CTCP Tập đoàn Đại Dương (ogc)

2.17
-0.01
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.18
2.18
2.22
2.16
76,300
5.8K
0.4K
10.0x
0.7x
3% # 7%
1.6
1,224 Bi
300 Mi
275,577
6.9 - 3.6
2,775 Bi
1,733 Bi
160.1%
38.45%
191 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.17 7,200 2.18 4,300
2.16 31,000 2.19 17,900
2.15 10,300 2.20 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 4,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 15.40 (0.00) 56.1%
OGC 2.17 (-0.01) 24.5%
TVC 8.00 (0.00) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 2.18 0 1,400 1,400
09:37 2.17 -0.01 1,000 2,400
09:51 2.17 -0.01 300 2,700
09:53 2.22 0.04 200 2,900
09:58 2.21 0.03 5,000 7,900
10:10 2.21 0.03 1,600 9,500
10:49 2.16 -0.02 30,700 40,200
11:10 2.19 0.01 100 40,300
13:25 2.18 0 2,000 42,300
13:30 2.18 0 2,300 44,600
13:44 2.17 -0.01 3,000 47,600
13:46 2.18 0 800 48,400
13:47 2.18 0 1,600 50,000
13:53 2.16 -0.02 10,000 60,000
13:57 2.16 -0.02 400 60,400
14:10 2.16 -0.02 5,100 65,500
14:22 2.18 0 2,000 67,500
14:49 2.17 -0.01 8,800 76,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,272 (1.14) 0% 26 (-0.43) -2%
2018 1,393 (1.24) 0% 188 (0.05) 0%
2019 1,116 (1.21) 0% 16 (0.08) 1%
2020 1,008.56 (0.91) 0% 206.55 (0.21) 0%
2021 968 (0.42) 0% 40 (-0.28) -1%
2022 955.72 (1.02) 0% 39.07 (0.06) 0%
2023 1,218 (0.13) 0% 142 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,333702,875191,258136,5801,199,0461,041,738999,1751,017,555416,464907,7781,209,7421,244,0101,135,7681,171,611
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,126221,025-7,407-31,666177,825247,331163,052113,933-276,108216,443124,78388,972-431,086-730,812
Lợi nhuận sau thuế -4,902192,404-12,359-32,616142,527215,147141,26159,064-280,029204,95682,67248,325-471,446-794,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,30276,6852,515-46185,041119,29894,08040,439-75,970111,31074,62526,014-472,517-727,936
Tổng tài sản4,468,8104,760,4244,428,8344,434,0234,468,8104,508,6114,767,8342,986,9142,932,8443,760,3434,263,8644,714,9355,354,7096,020,997
Tổng nợ2,547,2402,889,4312,753,5392,731,6412,547,2402,773,6123,210,7361,923,4091,918,8942,525,4473,503,0693,840,1704,510,5544,822,802
Vốn chủ sở hữu1,921,5701,870,9931,675,2951,702,3831,921,5701,734,9991,557,0991,063,5051,013,9501,234,896760,795874,765844,1551,198,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |