CTCP Tập đoàn Đại Dương (ogc)

2.96
-0.01
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.97
2.98
3.02
2.96
421,100
5.8K
0.4K
10.0x
0.7x
3% # 7%
1.6
1,224 Bi
300 Mi
275,577
6.9 - 3.6
2,775 Bi
1,733 Bi
160.1%
38.45%
191 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.96 7,300 2.97 1,200
2.95 13,400 2.98 12,600
2.94 14,400 2.99 27,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,000 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 16.10 (0.10) 56.1%
OGC 2.96 (-0.01) 24.5%
TVC 7.70 (0.10) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.98 -0.01 1,000 1,000
09:23 2.99 0 300 1,300
09:28 3 0.01 10,000 11,300
09:31 3 0.01 11,000 22,300
09:32 3 0.01 31,800 54,100
09:33 3 0.01 8,000 62,100
09:35 3.02 0.03 10,400 72,500
09:36 3 0.01 40,600 113,100
09:37 3 0.01 1,500 114,600
09:38 3.01 0.02 400 115,000
09:39 3 0.01 1,000 116,000
09:44 2.99 0 25,800 141,800
09:45 2.99 0 200 142,000
09:56 3 0.01 10,000 152,000
09:57 3 0.01 4,000 156,000
10:10 2.99 0 4,500 160,500
10:13 2.99 0 30,200 190,700
10:25 3 0.01 500 191,200
10:26 3 0.01 200 191,400
10:28 2.99 0 100 191,500
10:35 2.99 0 1,900 193,400
10:36 2.99 0 800 194,200
10:37 2.99 0 2,200 196,400
10:38 2.99 0 1,000 197,400
10:39 2.99 0 100 197,500
10:44 3 0.01 1,000 198,500
10:46 2.99 0 100 198,600
10:47 2.99 0 1,000 199,600
10:48 2.99 0 100 199,700
10:57 2.99 0 9,000 208,700
11:10 2.98 -0.01 15,100 223,800
11:13 2.98 -0.01 2,000 225,800
11:14 2.97 -0.02 19,500 245,300
11:15 2.97 -0.02 18,400 263,700
11:16 2.97 -0.02 200 263,900
11:17 2.97 -0.02 3,400 267,300
11:18 2.97 -0.02 1,400 268,700
11:19 2.98 -0.01 200 268,900
11:26 2.98 -0.01 8,400 277,300
11:29 2.98 -0.01 1,000 278,300
13:10 2.98 -0.01 60,000 338,300
13:12 2.97 -0.02 500 338,800
13:14 2.97 -0.02 500 339,300
13:16 2.97 -0.02 6,000 345,300
13:17 2.98 -0.01 100 345,400
13:20 2.97 -0.02 4,000 349,400
13:24 2.98 -0.01 800 350,200
13:25 2.97 -0.02 10,000 360,200
13:26 2.96 -0.03 700 360,900
13:29 2.96 -0.03 22,300 383,200
13:31 2.96 -0.03 2,300 385,500
13:33 2.96 -0.03 4,100 389,600
13:34 2.96 -0.03 4,500 394,100
13:36 2.96 -0.03 4,900 399,000
13:43 2.97 -0.02 300 399,300
13:46 2.97 -0.02 500 399,800
13:49 2.97 -0.02 200 400,000
13:55 2.97 -0.02 100 400,100
14:10 2.97 -0.02 5,100 405,200
14:16 2.96 -0.03 4,000 409,200
14:20 2.97 -0.02 700 409,900
14:21 2.98 -0.01 1,200 411,100
14:45 2.96 -0.03 10,000 421,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,272 (1.14) 0% 26 (-0.43) -2%
2018 1,393 (1.24) 0% 188 (0.05) 0%
2019 1,116 (1.21) 0% 16 (0.08) 1%
2020 1,008.56 (0.91) 0% 206.55 (0.21) 0%
2021 968 (0.42) 0% 40 (-0.28) -1%
2022 955.72 (1.02) 0% 39.07 (0.06) 0%
2023 1,218 (0.13) 0% 142 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,333702,875191,258136,5801,199,0461,041,738999,1751,017,555416,464907,7781,209,7421,244,0101,135,7681,171,611
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,126221,025-7,407-31,666177,825247,331163,052113,933-276,108216,443124,78388,972-431,086-730,812
Lợi nhuận sau thuế -4,902192,404-12,359-32,616142,527215,147141,26159,064-280,029204,95682,67248,325-471,446-794,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,30276,6852,515-46185,041119,29894,08040,439-75,970111,31074,62526,014-472,517-727,936
Tổng tài sản4,468,8104,760,4244,428,8344,434,0234,468,8104,508,6114,767,8342,986,9142,932,8443,760,3434,263,8644,714,9355,354,7096,020,997
Tổng nợ2,547,2402,889,4312,753,5392,731,6412,547,2402,773,6123,210,7361,923,4091,918,8942,525,4473,503,0693,840,1704,510,5544,822,802
Vốn chủ sở hữu1,921,5701,870,9931,675,2951,702,3831,921,5701,734,9991,557,0991,063,5051,013,9501,234,896760,795874,765844,1551,198,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |