CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (nbb)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
17.60
18.30
17.60
37,200
18.1K
0.0K
2,305x
1.3x
0% # 0%
1.0
2,310 Bi
100 Mi
36,711
26 - 20.4
5,936 Bi
1,818 Bi
326.5%
23.45%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.80 100 18.00 19,800
17.70 4,000 18.10 3,000
17.65 1,500 18.25 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 17.60 -0.40 6,500 6,500
10:22 18.30 0.30 3,000 9,500
10:30 17.60 -0.40 5,500 15,000
10:32 17.60 -0.40 500 15,500
10:53 18 0 1,000 16,500
13:26 17.95 -0.05 200 16,700
13:27 17.95 -0.05 500 17,200
13:32 17.95 -0.05 300 17,500
13:33 17.95 -0.05 200 17,700
14:23 17.95 -0.05 1,000 18,700
14:29 17.70 -0.30 4,500 23,200
14:45 18 0 14,000 37,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,000 (1.06) 0% 72 (0.07) 0%
2018 850 (1.14) 0% 170 (0.15) 0%
2019 1,516 (0.33) 0% 153 (0.35) 0%
2020 3,200 (3.50) 0% 330 (0.33) 0%
2021 1,400 (0.57) 0% 0.03 (0.31) 1,252%
2023 800 (0.01) 0% 20.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,71011,47214,76327,70064,726293,036466,362565,2323,500,670330,5851,139,3741,058,50741,22696,797
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4971,8423,87859014,90435,97023,650420,875457,606432,648195,34975,58551,55547,848
Lợi nhuận sau thuế 402186186494391,0867,177313,093327,291346,911154,46373,42444,73139,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ373440252997651,9086,004314,412327,341347,212152,90672,86645,98443,481
Tổng tài sản7,755,5257,761,9557,719,1417,299,5037,753,5596,910,1326,387,2564,373,6544,090,7125,670,1775,118,6674,981,4514,984,4403,532,528
Tổng nợ5,937,2205,944,0515,901,4245,478,8435,935,6375,089,4784,567,4472,543,4522,324,0603,507,8423,048,0213,057,6753,597,4912,271,694
Vốn chủ sở hữu1,818,3051,817,9041,817,7181,820,6601,817,9221,820,6541,819,8091,830,2021,766,6532,162,3352,070,6451,923,7761,386,9491,260,834


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |