Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

26
0.55
(2.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.45
25.50
26
25.45
9,800
21.0K
2.1K
13.4x
1.3x
9% # 10%
0.5
3,064 Bi
110 Mi
60,246
48.8 - 26.2
381 Bi
2,305 Bi
16.6%
85.80%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.60 100 26.20 900
25.50 500 26.40 500
25.45 1,500 26.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 1,700

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 25.50 -0.20 300 300
09:32 25.50 -0.20 200 500
10:10 25.65 -0.05 300 800
10:18 25.60 -0.10 600 1,400
10:21 25.60 -0.10 2,900 4,300
10:26 25.45 -0.25 1,800 6,100
10:28 25.45 -0.25 600 6,700
13:47 25.90 0.20 100 6,800
13:50 26 0.30 2,600 9,400
13:52 26 0.30 400 9,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 3,066 (2.93) 0% 0.02 (0.32) 1,596%
2022 2,926 (3.13) 0% 319.10 (0.35) 0%
2023 3,442.50 (1.53) 0% 364 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV722,887717,336807,325591,9322,839,4802,919,3673,137,4683,134,4792,927,7942,825,5542,562,4072,484,7972,468,4812,282,981
Tổng lợi nhuận trước thuế72,88734,45086,52354,673248,534252,057423,580380,687353,758297,568185,607200,797228,260215,533
Lợi nhuận sau thuế 64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,13928,06475,74247,768215,714219,921374,417346,549319,112280,735166,942180,641216,787203,689
Tổng tài sản2,679,8512,792,4402,900,4122,756,3982,679,8512,686,6732,606,0632,455,2462,486,9661,222,5961,072,2141,133,8511,085,834
Tổng nợ400,525460,839594,070408,223400,525381,490278,808244,967313,582310,686345,474365,999319,052
Vốn chủ sở hữu2,279,3262,331,6012,306,3432,348,1752,279,3262,305,1842,327,2552,210,2792,173,385911,910726,740767,852766,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |