Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

39
-0.85
(-2.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.85
40
40.10
38.85
121,400
21.6k
2.9k
13.8 lần
1.9 lần
12% # 14%
0.5
4,472 tỷ
110 triệu
64,102
50.2 - 34.9
233 tỷ
2,372 tỷ
9.8%
91.06%
58 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.00 1,900 39.25 900
38.90 200 39.40 800
38.85 500 39.45 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 200

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.60 (-9.50) 27.9%
ACV 113.70 (-3.10) 22.6%
MCH 197.80 (2.60) 12.8%
BSR 22.60 (-1.20) 6.6%
VEA 44.20 (-2.60) 5.5%
MVN 40.00 (-5.10) 4.7%
FOX 92.40 (-5.20) 4.2%
VEF 215.00 (0.10) 3.2%
PGV 23.55 (-0.85) 2.5%
SSH 69.00 (-0.50) 2.3%
DNH 44.00 (0.00) 1.7%
QNS 49.10 (-0.70) 1.6%
IDP 255.00 (-18.50) 1.5%
VSF 33.90 (-0.20) 1.5%
CTR 138.40 (-3.60) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 40 0.15 1,200 1,200
09:17 40 0.15 2,000 3,200
09:18 40 0.15 500 3,700
09:19 40 0.15 300 4,000
09:20 40 0.15 100 4,100
09:38 40 0.15 200 4,300
09:42 40 0.15 1,700 6,000
09:43 40 0.15 100 6,100
09:45 40 0.15 100 6,200
09:47 39.90 0.05 100 6,300
09:50 39.90 0.05 100 6,400
09:51 39.90 0.05 600 7,000
09:56 40 0.15 200 7,200
09:57 40.10 0.25 1,000 8,200
09:58 40 0.15 800 9,000
10:10 39.85 0 9,100 18,100
10:11 39.85 0 700 18,800
10:12 39.80 -0.05 300 19,100
10:20 39.90 0.05 500 19,600
10:22 39.80 -0.05 700 20,300
10:23 39.80 -0.05 1,000 21,300
10:25 39.80 -0.05 100 21,400
10:40 39.80 -0.05 600 22,000
10:42 39.80 -0.05 1,200 23,200
10:46 39.75 -0.10 100 23,300
10:52 39.70 -0.15 1,000 24,300
10:54 39.65 -0.20 1,100 25,400
10:57 39.65 -0.20 1,000 26,400
11:10 39.60 -0.25 5,400 31,800
11:13 39.60 -0.25 2,000 33,800
11:15 39.65 -0.20 500 34,300
11:16 39.65 -0.20 500 34,800
11:20 39.65 -0.20 100 34,900
11:26 39.60 -0.25 1,000 35,900
11:27 39.60 -0.25 1,000 36,900
13:10 39.60 -0.25 5,500 42,400
13:12 39.60 -0.25 900 43,300
13:13 39.60 -0.25 13,100 56,400
13:14 39.55 -0.30 800 57,200
13:18 39.50 -0.35 600 57,800
13:19 39.50 -0.35 1,700 59,500
13:20 39.50 -0.35 1,600 61,100
13:21 39.50 -0.35 200 61,300
13:25 39.45 -0.40 600 61,900
13:27 39.40 -0.45 3,000 64,900
13:31 39.45 -0.40 100 65,000
13:33 39.40 -0.45 200 65,200
13:36 39.40 -0.45 300 65,500
13:38 39.40 -0.45 500 66,000
13:39 39.45 -0.40 5,500 71,500
13:42 39.45 -0.40 1,000 72,500
13:43 39.50 -0.35 2,300 74,800
13:46 39.50 -0.35 100 74,900
13:59 39.45 -0.40 900 75,800
14:10 39.45 -0.40 800 76,600
14:11 39.45 -0.40 600 77,200
14:14 39.45 -0.40 100 77,300
14:17 39.45 -0.40 300 77,600
14:18 39.40 -0.45 100 77,700
14:20 39.40 -0.45 6,400 84,100
14:21 39.40 -0.45 14,700 98,800
14:22 39.40 -0.45 3,100 101,900
14:24 39.25 -0.60 3,700 105,600
14:26 39.25 -0.60 100 105,700
14:27 39 -0.85 6,400 112,100
14:28 39 -0.85 4,300 116,400
14:29 38.85 -1 3,700 120,100
14:45 39 -0.85 1,300 121,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 3,066 (2.93) 0% 0.02 (0.32) 1,596%
2022 2,926 (3.13) 0% 319.10 (0.35) 0%
2023 3,442.50 (1.53) 0% 364 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV625,721795,308816,547790,9603,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
Tổng lợi nhuận trước thuế58,14296,833108,781105,745423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
Lợi nhuận sau thuế 49,95285,37194,98392,574374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ49,95285,37194,98392,574374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Tổng tài sản2,605,2502,606,0632,691,7552,602,5362,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Tổng nợ233,039278,808331,334327,600278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
Vốn chủ sở hữu2,372,2122,327,2552,360,4212,274,9362,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc