Công ty cổ phần Tập đoàn Mgroup (mgr)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.10
5.10
0
8.4K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
3.4
94 Bi
20 Mi
1,589
6 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 100 4.90 100
0 5.00 200
0.00 0 5.10 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 50 (0.00) 0% 0.20 (-0.00) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3824,047551,8768,62932,22168,555117,349
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,181-10,378-1,676-2,601-17,632-16,947-22,797-13,75011,010
Lợi nhuận sau thuế -1,181-10,378-1,676-2,601-17,632-16,947-22,797-13,7509,227
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,156-9,979-1,597-2,514-17,048-16,632-22,516-13,5228,511
Tổng tài sản159,852165,191180,006184,613183,751203,484221,319249,100275,717
Tổng nợ10,98115,13915,89317,37717,96220,06420,95225,93649,122
Vốn chủ sở hữu148,871150,052164,113167,236165,788183,420200,367223,164226,595


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |