CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (nbb)

17.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,9156,7459,42113,62912,71035,70964,726293,036466,362565,2323,500,670330,5851,139,3741,058,50741,226
Giá vốn hàng bán9,5335,0316,6198,2838,52529,46642,234188,456239,615310,0332,719,710250,971872,094927,15436,657
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-3,6181,7142,8025,3464,1856,24322,492104,579226,747255,198780,95979,614267,280131,3534,570
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh33,17426,20740,05010,47629,536109,90764,42784,47672,900454,521434,506166,654172,91870,16250,906
Tổng lợi nhuận trước thuế21,277-2,5235,3361,0589,49725,14814,90435,97023,650420,875457,606432,648195,34975,58551,555
Lợi nhuận sau thuế 9,814700505340210,6164391,0867,177313,093327,291346,911154,46373,42444,731
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,4251,43310712537311,0897651,9086,004314,412327,341347,212152,90672,86645,984
Tổng tài sản ngắn hạn3,240,8713,162,0983,341,1953,466,9413,005,6633,240,8713,389,6572,680,8222,806,0841,773,8943,665,0945,243,7914,692,6084,492,3264,559,352
Tiền mặt4,06532,00225,25427,27933,1304,06533,13015,80512,14830,19067,501139,477130,599246,139112,066
Đầu tư tài chính ngắn hạn9,0009,0009,0009,000
Hàng tồn kho2,067,6472,026,0682,017,5751,980,2801,948,5882,067,6471,932,1481,578,4601,355,530931,3282,473,5034,038,0543,133,4103,248,3953,344,739
Tài sản dài hạn4,549,9374,504,1324,441,4404,406,2064,749,8624,549,9374,363,9014,229,3103,581,1722,599,760425,619426,386426,059489,125425,088
Tài sản cố định208,455209,634214,194215,941217,602208,455217,602221,874246,126221,364233,681180,89381,80987,983132,404
Đầu tư tài chính dài hạn16,15016,15036,55036,55036,55016,15036,55036,55016,15016,15016,15011,93911,9395,3755,375
Tổng tài sản7,790,8087,666,2317,782,6367,873,1487,755,5257,790,8087,753,5596,910,1326,387,2564,373,6544,090,7125,670,1775,118,6674,981,4514,984,440
Tổng nợ5,968,1465,847,3835,964,6436,055,1705,937,2205,968,1465,935,6375,089,4784,567,4472,543,4522,324,0603,507,8423,048,0213,057,6753,597,491
Vốn chủ sở hữu1,822,6621,818,8471,817,9931,817,9781,818,3051,822,6621,817,9221,820,6541,819,8091,830,2021,766,6532,162,3352,070,6451,923,7761,386,949

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.11K0.01K0.02K0.06K3.14K3.27K3.47K1.57K0.76K0.79K0.75K0.61K0.71K9.69K3.93K7.97K6.14K3.07K0.14KK
Giá cuối kỳ19.50K22.60K21.55K12.85K44.70K23.08K16.59K16.92K16.59K12.57K13.89K14.42K8.14K9.04K16.44K28.95K23.03K6.61K27K27K
Giá / EPS (PE)176.20 (lần)2,960.06 (lần)1,131.68 (lần)214.45 (lần)14.25 (lần)7.06 (lần)4.79 (lần)10.77 (lần)21.77 (lần)15.87 (lần)18.54 (lần)23.57 (lần)11.47 (lần)0.93 (lần)4.19 (lần)3.63 (lần)3.75 (lần)2.16 (lần)195.42 (lần)5,400 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)54.72 (lần)34.99 (lần)7.37 (lần)2.76 (lần)7.92 (lần)0.66 (lần)5.03 (lần)1.44 (lần)1.50 (lần)17.70 (lần)8.33 (lần)3.43 (lần)1.43 (lần)0.34 (lần)0.69 (lần)0.91 (lần)1 (lần)0.67 (lần)6.43 (lần)112.14 (lần)
Giá sổ sách18.19K18.14K18.17K18.16K18.27K17.63K21.58K21.28K20.12K23.90K21.72K27.34K37.08K71.25K57.47K51.15K41.74K23.68K0.62K0.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.07 (lần)1.25 (lần)1.19 (lần)0.71 (lần)2.45 (lần)1.31 (lần)0.77 (lần)0.80 (lần)0.82 (lần)0.53 (lần)0.64 (lần)0.53 (lần)0.22 (lần)0.13 (lần)0.29 (lần)0.57 (lần)0.55 (lần)0.28 (lần)43.78 (lần)47.47 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)97 (Mi)96 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)58 (Mi)36 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản41.60%43.72%38.80%43.93%40.56%89.60%92.48%91.68%90.18%91.47%40.32%87.88%85.27%82.63%82.61%85.25%89.21%89.05%95.72%95.76%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản58.40%56.28%61.20%56.07%59.44%10.40%7.52%8.32%9.82%8.53%59.68%12.12%14.73%17.37%17.39%14.75%10.79%10.95%4.28%4.24%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.60%76.55%73.65%71.51%58.15%56.81%61.86%59.55%61.38%72.17%64.31%49.44%57.22%56.56%59.95%66.86%63.26%54.49%96.72%96.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu327.44%326.51%279.54%250.98%138.97%131.55%162.22%147.20%158.94%259.38%180.17%97.78%133.78%130.20%149.69%201.73%172.19%119.71%2,952.13%2,619.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.40%23.45%26.35%28.49%41.85%43.19%38.14%40.45%38.62%27.83%35.69%50.56%42.78%43.44%40.05%33.14%36.74%45.51%3.28%3.68%
6/ Thanh toán hiện hành160.32%131.78%119.43%148.91%81.30%175.06%166.23%192.50%194.74%184.46%166.22%388.61%258.14%222.38%180.20%332.90%1,044.20%562.04%344.69%153.83%
7/ Thanh toán nhanh58.04%56.67%49.11%76.97%38.62%56.91%38.22%63.96%53.92%49.14%52.33%48.12%31.87%33.83%17.95%63.68%419.65%82.96%34.56%7.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.20%1.29%0.70%0.64%1.38%3.22%4.42%5.36%10.67%4.53%3.47%1.38%0.76%1.38%1.60%37.01%297.33%10.09%1.67%2.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.46%0.83%4.24%7.30%12.92%85.58%5.83%22.26%21.25%0.83%2.74%7.76%6.57%16.30%16.54%20.60%20.32%19.08%22.32%1.56%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1.10%1.91%10.93%16.62%31.86%95.51%6.30%24.28%23.56%0.90%6.80%8.84%7.71%19.73%20.02%24.17%22.78%21.43%23.32%1.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1.96%3.56%16.10%25.63%30.88%198.15%15.29%55.03%55.02%2.97%7.68%15.36%15.37%37.53%41.30%62.17%55.31%41.93%681.29%42.33%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1.43%2.19%11.94%17.68%33.29%109.95%6.22%27.83%28.54%1.10%7.38%6.57%5.09%14.11%16.34%22.38%26.71%14.74%23.83%1.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần31.05%1.18%0.65%1.29%55.63%9.35%105.03%13.42%6.88%111.54%44.92%14.57%12.46%36.23%16.55%25.06%26.60%30.89%3.29%2.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.14%0.01%0.03%0.09%7.19%8%6.12%2.99%1.46%0.92%1.23%1.13%0.82%5.91%2.74%5.16%5.41%5.90%0.73%0.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.61%0.04%0.10%0.33%17.18%18.53%16.06%7.38%3.79%3.32%3.45%2.24%1.91%13.60%6.83%15.58%14.71%12.95%22.40%0.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)38%2%1%3%101%12%138%18%8%125%60%22%22%60%23%33%38%53%4%2%
Tăng trưởng doanh thu-44.83%-77.91%-37.17%-17.49%-83.85%958.93%-70.99%7.64%2,467.57%-57.41%-60.28%20.21%-57.22%12.67%-13.33%41.50%91.88%%1,645.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,349.54%-59.91%-68.22%-98.09%-3.95%-5.72%127.08%109.85%58.46%5.76%22.43%40.61%-85.29%146.71%-42.78%33.29%65.26%%2,663.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.55%16.63%11.43%79.58%9.44%-33.75%15.09%-0.32%-15.01%58.36%46.40%-12.07%7.35%7.84%-3.19%47.48%109.25%%22.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.26%-0.15%0.05%-0.57%3.60%-18.30%4.43%7.63%38.71%10%-20.55%20.30%4.48%23.98%30.47%25.88%45.48%%8.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.48%12.21%8.19%46.04%6.92%-27.86%10.77%2.75%-0.06%41.10%12.55%1.77%6.10%14.31%7.97%39.54%80.23%%21.71%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |