CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (nbb)

17.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.40
17.40
17.40
16.70
57,900
18.1K
0.0K
2,305x
1.3x
0% # 0%
1.0
2,310 Bi
100 Mi
36,711
26 - 20.4
5,936 Bi
1,818 Bi
326.5%
23.45%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.40 3,800 17.45 2,100
16.90 200 17.50 8,700
16.85 6,000 17.55 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17.40 0 1,100 1,100
09:31 16.70 -0.70 200 1,300
09:34 16.80 -0.60 600 1,900
09:43 16.80 -0.60 200 2,100
10:10 16.90 -0.50 1,600 3,700
10:24 16.90 -0.50 1,000 4,700
10:35 16.85 -0.55 900 5,600
10:49 16.85 -0.55 100 5,700
11:10 17.30 -0.10 17,100 22,800
13:10 17.20 -0.20 100 22,900
13:34 17.10 -0.30 100 23,000
13:36 17.30 -0.10 9,200 32,200
13:41 17.40 0 10,000 42,200
13:43 17.40 0 200 42,400
13:54 17.20 -0.20 100 42,500
13:57 17.40 0 500 43,000
14:10 17.40 0 800 43,800
14:45 17.40 0 14,100 57,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,000 (1.06) 0% 72 (0.07) 0%
2018 850 (1.14) 0% 170 (0.15) 0%
2019 1,516 (0.33) 0% 153 (0.35) 0%
2020 3,200 (3.50) 0% 330 (0.33) 0%
2021 1,400 (0.57) 0% 0.03 (0.31) 1,252%
2023 800 (0.01) 0% 20.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,9156,7459,42113,62935,70964,726293,036466,362565,2323,500,670330,5851,139,3741,058,50741,226
Tổng lợi nhuận trước thuế21,277-2,5235,3361,05825,14814,90435,97023,650420,875457,606432,648195,34975,58551,555
Lợi nhuận sau thuế 9,814700505310,6164391,0867,177313,093327,291346,911154,46373,42444,731
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,4251,43310712511,0897651,9086,004314,412327,341347,212152,90672,86645,984
Tổng tài sản7,790,8087,666,2317,782,6367,873,1487,790,8087,753,5596,910,1326,387,2564,373,6544,090,7125,670,1775,118,6674,981,4514,984,440
Tổng nợ5,968,1465,847,3835,964,6436,055,1705,968,1465,935,6375,089,4784,567,4472,543,4522,324,0603,507,8423,048,0213,057,6753,597,491
Vốn chủ sở hữu1,822,6621,818,8471,817,9931,817,9781,822,6621,817,9221,820,6541,819,8091,830,2021,766,6532,162,3352,070,6451,923,7761,386,949


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |