CTCP Vật tư Bưu Điện (pmj)

17.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV181,014148,564125,87784,518108,975122,41797,712131,921100,88353,621
Giá vốn hàng bán158,800114,393103,42568,25988,67998,55977,295107,43378,63736,776
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV22,2149,42122,45216,25920,29623,85820,41724,48822,24516,845
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,793-8,596-1,3402,1124,6735,5715,3544,3684,0312,090
Tổng lợi nhuận trước thuế3,028-3,7532,7652,1655,9196,0295,1824,4063,6321,628
Lợi nhuận sau thuế 2,288-3,7531,8781,7745,0234,7904,0503,4542,701901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,288-3,7531,8781,7745,0234,7904,0503,4542,701901
Tổng tài sản ngắn hạn124,56395,132105,11581,00294,937124,56395,132105,11581,00294,937110,55077,57290,26278,85980,147
Tiền mặt11,3744,3087,19610,43310,34211,3744,3087,19610,43310,34213,38819,10729,58042,71149,677
Đầu tư tài chính ngắn hạn9,5009,5009,5001,5001,220
Hàng tồn kho4,0303,7203,0718,3169,2174,0303,7203,0718,3169,2174,1303,1652,4386601,494
Tài sản dài hạn6,4948,68611,59612,9967,8796,4948,68611,59612,9967,8798,5896,9146,9516,8034,381
Tài sản cố định4,1006,3529,18410,2535,0404,1006,3529,18410,2535,0406,0004,6585,2523,9161,246
Đầu tư tài chính dài hạn2,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0581,0781,5781,578
Tổng tài sản131,057103,817116,71193,998102,816131,057103,817116,71193,998102,816119,13984,48697,21385,66284,528
Tổng nợ90,71065,75972,95449,22054,79490,71065,75972,95449,22054,79471,94238,29951,95541,57841,799
Vốn chủ sở hữu40,34638,05843,75744,77848,02240,34638,05843,75744,77848,02247,19746,18745,25744,08442,729

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.27KK1.04K0.99K2.79K2.66K2.25K1.92K1.50K0.50K1.99K1.02K
Giá cuối kỳ16.89K22.05K11.47K16.44K14.19K9.20K5.49K8.51K6.91K11.80K11.80K11.80K
Giá / EPS (PE)13.29 (lần) (lần)10.99 (lần)16.68 (lần)5.09 (lần)3.46 (lần)2.44 (lần)4.43 (lần)4.60 (lần)23.57 (lần)5.94 (lần)11.59 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.27 (lần)0.16 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.40 (lần)0.65 (lần)0.53 (lần)
Giá sổ sách22.41K21.14K24.31K24.88K26.68K26.22K25.66K25.14K24.49K23.74K24.30K23.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)1.04 (lần)0.47 (lần)0.66 (lần)0.53 (lần)0.35 (lần)0.21 (lần)0.34 (lần)0.28 (lần)0.50 (lần)0.49 (lần)0.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.04%91.63%90.06%86.17%92.34%92.79%91.82%92.85%92.06%94.82%93.92%90.73%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.96%8.37%9.94%13.83%7.66%7.21%8.18%7.15%7.94%5.18%6.08%9.27%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.21%63.34%62.51%52.36%53.29%60.38%45.33%53.44%48.54%49.45%45.96%50.86%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu224.83%172.79%166.73%109.92%114.10%152.43%82.92%114.80%94.32%97.82%85.05%103.49%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.79%36.66%37.49%47.64%46.71%39.62%54.67%46.55%51.46%50.55%54.04%49.14%
6/ Thanh toán hiện hành137.32%144.67%144.08%165.27%177.28%156.94%206.24%177.91%195.34%192.79%207.29%179.59%
7/ Thanh toán nhanh132.88%139.01%139.87%148.30%160.07%151.08%197.83%173.11%193.70%189.19%205.96%173.40%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.54%6.55%9.86%21.29%19.31%19.01%50.80%58.30%105.80%119.49%126.34%70.75%
9/ Vòng quay Tổng tài sản138.12%143.10%107.85%89.91%105.99%102.75%115.65%135.70%117.77%63.44%40.41%46.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn145.32%156.17%119.75%104.34%114.79%110.73%125.96%146.15%127.93%66.90%43.02%50.88%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu448.65%390.36%287.67%188.75%226.93%259.37%211.56%291.49%228.84%125.49%74.77%93.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,940.45%3,075.08%3,367.80%820.82%962.12%2,386.42%2,442.18%4,406.60%11,914.70%2,461.58%3,792.40%1,000.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.26%-2.53%1.49%2.10%4.61%3.91%4.14%2.62%2.68%1.68%10.93%4.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.75%%1.61%1.89%4.89%4.02%4.79%3.55%3.15%1.07%4.42%2.12%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.67%%4.29%3.96%10.46%10.15%8.77%7.63%6.13%2.11%8.17%4.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%-3%2%3%6%5%5%3%3%2%19%7%
Tăng trưởng doanh thu21.84%18.02%48.94%-22.44%-10.98%25.28%-25.93%30.77%88.14%63.96%-18%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-160.96%-299.84%5.86%-64.68%4.86%18.27%17.26%27.88%199.78%-74.80%95.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả37.94%-9.86%48.22%-10.17%-23.84%87.84%-26.28%24.96%-0.53%12.36%-15.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.01%-13.02%-2.28%-6.76%1.75%2.19%2.05%2.66%3.17%-2.31%3.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.24%-11.05%24.16%-8.58%-13.70%41.02%-13.09%13.48%1.34%4.43%-6.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |