CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (pgd)

22.90
0.25
(1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.65
22.65
22.90
22.25
1,200
14.9K
1.3K
16.5x
1.4x
3% # 8%
0.9
2,059 Bi
99 Mi
5,289
26.5 - 19.9
3,069 Bi
1,479 Bi
207.4%
32.53%
1,596 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.65 100 22.90 1,000
22.25 1,100 23.00 1,400
22.20 2,000 23.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.10) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.50 (0.20) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.30 (0.05) 4.2%
TMP 52.10 (0.00) 4.0%
PPC 8.72 (-0.05) 3.5%
SHP 31.65 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.10 (0.10) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 85.90 (7.40) 1.4%
SEB 42.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 22.65 -0.35 400 400
11:12 22.25 -0.75 500 900
11:21 22.65 -0.35 100 1,000
11:24 22.90 -0.10 200 1,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,828,5823,091,2872,973,9562,558,77811,452,60310,937,6469,890,69211,274,4288,996,0807,526,7647,982,4718,141,7406,785,8654,704,157
Tổng lợi nhuận trước thuế37,54092,75279,408119209,820312,911335,407519,666323,246255,291295,519306,691263,129275,621
Lợi nhuận sau thuế 29,81174,19664,33113168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,81174,19664,33113168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378
Tổng tài sản3,574,7913,883,8443,746,2013,630,5323,574,7913,768,2273,362,9283,611,7773,343,1103,271,3312,961,1362,644,3342,959,2672,826,145
Tổng nợ2,099,3062,286,6752,220,2272,155,0852,099,3062,290,6931,961,4092,056,5601,959,7021,942,7241,596,3391,272,0551,543,9711,441,470
Vốn chủ sở hữu1,475,4851,597,1701,525,9741,475,4471,475,4851,477,5331,401,5191,555,2171,383,4081,328,6071,364,7971,372,2791,415,2971,384,675


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc