CTCP Pin Hà Nội (phn)

68.90
-0.10
(-0.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV105,600116,09584,969115,379108,414422,043456,806432,058474,395376,790357,404341,993362,026350,215305,675
Giá vốn hàng bán82,19891,79066,02788,56185,993328,577336,870322,851378,681292,655258,667262,308289,351277,868244,624
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,41522,41017,43324,89820,02086,155110,985101,00682,71871,64087,68167,79659,83859,09053,615
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,94212,3199,74114,59510,39643,59671,49563,61446,19337,55449,09126,46123,04825,87622,383
Tổng lợi nhuận trước thuế7,15312,31910,33914,59411,51844,40573,18663,94346,15838,11049,33126,30023,04825,99622,529
Lợi nhuận sau thuế 5,5309,7838,16411,6199,10635,09658,25851,04036,73630,42039,27820,88718,39320,74018,066
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,5309,7838,16411,6199,10635,09658,25851,04036,73630,42039,27820,88718,39320,74018,066
Tổng tài sản ngắn hạn183,738161,643156,434175,710175,214183,738175,257143,834114,827134,13996,58490,82896,37998,46883,908
Tiền mặt17,55719,54611,18616,45120,04017,55720,0409,48114,97721,12916,79212,44911,76115,8994,010
Đầu tư tài chính ngắn hạn26,78525,78523,39041,39044,00026,78544,00031,00010,027
Hàng tồn kho123,94591,909109,598101,95392,309123,94592,30986,81363,88986,25144,71245,88453,12753,83951,339
Tài sản dài hạn35,56635,98936,51633,53033,18535,56633,14229,54432,24435,95938,24844,58651,59845,94049,009
Tài sản cố định10,70611,47411,01911,8539,32010,7069,32010,59311,70415,39218,83322,30823,79916,70620,876
Đầu tư tài chính dài hạn20,82120,82120,82119,35619,35620,82119,35617,40019,17518,15018,40021,20027,00027,00027,000
Tổng tài sản219,304197,632192,950209,240208,399219,304208,399173,379147,071170,097134,832135,413147,977144,408132,917
Tổng nợ61,71931,06836,17044,61555,38661,71955,39426,66221,66559,59220,00337,60244,66340,85241,679
Vốn chủ sở hữu157,585166,563156,780164,624153,013157,585153,005146,717125,406110,505114,82997,812103,314103,55691,238

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.84K8.03K7.04K5.06K4.19K5.41K2.88K2.54K2.86K2.49K1.73K2.30K1.88K1.25K
Giá cuối kỳ67.85K74.44K38.71K29.53K31.02K18.71K15.06K42.51K14.20K14.20K14.20K14.20K14.20K14.20K
Giá / EPS (PE)14.02 (lần)9.27 (lần)5.50 (lần)5.83 (lần)7.40 (lần)3.46 (lần)5.23 (lần)16.77 (lần)4.97 (lần)5.70 (lần)8.19 (lần)6.18 (lần)7.54 (lần)11.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.17 (lần)1.18 (lần)0.65 (lần)0.45 (lần)0.60 (lần)0.38 (lần)0.32 (lần)0.85 (lần)0.29 (lần)0.34 (lần)0.36 (lần)0.35 (lần)0.50 (lần)0.56 (lần)
Giá sổ sách21.72K21.09K20.23K17.29K15.23K15.83K13.48K14.24K14.28K12.58K12.90K12.09K10.58K9.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.12 (lần)3.53 (lần)1.91 (lần)1.71 (lần)2.04 (lần)1.18 (lần)1.12 (lần)2.98 (lần)0.99 (lần)1.13 (lần)1.10 (lần)1.17 (lần)1.34 (lần)1.47 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.78%84.10%82.96%78.08%78.86%71.63%67.07%65.13%68.19%63.13%69.42%67.28%62.87%61.62%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.22%15.90%17.04%21.92%21.14%28.37%32.93%34.87%31.81%36.87%30.58%32.72%37.13%38.38%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.14%26.58%15.38%14.73%35.03%14.84%27.77%30.18%28.29%31.36%22.96%25.55%20.14%20.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu39.17%36.20%18.17%17.28%53.93%17.42%38.44%43.23%39.45%45.68%29.80%34.32%25.22%25.96%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.86%73.42%84.62%85.27%64.97%85.16%72.23%69.82%71.71%68.64%77.04%74.45%79.86%79.39%
6/ Thanh toán hiện hành297.70%316.38%539.47%530.01%225.10%482.85%241.55%215.79%241.04%201.32%302.35%263.27%312.14%299%
7/ Thanh toán nhanh96.88%149.74%213.87%235.12%80.36%259.32%119.53%96.84%109.25%78.14%123.81%152.23%123.15%121.06%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.45%36.18%35.56%69.13%35.46%83.95%33.11%26.33%38.92%9.62%39.26%31.28%19.90%24.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản192.45%219.20%249.20%322.56%221.51%265.07%252.56%244.65%242.52%229.97%232.33%251.79%213.34%208.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn229.70%260.65%300.39%413.14%280.90%370.04%376.53%375.63%355.66%364.30%334.68%374.26%339.35%338.92%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu267.82%298.56%294.48%378.29%340.97%311.25%349.64%350.41%338.19%335.03%301.58%338.21%267.14%263.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho265.10%364.94%371.89%592.72%339.31%578.52%571.68%544.64%516.11%476.49%453.04%722.74%423.44%460.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.32%12.75%11.81%7.74%8.07%10.99%6.11%5.08%5.92%5.91%4.45%5.62%6.67%4.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16%27.96%29.44%24.98%17.88%29.13%15.42%12.43%14.36%13.59%10.35%14.15%14.22%10.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.27%38.08%34.79%29.29%27.53%34.21%21.35%17.80%20.03%19.80%13.43%19.01%17.80%12.90%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%17%16%10%10%15%8%6%7%7%6%7%9%6%
Tăng trưởng doanh thu-7.61%5.73%-8.92%25.90%5.42%4.51%-5.53%3.37%14.57%8.29%-4.85%44.65%10.97%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-39.76%14.14%38.94%20.76%-22.55%88.05%13.56%-11.32%14.80%43.70%-24.60%21.98%50.79%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.42%107.76%23.06%-63.64%197.92%-46.80%-15.81%9.33%-1.98%49.41%-7.35%55.50%6.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.99%4.29%16.99%13.48%-3.77%17.40%-5.33%-0.23%13.50%-2.52%6.71%14.25%9.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.23%20.20%17.89%-13.54%26.15%-0.43%-8.49%2.47%8.65%9.40%3.12%22.56%8.63%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |