CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

5.70
0.10
(1.79%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV166,038699,722188,541133,956142,1761,188,2571,018,576989,1821,002,024406,347889,0941,177,2231,132,1041,091,585980,705
Giá vốn hàng bán107,817267,129113,14693,67694,619581,768513,926521,776524,453404,720511,723675,306629,279596,959550,429
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,703396,02864,74734,68842,573548,166469,811452,915471,078-5,560373,138501,100501,618492,572429,439
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-22,818213,169-14,390-40,276-46,013135,68565,615168,109140,534-490,172294,19391,47997,06557,406-64,204
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,180210,369-17,567-42,98648,122135,636208,920141,403127,206-463,618282,75273,06984,39736,393-80,927
Lợi nhuận sau thuế -14,956181,748-22,518-43,93640,600100,338176,736119,61272,337-467,539271,26531,41244,057-3,717-144,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,749118,763-13,750-21,18962,55777,075177,788130,10594,667-441,864298,38238,32142,126-5,965-146,503
Tổng tài sản ngắn hạn576,267769,282495,697556,280628,394576,267628,613551,8631,107,4001,000,3431,601,9141,476,7991,533,5591,510,5771,456,718
Tiền mặt91,805171,158160,16698,847169,74991,805169,749168,491705,397145,248276,200195,172291,146267,370181,533
Đầu tư tài chính ngắn hạn27,63737,25035,83724,03526,03527,63726,03544,3337,632302,872257,679204,444120,50768,10014,500
Hàng tồn kho152,097137,238137,591329,588331,255152,097331,138328,245255,696268,359248,722261,581247,644251,090276,502
Tài sản dài hạn3,210,4803,311,2553,265,6003,212,8273,225,2793,210,4803,224,6443,581,7411,191,1021,216,3821,106,6011,651,3701,766,0081,825,2861,932,169
Tài sản cố định516,213520,297471,456473,713482,880516,213482,842512,672671,373700,736760,2941,166,6991,218,4921,255,9181,302,022
Đầu tư tài chính dài hạn2,085,0002,085,0002,085,0002,085,0002,085,0002,085,0002,085,0002,095,9679,1629,40719,427137,298158,886158,847175,596
Tổng tài sản3,786,7474,080,5373,761,2973,769,1073,853,6733,786,7473,853,2574,133,6042,298,5022,216,7252,708,5153,128,1693,299,5673,335,8633,388,888
Tổng nợ1,731,1792,065,4871,927,9951,898,5581,939,6891,731,1791,938,7722,359,198960,553942,595960,0561,920,1202,046,3992,109,0612,293,873
Vốn chủ sở hữu2,055,5682,015,0501,833,3021,870,5491,913,9842,055,5681,914,4851,774,4051,337,9491,274,1301,748,4591,208,0491,253,1681,226,8021,095,015

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.39K0.89K0.65K0.47KK1.49K0.19K0.21KKK0.13KK0.62K0.96K0.74K0.72K0.10KK
Giá cuối kỳ6.10K5.50K6.90K8K11.10K9.30K7.60K6.70K7.60K7K12.50K25.10K27.60K11.16K6.31K14.68K26.80KK
Giá / EPS (PE)15.83 (lần)6.19 (lần)10.61 (lần)16.90 (lần) (lần)6.23 (lần)39.66 (lần)31.81 (lần) (lần) (lần)96.08 (lần) (lần)44.16 (lần)11.62 (lần)8.54 (lần)20.37 (lần)269.27 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.03 (lần)1.08 (lần)1.40 (lần)1.60 (lần)5.46 (lần)2.09 (lần)1.29 (lần)1.18 (lần)1.39 (lần)1.43 (lần)3.43 (lần)6.37 (lần)8.25 (lần)2.21 (lần)2.03 (lần)5.38 (lần)15.78 (lần) (lần)
Giá sổ sách10.28K9.57K8.87K6.69K6.37K8.74K6.04K6.27K6.13K5.48K6.29K6.38K11.42K12.18K12.04K10.80K5.38K0.10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.57 (lần)0.78 (lần)1.20 (lần)1.74 (lần)1.06 (lần)1.26 (lần)1.07 (lần)1.24 (lần)1.28 (lần)1.99 (lần)3.93 (lần)2.42 (lần)0.92 (lần)0.52 (lần)1.36 (lần)4.98 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản15.22%16.31%13.35%48.18%45.13%59.14%47.21%46.48%45.28%42.99%43.71%37%45.42%42.54%34.92%20.39%7.07%35.53%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản84.78%83.69%86.65%51.82%54.87%40.86%52.79%53.52%54.72%57.01%56.29%63%54.58%57.46%65.08%79.61%92.93%64.47%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.72%50.32%57.07%41.79%42.52%35.45%61.38%62.02%63.22%67.69%61.94%62.97%40.51%65.89%63.29%43.80%20.31%98.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu84.22%101.27%132.96%71.79%73.98%54.91%158.94%163.30%171.92%209.48%162.75%170.06%68.09%193.18%172.37%77.95%25.49%9,202.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.28%49.68%42.93%58.21%57.48%64.55%38.62%37.98%36.78%32.31%38.06%37.03%59.49%34.11%36.71%56.20%79.69%1.07%
6/ Thanh toán hiện hành104.38%106.55%96.14%189.49%183.12%283.68%101.58%105.79%106.21%92.85%105.35%87.45%228.85%106.18%189.05%223.77%76.31%36.60%
7/ Thanh toán nhanh76.83%50.42%38.96%145.74%134%239.63%83.59%88.71%88.55%75.22%88.23%69.94%194.49%89.96%185.23%219.99%73.79%36.60%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.63%28.77%29.35%120.70%26.59%48.91%13.43%20.08%18.80%11.57%10.40%6.05%12.62%9.22%26.10%10.52%34.38%0.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.38%26.43%23.93%43.59%18.33%32.83%37.63%34.31%32.72%28.94%22.08%22.87%17.43%14.17%9.48%14.21%25.17%2.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn206.20%162.04%179.24%90.48%40.62%55.50%79.71%73.82%72.26%67.32%50.53%61.80%38.38%33.32%27.15%69.68%355.82%8.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu57.81%53.20%55.75%74.89%31.89%50.85%97.45%90.34%88.98%89.56%58.02%61.76%29.30%41.56%25.82%25.28%31.59%266.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho382.50%155.20%158.96%205.11%150.81%205.74%258.16%254.11%237.75%199.07%172.92%190.17%161.66%136.48%798.44%2,008.39%8,509.54%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.49%17.45%13.15%9.45%-108.74%33.56%3.26%3.72%-0.55%-14.94%3.57%-111.19%18.67%18.98%23.78%26.40%5.86%0.31%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.04%4.61%3.15%4.12%%11.02%1.23%1.28%%%0.79%%3.26%2.69%2.25%3.75%1.47%0.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.75%9.29%7.33%7.08%%17.07%3.17%3.36%%%2.07%%5.47%7.89%6.14%6.67%1.85%0.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%35%25%18%-109%58%6%7%-1%-27%6%-180%30%30%40%54%7%%
Tăng trưởng doanh thu16.66%2.97%-1.28%146.59%-54.30%-24.48%3.99%3.71%11.31%34.42%-7.42%17.73%32.25%62.83%13.87%60.70%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-56.65%36.65%37.43%-121.42%-248.09%678.64%-9.03%-806.22%-95.93%-663.02%-102.97%-800.99%30.14%29.93%2.59%624.04%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.71%-17.82%145.61%1.91%-1.82%-50%-6.17%-2.97%-8.06%12.10%-5.70%39.50%-33.88%13.39%146.56%513.99%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.37%7.89%32.62%5.01%-27.13%44.73%-3.60%2.15%12.04%-12.91%-1.46%-44.14%87.58%1.17%11.49%100.77%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.73%-6.78%79.84%3.69%-18.16%-13.42%-5.19%-1.09%-1.56%2.58%-4.13%-10.26%7.55%8.90%70.66%184.70%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |