CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (nt2)

22.35
0.10
(0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.25
22.35
22.55
22.15
235,000
14.5K
0.3K
75.2x
1.3x
1% # 2%
1.1
5,412 Bi
288 Mi
487,861
22.7 - 16.3
5,836 Bi
4,179 Bi
139.7%
41.72%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.35 6,000 22.40 6,400
22.30 18,100 22.45 10,100
22.25 21,300 22.50 68,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
106,800 16,702

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.60 (-0.05) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.80 (0.00) 10.3%
DTK 11.30 (0.00) 6.9%
QTP 11.90 (0.00) 5.1%
HND 10.20 (0.00) 4.9%
NT2 22.35 (0.10) 4.3%
CHP 27.55 (0.00) 4.2%
TMP 47.00 (0.05) 4.0%
PPC 9.67 (0.06) 3.5%
SHP 35.00 (-0.10) 3.0%
PGD 22.50 (0.00) 2.3%
VPD 25.55 (0.05) 2.2%
TBC 32.95 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.50) 1.6%
SBA 27.00 (0.00) 1.5%
PGS 51.80 (0.80) 1.4%
SEB 42.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.80 (0.00) 1.2%
GHC 26.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.20 -0.10 1,600 1,600
09:16 22.20 -0.10 300 1,900
09:19 22.20 -0.10 300 2,200
09:21 22.20 -0.10 700 2,900
09:22 22.20 -0.10 300 3,200
09:23 22.20 -0.10 700 3,900
09:25 22.20 -0.10 1,700 5,600
09:27 22.15 -0.15 600 6,200
09:28 22.15 -0.15 500 6,700
09:29 22.20 -0.10 100 6,800
09:30 22.20 -0.10 200 7,000
09:31 22.25 -0.05 1,600 8,600
09:32 22.25 -0.05 200 8,800
09:34 22.25 -0.05 300 9,100
09:35 22.20 -0.10 1,000 10,100
09:43 22.20 -0.10 3,200 13,300
09:45 22.20 -0.10 500 13,800
09:46 22.15 -0.15 5,000 18,800
09:47 22.20 -0.10 4,100 22,900
09:48 22.20 -0.10 2,000 24,900
09:49 22.20 -0.10 17,000 41,900
09:53 22.20 -0.10 200 42,100
09:54 22.15 -0.15 2,300 44,400
10:10 22.15 -0.15 7,500 51,900
10:11 22.15 -0.15 1,000 52,900
10:13 22.20 -0.10 8,300 61,200
10:14 22.20 -0.10 1,000 62,200
10:15 22.20 -0.10 200 62,400
10:16 22.30 0 16,800 79,200
10:18 22.45 0.15 5,000 84,200
10:19 22.40 0.10 500 84,700
10:23 22.30 0 1,000 85,700
10:24 22.30 0 500 86,200
10:26 22.35 0.05 1,500 87,700
10:32 22.40 0.10 100 87,800
10:35 22.45 0.15 5,000 92,800
10:37 22.45 0.15 100 92,900
10:39 22.35 0.05 100 93,000
10:43 22.35 0.05 1,000 94,000
10:44 22.35 0.05 600 94,600
10:47 22.35 0.05 700 95,300
10:51 22.30 0 5,000 100,300
10:52 22.30 0 1,000 101,300
10:56 22.35 0.05 800 102,100
10:57 22.35 0.05 3,200 105,300
11:10 22.50 0.20 42,100 147,400
11:12 22.50 0.20 1,000 148,400
11:17 22.40 0.10 900 149,300
11:18 22.40 0.10 1,800 151,100
11:19 22.45 0.15 500 151,600
11:21 22.45 0.15 400 152,000
11:22 22.50 0.20 1,500 153,500
11:23 22.50 0.20 5,000 158,500
11:24 22.50 0.20 600 159,100
11:25 22.50 0.20 3,000 162,100
11:26 22.50 0.20 1,000 163,100
11:27 22.50 0.20 100 163,200
11:29 22.50 0.20 700 163,900
13:10 22.50 0.20 44,200 208,100
13:12 22.45 0.15 3,000 211,100
13:14 22.45 0.15 400 211,500
13:24 22.45 0.15 1,000 212,500
13:25 22.45 0.15 1,500 214,000
13:26 22.45 0.15 100 214,100
13:29 22.40 0.10 5,000 219,100
13:30 22.40 0.10 200 219,300
13:31 22.40 0.10 5,300 224,600
13:32 22.40 0.10 1,500 226,100
13:34 22.40 0.10 3,900 230,000
13:35 22.35 0.05 5,000 235,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 6,485.80 (6.76) 0% 686.90 (0.81) 0%
2018 6,971.10 (7.67) 0% 749.40 (0.78) 0%
2019 7,482 (7.65) 0% 743.30 (0.75) 0%
2020 7,177.40 (6.08) 0% 620.02 (0.63) 0%
2021 7,713.30 (6.15) 0% 462.20 (0.53) 0%
2022 8,128.95 (8.79) 0% 468.15 (0.73) 0%
2023 8,299.17 (4.37) 0% 473.60 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,367,3231,928,2372,081,2581,426,7067,803,5235,943,6796,385,8858,787,6916,149,5846,082,2487,653,6927,669,7296,761,1307,983,298
Tổng lợi nhuận trước thuế475,278239,175364,73743,5741,122,764103,957513,602943,036565,839663,276797,388823,829853,4391,148,181
Lợi nhuận sau thuế 422,236214,233326,24836,964999,68182,894473,077883,417533,789625,244754,171782,158810,4131,085,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ422,236214,233326,24836,964999,68182,894473,077883,417533,789625,244754,171782,158810,4131,085,508
Tổng tài sản9,124,0168,323,6808,714,6097,385,4459,124,0168,697,8478,451,1547,444,7826,624,0656,381,3217,564,1128,852,2479,964,11012,979,914
Tổng nợ4,395,2193,815,6064,420,7683,389,7024,395,2194,508,7674,115,3052,830,9402,390,4912,083,7853,437,1735,168,7714,978,8888,071,480
Vốn chủ sở hữu4,728,7974,508,0744,293,8413,995,7434,728,7974,189,0804,335,8494,613,8424,233,5744,297,5374,126,9393,683,4764,985,2224,908,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |