CTCP Cấp nước Nhơn Trạch (ntw)

16.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.50
17
16
2,600
16.6K
1.1K
18.6x
1.2x
5% # 6%
0.9
195 Bi
10 Mi
1,183
23.7 - 14.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 100 16.50 1,400
15.00 300 17.00 1,600
14.60 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:17 17 0.50 1,000 1,000
13:59 16 -0.50 300 1,300
14:11 16 -0.50 200 1,500
14:13 16 -0.50 100 1,600
14:31 16.30 -0.20 900 2,500
14:34 16.50 0 100 2,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 143.10 (0.15) 0% 20.12 (0.02) 0%
2018 166.78 (0.16) 0% 16.03 (0.02) 0%
2019 167.73 (0.16) 0% 11.03 (0.01) 0%
2020 172.75 (0.16) 0% 0.02 (0.01) 81%
2021 168.45 (0.16) 0% 0.01 (0.02) 128%
2022 168.77 (0) 0% 10.36 (0) 0%
2023 160.56 (0) 0% 9.67 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV194,775167,047147,532153,525162,139160,359163,894
Tổng lợi nhuận trước thuế21,31312,14910,60210,48616,85113,29114,778
Lợi nhuận sau thuế 18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,44210,4879,0129,08615,26512,13312,467
Tổng tài sản200,201193,919185,632185,982200,201193,919185,632185,982212,015192,812195,127194,681203,857202,318
Tổng nợ31,85427,58818,61416,78331,85427,58818,61416,78339,00222,21320,82816,80720,35923,450
Vốn chủ sở hữu168,348166,331167,018169,199168,348166,331167,018169,199173,014170,598174,299177,874183,498178,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |