 13,800
10:15 26.10 -0.25 1,000 14,800
10:16 26.10 -0.25 5,000 19,800
10:18 26.10 -0.25 500 20,300
10:22 26.35 0 100 20,400
10:38 26.30 -0.05 200 20,600
11:10 26.30 -0.05 1,600 22,200
11:19 26.05 -0.30 4,600 26,800
11:20 26.05 -0.30 400 27,200
11:28 26.05 -0.30 3,300 30,500
11:31 26.05 -0.30 400 30,900
11:33 26.05 -0.30 200 31,100
13:10 26.05 -0.30 1,500 32,600
13:12 26.05 -0.30 2,300 34,900
13:13 26 -0.35 1,300 36,200
13:15 26.05 -0.30 1,000 37,200
13:17 26.05 -0.30 300 37,500
13:21 26.05 -0.30 600 38,100
13:22 26.05 -0.30 500 38,600
13:24 26.05 -0.30 200 38,800
13:26 26.05 -0.30 100 38,900
13:36 26.05 -0.30 100 39,000
13:55 26 -0.35 3,000 42,000
13:59 26.10 -0.25 100 42,100
14:10 26.05 -0.30 1,100 43,200
14:13 26 -0.35 100 43,300
14:15 26.20 -0.15 4,700 48,000
14:21 26.30 -0.05 600 48,600
14:49 26.40 0.05 2,000 50,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 3,066 (2.93) 0% 0.02 (0.32) 1,596%
2022 2,926 (3.13) 0% 319.10 (0.35) 0%
2023 3,442.50 (1.53) 0% 364 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV722,887717,336807,325591,9322,839,4802,919,3673,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
Tổng lợi nhuận trước thuế72,88734,45086,52354,673248,534252,057423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
Lợi nhuận sau thuế 64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Tổng tài sản2,679,8512,792,4402,900,4122,756,3982,679,8512,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Tổng nợ400,525460,839594,070408,223400,525381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
Vốn chủ sở hữu2,279,3262,331,6012,306,3432,348,1752,279,3262,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |