Công ty cổ phần Tập đoàn Mgroup (mgr)

5.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3824,047555741,8768,62932,22168,555117,349
Giá vốn hàng bán2,0344,0295741,8217,74624,46057,16286,725
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,3481855558827,67911,12530,581
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,176-13,095-3,546-3,597-3,598-16,722-17,828-17,032-14,17314,178
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,181-10,378-1,676-2,601-3,598-17,632-16,947-22,797-13,75011,010
Lợi nhuận sau thuế -1,181-10,378-1,676-2,601-3,598-17,632-16,947-22,797-13,7509,227
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,156-9,979-1,597-2,514-3,511-17,048-16,632-22,516-13,5228,511
Tổng tài sản ngắn hạn42,08844,58962,87264,05365,91563,75270,03975,77394,808122,028
Tiền mặt1,9373,9512,1032,8753,9792,8758,0003,68911,94342,095
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho63163111,79711,7358,63111,7978,6318,6318,6315,195
Tài sản dài hạn117,764120,602117,134120,560123,297119,999133,445145,546154,293153,689
Tài sản cố định7007237117497997493061,2531,6602,066
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản159,852165,191180,006184,613189,211183,751203,484221,319249,100275,717
Tổng nợ10,98115,13915,89317,37719,37417,96220,06420,95225,93649,122
Vốn chủ sở hữu148,871150,052164,113167,236169,837165,788183,420200,367223,164226,595

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKK0.43K
Giá cuối kỳ6K4K6.30K7.10K10K10K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)23.50 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)14.14 (lần)42.64 (lần)14.60 (lần)4.41 (lần)2.92 (lần)1.70 (lần)
Giá sổ sách7.44K8.29K9.17K10.02K11.16K11.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.81 (lần)0.48 (lần)0.69 (lần)0.71 (lần)0.90 (lần)0.88 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.33%34.69%34.42%34.24%38.06%44.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.67%65.31%65.58%65.76%61.94%55.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.87%9.78%9.86%9.47%10.41%17.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.38%10.83%10.94%10.46%11.62%21.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.13%90.22%90.14%90.53%89.59%82.18%
6/ Thanh toán hiện hành1,188.59%605.89%554.81%573.82%525.89%251.64%
7/ Thanh toán nhanh1,170.77%493.77%486.44%508.46%478.02%240.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn54.70%27.32%63.37%27.94%66.25%86.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.31%1.02%4.24%14.56%27.52%42.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn20.16%2.94%12.32%42.52%72.31%96.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu5.70%1.13%4.70%16.08%30.72%51.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho960.86%15.44%89.75%283.40%662.29%1,669.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-179.70%-908.74%-192.75%-69.88%-19.72%7.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%3.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%3.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-251%-936%-215%-92%-24%10%
Tăng trưởng doanh thu81.36%-78.26%-73.22%-53%-41.58%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-9.78%2.50%-26.13%66.51%-258.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-43.32%-10.48%-4.24%-19.22%-47.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-12.34%-9.61%-8.46%-10.22%-1.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-15.52%-9.70%-8.06%-11.15%-9.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |