CTCP Cấp nước Nhơn Trạch (ntw)

20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,775167,047147,532153,525162,139160,359163,894
Giá vốn hàng bán162,658141,712129,722133,068136,601135,160141,902
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV32,11825,33517,81020,45725,53925,19921,993
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh18,40611,96710,80110,28013,30713,05111,164
Tổng lợi nhuận trước thuế21,31312,14910,60210,48616,85113,29114,778
Lợi nhuận sau thuế 18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
Tổng tài sản ngắn hạn103,51493,74080,64273,80783,725103,51493,74080,64273,80783,72569,84293,594104,731133,419141,310
Tiền mặt7,68110,5135,68710,14826,3817,68110,5135,68710,14826,38112,7246,80932,82356,52259,128
Đầu tư tài chính ngắn hạn83,00066,50055,00042,43431,10983,00066,50055,00042,43431,10933,76646,36615,000
Hàng tồn kho5,6135,5185,5335,9945,8525,6135,5185,5335,9945,8526,0735,8505,6467,3607,517
Tài sản dài hạn96,687100,180104,990112,175128,29096,687100,180104,990112,175128,290122,970101,53389,94970,43861,007
Tài sản cố định95,22699,399104,048111,563115,19495,22699,399104,048111,563115,194104,872100,11088,98369,01658,175
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản200,201193,919185,632185,982212,015200,201193,919185,632185,982212,015192,812195,127194,681203,857202,318
Tổng nợ31,85427,58818,61416,78339,00231,85427,58818,61416,78339,00222,21320,82816,80720,35923,450
Vốn chủ sở hữu168,348166,331167,018169,199173,014168,348166,331167,018169,199173,014170,598174,299177,874183,498178,867

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.84K1.05K0.90K0.91K1.53K1.21K1.25K
Giá cuối kỳ19.10K16.74K13.88K14.76K14.84K15.30K16.52K
Giá / EPS (PE)10.36 (lần)15.96 (lần)15.40 (lần)16.24 (lần)9.72 (lần)12.61 (lần)13.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.98 (lần)1 (lần)0.94 (lần)0.96 (lần)0.92 (lần)0.95 (lần)1.01 (lần)
Giá sổ sách16.83K16.63K16.70K16.92K17.30K17.06K17.43K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.13 (lần)1.01 (lần)0.83 (lần)0.87 (lần)0.86 (lần)0.90 (lần)0.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.71%48.34%43.44%39.69%39.49%36.22%47.97%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.29%51.66%56.56%60.31%60.51%63.78%52.03%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn15.91%14.23%10.03%9.02%18.40%11.52%10.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu18.92%16.59%11.14%9.92%22.54%13.02%11.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn84.09%85.77%89.97%90.98%81.60%88.48%89.33%
6/ Thanh toán hiện hành324.96%339.79%433.23%439.77%214.67%314.42%449.37%
7/ Thanh toán nhanh307.34%319.78%403.51%404.06%199.66%287.08%421.28%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.11%38.11%30.55%60.47%67.64%57.28%32.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản97.29%86.14%79.48%82.55%76.48%83.17%83.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn188.16%178.20%182.95%208.01%193.66%229.60%175.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu115.70%100.43%88.33%90.74%93.71%94%94.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,897.88%2,568.18%2,344.51%2,220.02%2,334.26%2,225.59%2,425.68%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.47%6.28%6.11%5.92%9.41%7.57%7.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.21%5.41%4.85%4.89%7.20%6.29%6.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.95%6.30%5.40%5.37%8.82%7.11%7.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%7%7%7%11%9%9%
Tăng trưởng doanh thu16.60%13.23%-3.90%-5.31%1.11%-2.16%%
Tăng trưởng Lợi nhuận75.86%16.37%-0.81%-40.48%25.81%-2.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.46%48.21%10.91%-56.97%75.58%6.65%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.21%-0.41%-1.29%-2.21%1.42%-2.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.24%4.46%-0.19%-12.28%9.96%-1.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |