CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (pbc)

5.90
0.10
(1.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.90
5.70
38,700
11.4K
0.4K
20.3x
0.6x
1% # 3%
1.5
804 Bi
117 Mi
50,317
9.4 - 6.3
1,922 Bi
1,288 Bi
149.2%
40.12%
228 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 1,400 5.90 8,000
5.70 3,400 6.00 10,300
5.60 4,300 6.10 9,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.20 (-1.70) 23.2%
ACV 45.20 (0.00) 22.1%
MCH 140.10 (0.00) 13.6%
MVN 53.90 (-0.10) 7.6%
BSR 25.95 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.10) 5.5%
FOX 81.70 (-1.40) 4.9%
VEF 106.10 (-1.90) 3.8%
SSH 77.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.10 (0.55) 2.3%
MSR 42.70 (-2.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 44.10 (-0.80) 1.8%
VSF 26.40 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 5.80 0 100 100
10:10 5.70 -0.10 4,400 4,500
13:18 5.80 0 400 4,900
13:51 5.90 0.10 11,400 16,300
13:52 5.90 0.10 100 16,400
13:55 5.90 0.10 5,200 21,600
14:15 5.90 0.10 6,600 28,200
14:21 5.90 0.10 100 28,300
14:22 5.90 0.10 2,000 30,300
14:23 5.90 0.10 900 31,200
14:24 5.90 0.10 6,100 37,300
14:28 5.90 0.10 1,000 38,300
14:36 5.90 0.10 400 38,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.99) 0% 20 (0.01) 0%
2020 1,000 (0.74) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,000 (0.94) 0% 0 (0.03) 0%
2022 1,017.82 (1.06) 0% 57.14 (0.06) 0%
2023 1,150 (0.30) 0% 62 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV280,167289,941220,408324,5451,066,7961,341,1561,057,134940,761744,098989,5271,215,251926,003637,321
Tổng lợi nhuận trước thuế13,741-15,03919,68712,21428,14949,69276,90335,6749,15513,6347,4044,1091,080
Lợi nhuận sau thuế 6,424-16,06919,6876,52821,67539,36260,19227,6696,70510,5273,2623,103305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,424-16,06119,6886,52821,68539,36660,19627,6836,70610,5323,2623,103305
Tổng tài sản3,128,8383,228,4523,213,8593,209,4153,128,8383,167,6163,167,1932,897,0322,661,0962,088,5801,868,5631,026,131773,088563,953
Tổng nợ1,834,1701,955,1081,924,4471,921,7221,834,1701,897,8911,919,1441,631,6941,455,3961,110,3191,386,779554,873330,309344,277
Vốn chủ sở hữu1,294,6671,273,3441,289,4121,287,6931,294,6671,269,7251,248,0501,265,3381,205,700978,261481,784471,258442,778219,676


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |