CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (nt2)

26
0.45
(1.76%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,367,3231,928,2372,081,2581,426,7061,791,8217,803,5235,943,6796,385,8858,787,6916,149,5846,082,2487,653,6927,669,7296,761,1307,983,298
Giá vốn hàng bán1,889,6871,723,6491,714,7111,382,0701,718,9496,710,1165,892,1665,875,5927,706,1665,473,7785,187,4766,679,2936,654,4525,368,4426,631,836
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV477,636204,588366,54644,63672,8721,093,40751,513510,2921,081,526675,806894,772974,3991,015,2771,392,6881,351,462
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh476,933236,426364,72443,62376,1501,121,70631,633513,676956,743558,610667,115767,220794,729852,1851,148,769
Tổng lợi nhuận trước thuế475,278239,175364,73743,57476,3911,122,764103,957513,602943,036565,839663,276797,388823,829853,4391,148,181
Lợi nhuận sau thuế 422,236214,233326,24836,96464,017999,68182,894473,077883,417533,789625,244754,171782,158810,4131,085,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ422,236214,233326,24836,96464,017999,68182,894473,077883,417533,789625,244754,171782,158810,4131,085,508
Tổng tài sản ngắn hạn7,879,1487,020,3617,218,7345,696,8845,912,0367,879,1485,773,8124,770,2314,556,8202,581,0431,885,7152,416,0972,847,1853,101,0365,316,223
Tiền mặt22,3044,49420,7548,74356,95822,30456,9581,153384,29998861,698450,96565,114145,9691,398,468
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,757,4913,508,4913,433,4912,365,4912,273,4913,757,4912,273,4912,100,391949,000491491200,491491900,000
Hàng tồn kho354,104351,389345,314333,859332,600354,104332,600260,357307,451310,903315,080302,121260,944259,378239,011
Tài sản dài hạn1,244,8681,303,3191,495,8751,688,5614,102,6991,244,8682,924,0353,680,9232,887,9624,043,0214,495,6065,148,0156,005,0626,863,0737,663,691
Tài sản cố định901,756932,8461,102,6951,270,5901,441,669901,7561,441,6692,125,2042,809,0523,496,4024,184,3744,876,2715,562,1946,246,9436,934,521
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản9,124,0168,323,6808,714,6097,385,44510,014,7359,124,0168,697,8478,451,1547,444,7826,624,0656,381,3217,564,1128,852,2479,964,11012,979,914
Tổng nợ4,395,2193,815,6064,420,7683,389,7025,836,2014,395,2194,508,7674,115,3052,830,9402,390,4912,083,7853,437,1735,168,7714,978,8888,071,480
Vốn chủ sở hữu4,728,7974,508,0744,293,8413,995,7434,178,5344,728,7974,189,0804,335,8494,613,8424,233,5744,297,5374,126,9393,683,4764,985,2224,908,434

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.47K0.29K1.64K3.07K1.85K2.17K2.62K2.72K2.82K3.81K4.17K6.21K0.03K0.03K0.06K0.12K0.53K
Giá cuối kỳ24.35K19.49K22.18K23.94K20.42K17.43K13.64K15.50K16.35K12.16K10.51K7.07K2.04K1.58K1.09K3.62K6.58K
Giá / EPS (PE)7.01 (lần)67.69 (lần)13.50 (lần)7.80 (lần)11.01 (lần)8.03 (lần)5.21 (lần)5.70 (lần)5.81 (lần)3.19 (lần)2.52 (lần)1.14 (lần)63.54 (lần)52.65 (lần)18.10 (lần)29.29 (lần)12.40 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.90 (lần)0.94 (lần)1 (lần)0.78 (lần)0.96 (lần)0.82 (lần)0.51 (lần)0.58 (lần)0.70 (lần)0.43 (lần)0.43 (lần)0.26 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.29 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách16.43K14.55K15.06K16.03K14.71K14.93K14.34K12.80K17.32K17.23K17.41K16.59K10.89K10.87K10.85K10.84K11.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.48 (lần)1.34 (lần)1.47 (lần)1.49 (lần)1.39 (lần)1.17 (lần)0.95 (lần)1.21 (lần)0.94 (lần)0.71 (lần)0.60 (lần)0.43 (lần)0.19 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.33 (lần)0.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ288 (Mi)288 (Mi)288 (Mi)288 (Mi)288 (Mi)288 (Mi)288 (Mi)288 (Mi)288 (Mi)285 (Mi)274 (Mi)256 (Mi)256 (Mi)256 (Mi)256 (Mi)256 (Mi)256 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.36%66.38%56.44%61.21%38.96%29.55%31.94%32.16%31.12%40.96%25.60%26.13%16.28%15.42%13.24%15.31%64.55%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.64%33.62%43.56%38.79%61.04%70.45%68.06%67.84%68.88%59.04%74.40%73.87%83.72%84.58%86.76%84.69%35.45%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.17%51.84%48.70%38.03%36.09%32.65%45.44%58.39%49.97%62.18%59.05%65.98%77.12%79.37%80.81%75.87%45.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu92.95%107.63%94.91%61.36%56.47%48.49%83.29%140.32%99.87%164.44%144.20%193.96%337.14%384.68%421.12%314.35%82.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.83%48.16%51.30%61.97%63.91%67.35%54.56%41.61%50.03%37.82%40.95%34.02%22.88%20.63%19.19%24.13%54.86%
6/ Thanh toán hiện hành179.27%128.06%115.91%160.96%107.97%90.52%82.07%79.70%135.77%123.36%147.33%137.23%95.24%82.18%79.40%105.55%142.99%
7/ Thanh toán nhanh171.21%120.68%109.59%150.10%94.97%75.39%71.81%72.40%124.42%117.81%133.10%125.65%84.61%74.87%71.89%105.55%142.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.51%1.26%0.03%13.57%0.04%2.96%15.32%1.82%6.39%32.45%54.79%7.83%2.75%2.04%1.19%0.90%51.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản85.53%68.34%75.56%118.04%92.84%95.31%101.18%86.64%67.85%61.51%57.79%56.59%48.26%40.42%6.58%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn99.04%102.94%133.87%192.85%238.26%322.54%316.78%269.38%218.03%150.17%225.77%216.62%296.52%262.13%49.69%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu165.02%141.89%147.28%190.46%145.26%141.53%185.46%208.22%135.62%162.64%141.12%166.36%210.96%195.90%34.28%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,894.96%1,771.55%2,256.74%2,506.47%1,760.61%1,646.40%2,210.80%2,550.15%2,069.74%2,774.70%1,766.59%1,965.98%2,292.75%2,606.93%470.82%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.81%1.39%7.41%10.05%8.68%10.28%9.85%10.20%11.99%13.60%16.96%22.52%0.14%0.14%1.62%%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.96%0.95%5.60%11.87%8.06%9.80%9.97%8.84%8.13%8.36%9.80%12.74%0.07%0.06%0.11%0.28%2.60%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.14%1.98%10.91%19.15%12.61%14.55%18.27%21.23%16.26%22.12%23.94%37.46%0.29%0.28%0.56%1.14%4.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%1%8%11%10%12%11%12%15%16%22%29%%%2%%%
Tăng trưởng doanh thu31.29%-6.92%-27.33%42.90%1.11%-20.53%-0.21%13.44%-15.31%18.63%-4.75%20.13%7.89%472.57%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,105.98%-82.48%-46.45%65.50%-14.63%-17.10%-3.58%-3.49%-25.34%-4.92%-28.24%19,257.14%6.99%-50.17%-51.28%-76.70%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.52%9.56%45.37%18.43%14.72%-39.38%-33.50%3.81%-38.32%17.38%-16.52%-12.36%-12.19%-8.48%34.02%269.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.88%-3.39%-6.03%8.98%-1.49%4.13%12.04%-26.11%1.56%2.94%12.29%52.34%0.19%0.19%0.04%-3.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.90%2.92%13.52%12.39%3.80%-15.64%-14.55%-11.16%-23.23%11.47%-6.72%2.44%-9.64%-6.82%25.82%119.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |