CTCP Tập đoàn Đại Dương (ogc)

3.01
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,333702,875191,258136,580145,2521,199,0461,041,738999,1751,017,555416,464907,7781,209,7421,244,0101,135,7681,171,611
Giá vốn hàng bán109,631268,943114,95995,50196,467589,033529,101528,378535,803411,021524,953691,377721,977519,312691,044
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV53,185397,36865,65035,48743,802551,690477,798456,306475,259-1,744378,592517,548520,753614,402479,730
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-12,757223,830-4,231-28,9568,741177,88686,128182,820125,534-337,636229,310139,264101,350-411,386-711,195
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,126221,025-7,407-31,666102,862177,825247,331163,052113,933-276,108216,443124,78388,972-431,086-730,812
Lợi nhuận sau thuế -4,902192,404-12,359-32,61695,340142,527215,147141,26159,064-280,029204,95682,67248,325-471,446-794,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,30276,6852,515-46189,91385,041119,29894,08040,439-75,970111,31074,62526,014-472,517-727,936
Tổng tài sản ngắn hạn580,786841,570565,372606,088677,702580,786676,237614,4901,309,1051,208,6031,839,0721,802,7432,044,4772,163,1742,553,229
Tiền mặt93,713179,984164,674112,911190,73593,713190,735197,951734,576169,613288,488223,627365,784416,294203,704
Đầu tư tài chính ngắn hạn64,03173,69647,75331,51232,73864,03132,73850,61221,043333,741268,815215,075169,76786,20331,824
Hàng tồn kho156,513141,655142,008334,004335,672156,513335,555341,027279,835302,375282,318299,684289,600297,845286,459
Tài sản dài hạn3,888,0233,918,8543,863,4633,827,9353,830,0313,888,0233,832,3744,153,3451,677,8081,724,2421,921,2712,461,1202,670,4573,191,5363,467,768
Tài sản cố định516,213520,297471,456473,713482,880516,213482,842512,672671,382700,798760,5501,167,0231,308,0981,348,2591,397,060
Đầu tư tài chính dài hạn2,313,6392,300,5362,286,7932,303,8322,293,1042,313,6392,293,1142,257,159156,980149,028150,655214,571237,195483,728369,475
Tổng tài sản4,468,8104,760,4244,428,8344,434,0234,507,7324,468,8104,508,6114,767,8342,986,9142,932,8443,760,3434,263,8644,714,9355,354,7096,020,997
Tổng nợ2,547,2402,889,4312,753,5392,731,6412,774,6872,547,2402,773,6123,210,7361,923,4091,918,8942,525,4473,503,0693,840,1704,510,5544,822,802
Vốn chủ sở hữu1,921,5701,870,9931,675,2951,702,3831,733,0461,921,5701,734,9991,557,0991,063,5051,013,9501,234,896760,795874,765844,1551,198,195

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.28K0.40K0.31K0.13KK0.37K0.25K0.09KKK2.07KK0.18K0.28K0.57K2.34K0.13KK
Giá cuối kỳ3.70K4.25K7.05K8.40K11.40K8K3.49K3.54K2.02K1.27K4.40K7.10K10.80K9.51K7.30K18.62K30K30K
Giá / EPS (PE)13.05 (lần)10.69 (lần)22.48 (lần)62.32 (lần) (lần)21.56 (lần)14.03 (lần)40.82 (lần) (lần) (lần)2.12 (lần) (lần)58.50 (lần)34.23 (lần)12.87 (lần)7.95 (lần)227.76 (lần)52,816.90 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.93 (lần)1.22 (lần)2.12 (lần)2.48 (lần)8.21 (lần)2.64 (lần)0.87 (lần)0.85 (lần)0.53 (lần)0.33 (lần)1.42 (lần)0.72 (lần)1.23 (lần)2.05 (lần)1.58 (lần)2.96 (lần)30.25 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách6.41K5.78K5.19K3.55K3.38K4.12K2.54K2.92K2.81K3.99K6.79K5.32K13.50K13.30K13.27K15.03K9.12K1.56K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.58 (lần)0.73 (lần)1.36 (lần)2.37 (lần)3.37 (lần)1.94 (lần)1.38 (lần)1.21 (lần)0.72 (lần)0.32 (lần)0.65 (lần)1.33 (lần)0.80 (lần)0.72 (lần)0.55 (lần)1.24 (lần)3.29 (lần)19.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)250 (Mi)250 (Mi)250 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản13%15%12.89%43.83%41.21%48.91%42.28%43.36%40.40%42.41%44.14%43.93%53.36%57.33%50.23%45.42%42.33%41.88%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản87%85%87.11%56.17%58.79%51.09%57.72%56.64%59.60%57.59%55.86%56.07%46.64%42.67%49.77%54.58%57.67%58.12%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57%61.52%67.34%64.39%65.43%67.16%82.16%81.45%84.24%80.10%70.55%82.04%64.54%65.35%54.72%49.90%52.71%46.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu132.56%159.86%206.20%180.86%189.25%204.51%460.45%438.99%534.33%402.51%239.51%456.77%182.05%188.61%120.83%99.62%111.47%87.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43%38.48%32.66%35.61%34.57%32.84%17.84%18.55%15.76%19.90%29.45%17.96%35.46%34.65%45.28%50.10%47.29%53.36%
6/ Thanh toán hiện hành85.58%93.44%86.23%164.71%158.11%142.54%82.39%87.76%81.93%83.34%99.92%111.65%174.05%186.21%203.20%125.94%98.92%89.79%
7/ Thanh toán nhanh62.52%47.07%38.38%129.50%118.56%120.66%68.69%75.33%70.65%73.99%91.82%104.04%162.52%179.18%200.60%125.58%98.77%89.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.81%26.35%27.78%92.42%22.19%22.36%10.22%15.70%15.77%6.65%7.83%6.83%12.78%9.55%25.47%12.15%5.43%19.51%
9/ Vòng quay Tổng tài sản26.83%23.11%20.96%34.07%14.20%24.14%28.37%26.38%21.21%19.46%13.45%33.20%23.06%12.11%15.74%20.96%5.14%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn206.45%154.05%162.60%77.73%34.46%49.36%67.11%60.85%52.50%45.89%30.46%75.58%43.21%21.11%31.33%46.15%12.15%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu62.40%60.04%64.17%95.68%41.07%73.51%159.01%142.21%134.54%97.78%45.65%184.86%65.03%34.94%34.75%41.84%10.87%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho376.35%157.68%154.94%191.47%135.93%185.94%230.70%249.30%174.36%241.24%209.01%868.03%502.23%409.63%2,002.50%11,682.65%6,801.63%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.09%11.45%9.42%3.97%-18.24%12.26%6.17%2.09%-41.60%-62.13%66.77%-74.96%2.10%5.98%12.30%37.26%13.28%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.90%2.65%1.97%1.35%%2.96%1.75%0.55%%%8.98%%0.48%0.72%1.94%7.81%0.68%0.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.43%6.88%6.04%3.80%%9.01%9.81%2.97%%%30.48%%1.37%2.09%4.28%15.59%1.44%0.04%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%23%18%8%-18%21%11%4%-91%-105%120%-96%3%8%15%51%15%%
Tăng trưởng doanh thu15.10%4.26%-1.81%144.33%-54.12%-24.96%-2.75%9.53%-3.06%25.92%-68.46%12%88.95%0.77%-11.99%533.99%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-28.72%26.80%132.65%-153.23%-168.25%49.16%186.86%-105.51%-35.09%-217.17%-128.10%-4,092.80%-33.55%-51.03%-70.94%1,678.61%23,090.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.16%-13.61%66.93%0.24%-24.02%-27.91%-8.78%-14.86%-6.47%-1.21%-33.02%-1.15%-2.02%56.47%28.53%47.23%645.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.75%11.43%46.41%4.89%-17.89%62.32%-13.03%3.63%-29.55%-41.22%27.73%-60.60%1.52%0.24%5.97%64.76%484.61%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.88%-5.44%59.62%1.84%-22.01%-11.81%-9.57%-11.95%-11.07%-12.99%-22.11%-22.23%-0.79%31%17.22%55.52%559.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |