CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (pbc)

5.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,167289,941220,408324,545240,2311,066,7961,341,1561,057,134940,761744,098989,5271,215,251926,003637,321
Giá vốn hàng bán228,039250,435173,779258,148194,899855,3351,109,246821,574765,667618,492857,7861,089,693790,350545,661
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,12838,30346,62864,69645,332209,760230,787235,437174,924125,606131,741125,557135,65391,660
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,166-14,90319,73512,38715,82630,21151,12879,58936,3283,99913,93212,9054,562-757
Tổng lợi nhuận trước thuế13,741-15,03919,68712,21415,63128,14949,69276,90335,6749,15513,6347,4044,1091,080
Lợi nhuận sau thuế 6,424-16,06919,6876,52815,63121,67539,36260,19227,6696,70510,5273,2623,103305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,424-16,06119,6886,52815,63121,68539,36660,19627,6836,70610,5323,2623,103305
Tổng tài sản ngắn hạn530,365587,122748,278858,894929,672530,365777,700913,662935,340950,408808,1581,087,199687,454522,036330,099
Tiền mặt73,6463,945164,164228,45822,80473,646228,458206,217190,913190,42152,69298,37828,79942,42328,040
Đầu tư tài chính ngắn hạn70,00072,312130,60725,00066,7006,000
Hàng tồn kho177,998249,873218,579181,307245,279177,998181,307281,060276,770238,579159,148142,551213,118177,811147,803
Tài sản dài hạn2,598,4732,641,3302,465,5812,350,5212,319,2722,598,4732,389,9162,253,5311,961,6921,710,6881,280,422781,364338,677251,051233,854
Tài sản cố định129,335134,613128,17895,222101,893129,335135,411112,497139,469177,482155,448184,062184,793210,992227,373
Đầu tư tài chính dài hạn2842842842842842842842842847896,4816,481
Tổng tài sản3,128,8383,228,4523,213,8593,209,4153,248,9453,128,8383,167,6163,167,1932,897,0322,661,0962,088,5801,868,5631,026,131773,088563,953
Tổng nợ1,834,1701,955,1081,924,4471,921,7221,967,7791,834,1701,897,8911,919,1441,631,6941,455,3961,110,3191,386,779554,873330,309344,277
Vốn chủ sở hữu1,294,6671,273,3441,289,4121,287,6931,281,1661,294,6671,269,7251,248,0501,265,3381,205,700978,261481,784471,258442,778219,676

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.19K0.35K0.53K0.25K0.07K0.26K0.08K0.08K0.01K0.03K
Giá cuối kỳ6.70K8.54K12.62K16.88K14.52K18.24K11.50K11.50K11.50KK
Giá / EPS (PE)35.01 (lần)24.58 (lần)23.75 (lần)67.07 (lần)194.87 (lần)69.27 (lần)141.02 (lần)148.24 (lần)1,508.20 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.71 (lần)0.72 (lần)1.35 (lần)1.97 (lần)1.76 (lần)0.74 (lần)0.38 (lần)0.50 (lần)0.72 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.21K11.02K11.17K10.96K10.87K12.04K11.78K11.07K5.49K2.32K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.60 (lần)0.78 (lần)1.13 (lần)1.54 (lần)1.34 (lần)1.51 (lần)0.98 (lần)1.04 (lần)2.09 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)110 (Mi)90 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản24.55%28.85%32.29%35.71%38.69%58.18%66.99%67.53%58.53%48.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản75.45%71.15%67.71%64.29%61.31%41.82%33.01%32.47%41.47%51.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.92%60.59%56.32%54.69%53.16%74.22%54.07%42.73%61.05%79.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu149.47%153.77%128.95%120.71%113.50%287.84%117.74%74.60%156.72%389.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.08%39.41%43.68%45.31%46.84%25.78%45.93%57.27%38.95%20.44%
6/ Thanh toán hiện hành79.66%98.88%126.90%107.01%100.87%99.99%124.39%158.29%96.03%92.09%
7/ Thanh toán nhanh61.09%68.46%89.35%80.15%81%86.88%85.83%104.38%53.03%34.55%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.40%22.32%25.90%21.44%6.58%9.05%5.21%12.86%8.16%2.45%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.68%42.35%36.49%35.35%35.63%52.96%118.43%119.78%113.01%115.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn137.17%146.79%113.02%98.98%92.07%91.02%176.78%177.38%193.07%239.05%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu84.02%107.46%83.55%78.03%76.06%205.39%257.87%209.13%290.12%566.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho471.76%394.67%296.84%320.93%388.63%601.74%511.31%444.49%369.18%326.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.03%2.94%5.69%2.94%0.90%1.06%0.27%0.34%0.05%0.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.68%1.24%2.08%1.04%0.32%0.56%0.32%0.40%0.05%0.28%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.71%3.15%4.76%2.30%0.69%2.19%0.69%0.70%0.14%1.39%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%4%7%4%1%1%%%%%
Tăng trưởng doanh thu-20.46%26.87%12.37%26.43%-24.80%-18.57%31.24%45.30%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-44.91%-34.60%117.45%312.81%-36.33%222.87%5.12%917.38%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.11%17.62%12.11%31.08%-19.94%149.93%67.99%-4.06%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.74%-1.37%4.95%23.25%103.05%2.23%6.43%101.56%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.01%9.33%8.87%27.41%11.77%82.10%32.73%37.08%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |