CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar (mkp)

26.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.70
26.10
26.70
26.10
600
50.4K
1.7K
17.3x
0.6x
3% # 3%
1.4
728 Bi
26 Mi
1,147
33.9 - 27
345 Bi
1,286 Bi
26.9%
78.83%
174 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.70 500 27.90 700
26.50 1,500 28.00 1,200
26.00 4,500 28.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.70 0 600 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,300 (1.37) 0% 110 (0.11) 0%
2018 1,400 (1.16) 0% 110 (0.11) 0%
2019 1,300 (1.22) 0% 0 (0.06) 0%
2020 1,250 (1.21) 0% 0 (0.04) 0%
2021 1,305 (1.13) 0% 0.01 (0.02) 159%
2023 1,100 (0.24) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV226,268197,551229,739244,811919,583904,8391,193,2421,130,3121,211,2621,218,6681,160,4991,367,1061,261,9651,077,482
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,689-16,031-13,45336,24453,13543,31464,78724,26957,67386,526134,759153,224152,402134,989
Lợi nhuận sau thuế -9,689-16,031-13,45328,88540,78525,11441,69115,86139,68064,070107,536114,559119,659100,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,689-16,031-13,45328,88540,78525,11441,69115,86139,68064,070107,536114,559119,659100,705
Tổng tài sản1,565,7501,544,8141,655,7421,631,6381,631,5951,548,9341,620,4341,628,3131,497,5321,464,8661,273,9761,300,6181,149,654891,403
Tổng nợ339,742309,116384,510345,476346,911288,040352,786379,261235,489201,196182,340259,146170,721194,889
Vốn chủ sở hữu1,226,0081,235,6971,271,2311,286,1621,284,6841,260,8941,267,6481,249,0521,262,0431,263,6701,091,6371,041,472978,933696,515


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |