CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (pgd)

24
-0.15
(-0.62%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,828,5823,091,2872,973,9562,558,7782,839,79811,452,60310,937,6469,890,69211,274,4288,996,0807,526,7647,982,4718,141,7406,785,8654,704,157
Giá vốn hàng bán2,709,1032,866,2532,768,4182,441,0332,735,67110,784,80610,169,5239,125,27810,320,7768,304,9966,836,4047,230,9737,319,0646,054,0233,883,105
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV119,479225,034205,539117,745104,127667,797768,122765,414953,652691,084690,360751,498822,676731,842821,052
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh37,57392,75879,498149-2,200209,977314,395335,888521,433321,876256,961295,372306,617257,469275,546
Tổng lợi nhuận trước thuế37,54092,75279,408119-2,205209,820312,911335,407519,666323,246255,291295,519306,691263,129275,621
Lợi nhuận sau thuế 29,81174,19664,33113-2,205168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,81174,19664,33113-2,205168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378
Tổng tài sản ngắn hạn3,203,2073,535,0873,392,0813,257,6073,378,3753,203,2073,378,3752,955,1463,191,2062,892,9912,662,5612,345,6691,975,2782,189,9922,039,280
Tiền mặt1,118,2131,461,4891,309,5451,130,5671,384,9051,118,2131,384,9051,135,1731,590,1651,490,9031,724,4281,445,9891,151,7711,499,1781,484,322
Đầu tư tài chính ngắn hạn847,992717,878717,878717,765717,765847,992717,765487,499297,097136,855
Hàng tồn kho55,02950,82052,14648,49448,62855,02948,62846,71442,79939,84864,17164,39260,38031,56421,994
Tài sản dài hạn371,584348,758354,121372,925389,852371,584389,852407,782420,571450,119608,770615,468669,056769,275786,865
Tài sản cố định227,976228,056237,821251,164262,987227,976262,987278,170298,381337,764472,109502,508557,087655,923683,462
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản3,574,7913,883,8443,746,2013,630,5323,768,2273,574,7913,768,2273,362,9283,611,7773,343,1103,271,3312,961,1362,644,3342,959,2672,826,145
Tổng nợ2,099,3062,286,6752,220,2272,155,0852,290,6932,099,3062,290,6931,961,4092,056,5601,959,7021,942,7241,596,3391,272,0551,543,9711,441,470
Vốn chủ sở hữu1,475,4851,597,1701,525,9741,475,4471,477,5331,475,4851,477,5331,401,5191,555,2171,383,4081,328,6071,364,7971,372,2791,415,2971,384,675

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.70K2.52K2.68K4.59K2.82K2.25K2.60K2.70K2.32K2.44K3.97K2.76K4.87K5.32K7.08K5.06K5.99K6.75K1.94K
Giá cuối kỳ23.60K29.96K34.34K19.50K23.60K18.82K32.11K21.26K19.55K19.61K17.70K9.47K8.31K5.68K5.54K6.10K7.38K56K56K
Giá / EPS (PE)13.88 (lần)11.90 (lần)12.79 (lần)4.25 (lần)8.36 (lần)8.35 (lần)12.36 (lần)7.87 (lần)8.43 (lần)8.04 (lần)4.46 (lần)3.43 (lần)1.70 (lần)1.07 (lần)0.78 (lần)1.21 (lần)1.23 (lần)8.29 (lần)28.89 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.20 (lần)0.27 (lần)0.34 (lần)0.16 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.36 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.38 (lần)0.22 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.20 (lần)2.07 (lần)5.42 (lần)
Giá sổ sách14.90K14.92K14.16K17.28K15.37K14.76K15.16K15.25K15.73K15.39K21.17K19.37K23.87K23.21K20.47K16.75K15.47K13.57K10.90K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.58 (lần)2.01 (lần)2.43 (lần)1.13 (lần)1.54 (lần)1.27 (lần)2.12 (lần)1.39 (lần)1.24 (lần)1.27 (lần)0.84 (lần)0.49 (lần)0.35 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.36 (lần)0.48 (lần)4.13 (lần)5.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.61%89.65%87.87%88.36%86.54%81.39%79.22%74.70%74%72.16%67.38%88.54%83%82.48%82.69%91.93%88.89%68.08%82.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.39%10.35%12.13%11.64%13.46%18.61%20.78%25.30%26%27.84%32.62%11.46%17%17.52%17.31%8.07%11.11%31.92%17.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn58.73%60.79%58.32%56.94%58.62%59.39%53.91%48.10%52.17%51%53.36%66.40%59.80%51.41%49.19%26.55%33.27%41.04%50.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu142.28%155.03%139.95%132.24%141.66%146.22%116.97%92.70%109.09%104.10%114.40%197.62%148.78%105.80%96.80%36.15%49.86%69.60%102.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn41.27%39.21%41.68%43.06%41.38%40.61%46.09%51.90%47.83%49%46.64%33.60%40.20%48.59%50.81%73.45%66.73%58.96%49.46%
6/ Thanh toán hiện hành152.59%147.49%150.67%155.18%147.63%137.06%146.98%155.34%141.88%163.53%147.75%134.78%138.78%160.44%168.13%346.32%267.27%165.92%163.94%
7/ Thanh toán nhanh149.97%145.37%148.29%153.10%145.60%133.76%142.95%150.59%139.84%161.77%146.19%134.06%138.05%159.55%167.02%343.57%264.75%164.31%162.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn53.27%60.46%57.88%77.32%76.08%88.77%90.61%90.58%97.13%119.03%103.42%86.37%60.87%55.55%90.95%166.39%191.68%130.20%144.78%
9/ Vòng quay Tổng tài sản320.37%290.26%294.11%312.16%269.09%230.08%269.57%307.89%229.31%166.45%181.26%201.31%252.11%267.78%193.37%217.22%161.10%117.60%46.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn357.54%323.75%334.69%353.30%310.96%282.69%340.31%412.18%309.86%230.68%269%227.37%303.77%324.66%233.85%236.27%181.24%172.76%56.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu776.19%740.26%705.71%724.94%650.28%566.52%584.88%593.30%479.47%339.73%388.62%599.14%627.22%551.09%380.57%295.75%241.42%199.45%94.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho19,598.40%20,912.90%19,534.35%24,114.53%20,841.69%10,653.42%11,229.61%12,121.67%19,180.15%17,655.29%21,786.31%39,532.17%52,923.53%53,708.83%30,001.94%23,883.24%13,663%10,511.96%5,578.34%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.47%2.28%2.69%3.66%2.82%2.70%2.93%2.99%3.08%4.66%4.83%2.38%3.26%4.16%9.09%10.22%16.05%24.95%18.76%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.71%6.61%7.90%11.43%7.60%6.20%7.89%9.19%7.05%7.76%8.75%4.78%8.21%11.13%17.58%22.19%25.86%29.34%8.79%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.41%16.86%18.96%26.54%18.36%15.27%17.13%17.72%14.75%15.84%18.76%14.24%20.42%22.90%34.59%30.22%38.76%49.76%17.78%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%3%4%3%3%3%3%3%6%6%3%4%5%11%13%23%42%27%
Tăng trưởng doanh thu4.71%10.59%-12.27%25.33%19.52%-5.71%-1.96%19.98%44.25%-4.68%-29.14%8.45%17.03%64.19%57.40%72.34%37.93%161.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-32.43%-6.25%-35.60%62.47%25.19%-13.19%-3.86%16.50%-4.87%-7.92%43.95%-20.85%-8.30%-24.93%40.02%9.68%-11.26%248.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.35%16.79%-4.63%4.94%0.87%21.70%25.49%-17.61%7.11%-0.78%-36.76%50.80%44.60%23.92%227.50%2.02%-18.37%-15.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.14%5.42%-9.88%12.42%4.12%-2.65%-0.55%-3.04%2.21%9.04%9.24%13.53%2.83%13.38%22.32%40.68%13.95%24.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.13%12.05%-6.89%8.04%2.19%10.48%11.98%-10.64%4.71%3.80%-21.30%35.82%24.30%18.57%76.80%27.82%0.69%4.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |