CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar (mkp)

33.50
0.50
(1.52%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV226,268197,551229,739244,811204,884919,583904,8391,193,2421,130,3121,211,2621,218,6681,160,4991,367,1061,261,9651,077,482
Giá vốn hàng bán178,352147,090176,387179,110160,166671,521637,369843,394920,125952,770930,688893,0401,054,688994,702836,912
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV47,91650,44553,27465,70144,712248,057267,378348,751209,722257,760286,512264,200311,993267,038239,460
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-9,682-16,022-13,77336,2849,54053,42727,06166,73917,03159,63784,012128,244152,277151,257125,720
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,689-16,031-13,45336,2449,74953,13543,31464,78724,26957,67386,526134,759153,224152,402134,989
Lợi nhuận sau thuế -9,689-16,031-13,45328,8856,51940,78525,11441,69115,86139,68064,070107,536114,559119,659100,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,689-16,031-13,45328,8856,51940,78525,11441,69115,86139,68064,070107,536114,559119,659100,705
Tổng tài sản ngắn hạn926,494896,516997,024961,209869,960961,167833,961879,003852,902695,724640,141520,191630,338923,454778,516
Tiền mặt161,84985,921132,268173,72347,242173,723130,06062,01249,167120,19655,54866,38340,032230,41092,788
Đầu tư tài chính ngắn hạn31,87730,94750,94755,94760,94755,94755,94770,947255,947203,94790,94710,94710,947170,947317,424
Hàng tồn kho670,929726,952748,393691,829695,855692,096593,400646,331350,351241,816249,419221,413221,031209,548231,150
Tài sản dài hạn639,257648,298658,718670,428681,327670,428714,973741,431775,412801,808824,724753,785670,280226,200112,887
Tài sản cố định613,452621,231630,728641,984652,591641,984682,469713,616749,476732,86952,52352,14160,78070,59875,778
Đầu tư tài chính dài hạn24,06924,06924,06924,06924,06924,06924,06924,06924,06924,06924,06930,57948,30757,49025,060
Tổng tài sản1,565,7501,544,8141,655,7421,631,6381,551,2871,631,5951,548,9341,620,4341,628,3131,497,5321,464,8661,273,9761,300,6181,149,654891,403
Tổng nợ339,742309,116384,510345,476294,010346,911288,040352,786379,261235,489201,196182,340259,146170,721194,889
Vốn chủ sở hữu1,226,0081,235,6971,271,2311,286,1621,257,2771,284,6841,260,8941,267,6481,249,0521,262,0431,263,6701,091,6371,041,472978,933696,515

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K1.60K0.98K1.63K0.62K1.71K2.76K5.54K5.90K6.16K5.19K8.35K3.80K3.62K3.96K3.66K3.15K3.18K3.23K2.90K
Giá cuối kỳ27.80K27.97K24.93K24.31K59.52K33.74K44.06K47.32KK72K72K72K72K72K72K72K72K72K72K72K
Giá / EPS (PE) (lần)17.52 (lần)25.36 (lần)14.90 (lần)95.86 (lần)19.77 (lần)15.99 (lần)8.55 (lần) (lần)11.69 (lần)13.89 (lần)8.63 (lần)18.96 (lần)19.88 (lần)18.17 (lần)19.69 (lần)22.85 (lần)22.68 (lần)22.27 (lần)24.84 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.79 (lần)0.78 (lần)0.70 (lần)0.52 (lần)1.35 (lần)0.65 (lần)0.84 (lần)0.79 (lần)1,000 (lần)1.11 (lần)1.30 (lần)1.22 (lần)1.12 (lần)1.27 (lần)1.34 (lần)1.56 (lần)2.16 (lần)2.34 (lần)2.56 (lần)2.98 (lần)
Giá sổ sách47.99K50.29K49.36K49.62K48.89K54.28K54.35K56.21K53.63K50.41K35.86K30.01K24.27K22.25K21.08K19.21K17.66K15.84K14.96K12.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.58 (lần)0.56 (lần)0.51 (lần)0.49 (lần)1.22 (lần)0.62 (lần)0.81 (lần)0.84 (lần) (lần)1.43 (lần)2.01 (lần)2.40 (lần)2.97 (lần)3.24 (lần)3.42 (lần)3.75 (lần)4.08 (lần)4.55 (lần)4.81 (lần)5.61 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.17%58.91%53.84%54.24%52.38%46.46%43.70%40.83%48.46%80.32%87.34%78.31%75.29%76.22%76.26%73.81%73.28%74.03%82.58%86.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.83%41.09%46.16%45.76%47.62%53.54%56.30%59.17%51.54%19.68%12.66%21.69%24.71%23.78%23.74%26.19%26.72%25.97%17.42%13.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.70%21.26%18.60%21.77%23.29%15.73%13.73%14.31%19.92%14.85%21.86%23.74%27.68%25.62%27.05%26.27%23.35%23.38%24.68%22.89%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.71%27%22.84%27.83%30.36%18.66%15.92%16.70%24.88%17.44%27.98%31.13%38.28%34.45%37.08%35.62%30.47%30.52%32.78%29.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.30%78.74%81.40%78.23%76.71%84.27%86.27%85.69%80.08%85.15%78.14%76.26%72.32%74.38%72.95%73.73%76.65%76.62%75.32%77.11%
6/ Thanh toán hiện hành646.24%600.49%680.47%439.89%539.38%681.63%733.32%502.91%409.92%902.27%550.73%433.58%344.79%345.47%322.16%323.79%352.62%369.74%425.90%408.93%
7/ Thanh toán nhanh178.26%168.10%196.28%116.44%317.82%444.72%447.60%288.85%266.18%697.53%387.21%278.99%174.96%150.47%128.68%143.32%188.21%142.65%205.85%188.06%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn112.89%108.53%106.12%31.03%31.09%117.76%63.63%64.18%26.03%225.12%65.64%196.35%55.46%42.39%10.69%23.51%32.34%16.93%60.43%59.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản57.38%56.36%58.42%73.64%69.42%80.88%83.19%91.09%105.11%109.77%120.87%149.97%190.75%189.56%186.25%176.98%144.78%148.91%141.68%145.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn96.96%95.67%108.50%135.75%132.53%174.10%190.37%223.09%216.88%136.66%138.40%191.50%253.33%248.70%244.22%239.76%197.56%201.15%171.57%167.12%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu73.28%71.58%71.76%94.13%90.49%95.98%96.44%106.31%131.27%128.91%154.70%196.65%263.76%254.87%255.31%240.02%188.89%194.36%188.11%188.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho101.49%97.03%107.41%130.49%262.63%394.01%373.14%403.34%477.17%474.69%362.06%421.72%408.45%355.20%330.08%340.94%317.31%239.50%228.87%229.61%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1.15%4.44%2.78%3.49%1.40%3.28%5.26%9.27%8.38%9.48%9.35%14.14%5.93%6.39%7.36%7.93%9.45%10.31%11.49%11.99%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%2.50%1.62%2.57%0.97%2.65%4.37%8.44%8.81%10.41%11.30%21.21%11.32%12.11%13.71%14.04%13.68%15.36%16.28%17.43%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%3.17%1.99%3.29%1.27%3.14%5.07%9.85%11%12.22%14.46%27.81%15.65%16.28%18.80%19.04%17.85%20.05%21.61%22.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-2%6%4%5%2%4%7%12%11%12%12%18%7%8%9%10%13%14%17%16%
Tăng trưởng doanh thu-2.35%1.63%-24.17%5.57%-6.68%-0.61%5.01%-15.11%8.33%17.12%-6%-7.79%12.88%5.34%16.75%38.23%8.34%9.39%16.44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-132.06%62.40%-39.76%162.85%-60.03%-38.07%-40.42%-6.13%-4.26%18.82%-37.87%119.81%4.81%-8.60%8.39%16.05%-0.77%-1.79%11.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.55%20.44%-18.35%-6.98%61.05%17.04%10.34%-29.64%51.80%-12.40%7.43%0.57%21.19%-1.96%14.26%27.18%11.30%-1.41%28.79%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.49%1.89%-0.53%1.49%-1.03%-0.13%15.76%4.82%6.39%40.55%19.50%23.68%9.07%5.53%9.76%8.79%11.48%5.87%16.65%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.93%5.34%-4.41%-0.48%8.73%2.23%14.98%-2.05%13.13%28.97%16.63%17.28%12.18%3.50%10.94%13.08%11.43%4.08%19.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |