CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (pbc)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.90
5.90
5.80
25,700
11.4K
0.4K
20.3x
0.6x
1% # 3%
1.5
804 Bi
117 Mi
50,317
9.4 - 6.3
1,922 Bi
1,288 Bi
149.2%
40.12%
228 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 8,000 5.80 1,600
5.60 5,000 5.90 6,200
5.50 100 6.00 8,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.90 0.10 5,000 5,000
09:25 5.90 0.10 1,000 6,000
09:27 5.90 0.10 2,000 8,000
09:29 5.90 0.10 2,000 10,000
10:11 5.80 0 5,000 15,000
13:10 5.80 0 200 15,200
13:27 5.80 0 2,000 17,200
13:37 5.80 0 300 17,500
13:57 5.80 0 2,200 19,700
14:10 5.80 0 900 20,600
14:23 5.80 0 100 20,700
14:51 5.80 0 5,000 25,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.99) 0% 20 (0.01) 0%
2020 1,000 (0.74) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,000 (0.94) 0% 0 (0.03) 0%
2022 1,017.82 (1.06) 0% 57.14 (0.06) 0%
2023 1,150 (0.30) 0% 62 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,167289,941220,408324,5451,066,7961,341,1561,057,134940,761744,098989,5271,215,251926,003637,321
Tổng lợi nhuận trước thuế13,741-15,03919,68712,21428,14949,69276,90335,6749,15513,6347,4044,1091,080
Lợi nhuận sau thuế 6,424-16,06919,6876,52821,67539,36260,19227,6696,70510,5273,2623,103305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,424-16,06119,6886,52821,68539,36660,19627,6836,70610,5323,2623,103305
Tổng tài sản3,128,8383,228,4523,213,8593,209,4153,128,8383,167,6163,167,1932,897,0322,661,0962,088,5801,868,5631,026,131773,088563,953
Tổng nợ1,834,1701,955,1081,924,4471,921,7221,834,1701,897,8911,919,1441,631,6941,455,3961,110,3191,386,779554,873330,309344,277
Vốn chủ sở hữu1,294,6671,273,3441,289,4121,287,6931,294,6671,269,7251,248,0501,265,3381,205,700978,261481,784471,258442,778219,676


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |