CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

5.70
0.10
(1.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.60
5.80
5.60
41,700
9.6K
0.9K
6.5x
0.6x
5% # 9%
1.5
1,140 Bi
200 Mi
61,331
8.2 - 5.1
1,940 Bi
1,914 Bi
101.3%
49.67%
170 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 2,500 5.70 6,300
5.50 4,800 5.80 6,000
5.40 3,100 5.90 128,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 5.70 (0.10) 24.7%
VNG 6.80 (0.00) 17.1%
NVT 7.65 (0.16) 15.9%
DSN 40.25 (0.15) 12.1%
SGH 20.10 (-0.30) 8.5%
RIC 10.20 (-1.50) 7.6%
DAH 3.06 (-0.03) 5.6%
TTT 34.50 (-0.20) 3.0%
SDA 2.00 (0.10) 2.6%
PDC 5.00 (0.00) 1.7%
ATS 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 5.60 0 2,900 2,900
13:10 5.60 0 1,400 4,300
13:34 5.60 0 1,300 5,600
13:57 5.80 0.20 12,000 17,600
13:59 5.80 0.20 2,500 20,100
14:10 5.70 0.10 15,100 35,200
14:18 5.70 0.10 3,000 38,200
14:21 5.70 0.10 500 38,700
14:25 5.70 0.10 3,000 41,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,150.17 (1.09) 0% 28.73 (0.04) 0%
2018 1,195.27 (1.13) 0% 35.84 (0.04) 0%
2019 1,147.05 (1.18) 0% 84.38 (0.03) 0%
2020 997.66 (0.89) 0% 192.67 (0.27) 0%
2021 956.55 (0.41) 0% 50.46 (-0.46) -1%
2022 991.01 (1.00) 0% 21.54 (0.07) 0%
2023 1,195.89 (0.13) 0% 148.29 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV166,038699,722188,541133,9561,188,2571,018,576989,1821,002,024406,347889,0941,177,2231,132,1041,091,585980,705
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,180210,369-17,567-42,986135,636208,920141,403127,206-463,618282,75273,06984,39736,393-80,927
Lợi nhuận sau thuế -14,956181,748-22,518-43,936100,338176,736119,61272,337-467,539271,26531,41244,057-3,717-144,391
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,749118,763-13,750-21,18977,075177,788130,10594,667-441,864298,38238,32142,126-5,965-146,503
Tổng tài sản3,786,7474,080,5373,761,2973,769,1073,786,7473,853,2574,133,6042,298,5022,216,7252,708,5153,128,1693,299,5673,335,8633,388,888
Tổng nợ1,731,1792,065,4871,927,9951,898,5581,731,1791,938,7722,359,198960,553942,595960,0561,920,1202,046,3992,109,0612,293,873
Vốn chủ sở hữu2,055,5682,015,0501,833,3021,870,5492,055,5681,914,4851,774,4051,337,9491,274,1301,748,4591,208,0491,253,1681,226,8021,095,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |