CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (pgd)

22.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.95
22.95
22.95
22.95
0
14.9K
2.5K
11.0x
1.9x
7% # 17%
0.8
2,737 Bi
99 Mi
5,352
35.3 - 27.5
2,291 Bi
1,478 Bi
155.0%
39.21%
1,385 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.80 13,300 22.95 800
21.75 200 23.00 1,300
21.70 300 23.50 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,912.50 (6.79) 0% 157.70 (0.21) 0%
2018 7,087.70 (8.14) 0% 180.20 (0.24) 0%
2019 8,171.90 (7.98) 0% 0.02 (0.23) 1,298%
2020 8,427 (7.53) 0% 203.90 (0.20) 0%
2021 8,308.70 (9.00) 0% 204.50 (0.25) 0%
2023 9,596 (4.95) 0% 213.60 (0.17) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,828,5823,091,2872,973,9562,558,77811,452,60310,937,6469,890,69211,274,4288,996,0807,526,7647,982,4718,141,7406,785,8654,704,157
Tổng lợi nhuận trước thuế37,54092,75279,408119209,820312,911335,407519,666323,246255,291295,519306,691263,129275,621
Lợi nhuận sau thuế 29,81174,19664,33113168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,81174,19664,33113168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378
Tổng tài sản3,574,7913,883,8443,746,2013,630,5323,574,7913,768,2273,362,9283,611,7773,343,1103,271,3312,961,1362,644,3342,959,2672,826,145
Tổng nợ2,099,3062,286,6752,220,2272,155,0852,099,3062,290,6931,961,4092,056,5601,959,7021,942,7241,596,3391,272,0551,543,9711,441,470
Vốn chủ sở hữu1,475,4851,597,1701,525,9741,475,4471,475,4851,477,5331,401,5191,555,2171,383,4081,328,6071,364,7971,372,2791,415,2971,384,675


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |