CTCP Vật tư Bưu Điện (pmj)

9.60
1.20
(14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
9.60
9.60
9.60
200
22.4K
1.3K
10.2x
0.6x
2% # 6%
0.9
23 Bi
2 Mi
121
19.9 - 12.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 300 9.00 2,100
7.20 100 9.50 200
0.00 0 9.60 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 9.60 1.20 100 100
09:31 9.60 1.20 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV181,014148,564125,87784,518108,975122,41797,712131,921100,88353,621
Tổng lợi nhuận trước thuế3,028-3,7532,7652,1655,9196,0295,1824,4063,6321,628
Lợi nhuận sau thuế 2,288-3,7531,8781,7745,0234,7904,0503,4542,701901
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,288-3,7531,8781,7745,0234,7904,0503,4542,701901
Tổng tài sản131,057103,817116,71193,998131,057103,817116,71193,998102,816119,13984,48697,21385,66284,528
Tổng nợ90,71065,75972,95449,22090,71065,75972,95449,22054,79471,94238,29951,95541,57841,799
Vốn chủ sở hữu40,34638,05843,75744,77840,34638,05843,75744,77848,02247,19746,18745,25744,08442,729


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc