CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

6.20
-0.20
(-3.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.30
6.30
6.10
61,600
9.6K
0.9K
6.5x
0.6x
5% # 9%
1.5
1,140 Bi
200 Mi
61,331
8.2 - 5.1
1,940 Bi
1,914 Bi
101.3%
49.67%
170 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.10 400 6.20 2,500
6.00 8,100 6.30 10,500
5.90 8,000 6.40 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.20 (-0.20) 24.7%
VNG 6.04 (-0.05) 17.1%
NVT 7.30 (-0.30) 15.9%
DSN 36.70 (0.00) 12.1%
SGH 17.20 (0.00) 8.5%
RIC 5.70 (0.10) 7.6%
DAH 2.24 (0.00) 5.6%
TTT 31.30 (-0.20) 3.0%
SDA () 2.6%
PDC 6.30 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 6.30 -0.10 100 100
09:35 6.30 -0.10 1,000 1,100
09:36 6.30 -0.10 200 1,300
09:47 6.30 -0.10 400 1,700
09:55 6.30 -0.10 100 1,800
09:59 6.30 -0.10 300 2,100
10:10 6.30 -0.10 1,600 3,700
10:13 6.30 -0.10 500 4,200
10:16 6.20 -0.20 100 4,300
10:17 6.20 -0.20 5,200 9,500
10:28 6.30 -0.10 100 9,600
10:46 6.30 -0.10 200 9,800
10:52 6.30 -0.10 2,500 12,300
11:18 6.20 -0.20 1,000 13,300
11:25 6.20 -0.20 1,000 14,300
11:26 6.30 -0.10 900 15,200
13:10 6.30 -0.10 100 15,300
13:22 6.30 -0.10 9,000 24,300
13:24 6.30 -0.10 2,500 26,800
13:29 6.30 -0.10 1,400 28,200
13:34 6.20 -0.20 4,700 32,900
13:35 6.20 -0.20 300 33,200
13:46 6.20 -0.20 1,200 34,400
13:48 6.20 -0.20 500 34,900
13:51 6.20 -0.20 200 35,100
13:53 6.20 -0.20 100 35,200
13:58 6.20 -0.20 700 35,900
14:10 6.20 -0.20 200 36,100
14:23 6.10 -0.30 5,000 41,100
14:25 6.10 -0.30 3,000 44,100
14:27 6.20 -0.20 6,000 50,100
14:31 6.20 -0.20 100 50,200
14:32 6.20 -0.20 2,400 52,600
14:33 6.10 -0.30 2,800 55,400
14:48 6.20 -0.20 6,200 61,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,150.17 (1.09) 0% 28.73 (0.04) 0%
2018 1,195.27 (1.13) 0% 35.84 (0.04) 0%
2019 1,147.05 (1.18) 0% 84.38 (0.03) 0%
2020 997.66 (0.89) 0% 192.67 (0.27) 0%
2021 956.55 (0.41) 0% 50.46 (-0.46) -1%
2022 991.01 (1.00) 0% 21.54 (0.07) 0%
2023 1,195.89 (0.13) 0% 148.29 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV166,038699,722188,541133,9561,188,2571,018,576989,1821,002,024406,347889,0941,177,2231,132,1041,091,585980,705
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,180210,369-17,567-42,986135,636208,920141,403127,206-463,618282,75273,06984,39736,393-80,927
Lợi nhuận sau thuế -14,956181,748-22,518-43,936100,338176,736119,61272,337-467,539271,26531,41244,057-3,717-144,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,749118,763-13,750-21,18977,075177,788130,10594,667-441,864298,38238,32142,126-5,965-146,503
Tổng tài sản3,786,7474,080,5373,761,2973,769,1073,786,7473,853,2574,133,6042,298,5022,216,7252,708,5153,128,1693,299,5673,335,8633,388,888
Tổng nợ1,731,1792,065,4871,927,9951,898,5581,731,1791,938,7722,359,198960,553942,595960,0561,920,1202,046,3992,109,0612,293,873
Vốn chủ sở hữu2,055,5682,015,0501,833,3021,870,5492,055,5681,914,4851,774,4051,337,9491,274,1301,748,4591,208,0491,253,1681,226,8021,095,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |