CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (nt2)

24.25
0.15
(0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.10
24.10
24.35
24.10
57,700
14.5K
0.3K
75.2x
1.3x
1% # 2%
1.1
5,412 Bi
288 Mi
487,861
22.7 - 16.3
5,836 Bi
4,179 Bi
139.7%
41.72%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.20 100 24.25 800
24.15 2,500 24.30 3,800
24.10 31,100 24.35 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 11,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 46.00 (0.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.00) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.25 (0.15) 4.3%
CHP 27.95 (-0.05) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.94 (-0.02) 3.5%
SHP 34.45 (0.00) 3.0%
PGD 23.70 (0.00) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.00 (0.00) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 45.50 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 24.10 -0.70 5,400 5,400
09:16 24.30 -0.50 1,300 6,700
09:19 24.10 -0.70 1,500 8,200
09:20 24.25 -0.55 500 8,700
09:21 24.25 -0.55 600 9,300
09:22 24.25 -0.55 700 10,000
09:23 24.30 -0.50 7,900 17,900
09:24 24.25 -0.55 4,700 22,600
09:25 24.25 -0.55 100 22,700
09:27 24.25 -0.55 100 22,800
09:28 24.25 -0.55 100 22,900
09:29 24.20 -0.60 6,700 29,600
09:30 24.20 -0.60 1,900 31,500
09:31 24.25 -0.55 300 31,800
09:33 24.25 -0.55 100 31,900
09:34 24.25 -0.55 100 32,000
09:35 24.30 -0.50 5,000 37,000
09:36 24.30 -0.50 100 37,100
09:37 24.30 -0.50 100 37,200
09:39 24.25 -0.55 200 37,400
09:40 24.35 -0.45 200 37,600
09:42 24.35 -0.45 100 37,700
09:43 24.35 -0.45 100 37,800
09:45 24.30 -0.50 100 37,900
09:46 24.30 -0.50 400 38,300
09:48 24.30 -0.50 100 38,400
09:49 24.30 -0.50 1,200 39,600
09:50 24.35 -0.45 800 40,400
09:51 24.30 -0.50 400 40,800
09:52 24.30 -0.50 3,100 43,900
09:53 24.25 -0.55 200 44,100
09:54 24.20 -0.60 11,200 55,300
09:57 24.20 -0.60 200 55,500
09:58 24.20 -0.60 1,000 56,500
09:59 24.25 -0.55 1,100 57,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 6,485.80 (6.76) 0% 686.90 (0.81) 0%
2018 6,971.10 (7.67) 0% 749.40 (0.78) 0%
2019 7,482 (7.65) 0% 743.30 (0.75) 0%
2020 7,177.40 (6.08) 0% 620.02 (0.63) 0%
2021 7,713.30 (6.15) 0% 462.20 (0.53) 0%
2022 8,128.95 (8.79) 0% 468.15 (0.73) 0%
2023 8,299.17 (4.37) 0% 473.60 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,367,3231,928,2372,081,2581,426,7067,803,5235,943,6796,385,8858,787,6916,149,5846,082,2487,653,6927,669,7296,761,1307,983,298
Tổng lợi nhuận trước thuế475,278239,175364,73743,5741,122,764103,957513,602943,036565,839663,276797,388823,829853,4391,148,181
Lợi nhuận sau thuế 422,236214,233326,24836,964999,68182,894473,077883,417533,789625,244754,171782,158810,4131,085,508
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ422,236214,233326,24836,964999,68182,894473,077883,417533,789625,244754,171782,158810,4131,085,508
Tổng tài sản9,124,0168,323,6808,714,6097,385,4459,124,0168,697,8478,451,1547,444,7826,624,0656,381,3217,564,1128,852,2479,964,11012,979,914
Tổng nợ4,395,2193,815,6064,420,7683,389,7024,395,2194,508,7674,115,3052,830,9402,390,4912,083,7853,437,1735,168,7714,978,8888,071,480
Vốn chủ sở hữu4,728,7974,508,0744,293,8413,995,7434,728,7974,189,0804,335,8494,613,8424,233,5744,297,5374,126,9393,683,4764,985,2224,908,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |