CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

10.65
0.30
(2.90%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1141,750,2776,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Giá vốn hàng bán1,431,1591,521,7131,914,2641,441,4481,686,3696,308,5847,453,0845,777,3074,892,9164,101,7206,920,0706,904,5685,969,6775,445,2705,473,566
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV161,578-24,97625,93594,66663,908257,204227,98136,454384,875-233,5501,009,3131,278,3581,147,155790,712503,807
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh153,061-25,1606,26465,631180,552199,797411,337384,845558,022156,1691,208,5581,528,1851,422,2331,002,371617,528
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434180,561200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328178,153169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328178,153169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản ngắn hạn2,489,9842,311,5612,712,8133,041,7182,730,3082,489,9842,730,4932,929,2352,889,8842,489,0964,259,4124,208,1603,926,2663,585,5926,184,310
Tiền mặt395,41577,61319,7157,01625,466395,41525,46623,48660,341526,546273,400240,628143,402208,919785,549
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,0005,00040,000100,00090,000615,0001,515,0001,060,0001,180,000550,0002,110,000
Hàng tồn kho769,537790,220916,789876,016747,633769,537747,633778,129571,414582,756792,156752,373331,228651,563730,232
Tài sản dài hạn2,756,2552,758,8552,778,9762,787,2462,800,8812,756,2552,803,1952,848,6822,889,5592,959,4712,974,2913,047,4753,048,6763,962,8554,403,346
Tài sản cố định192,968202,505213,951212,145219,363192,968219,363273,076322,964336,384289,059273,957285,097302,689361,687
Đầu tư tài chính dài hạn2,495,4242,496,7042,497,4072,497,4412,497,4412,495,4242,497,4412,500,0542,498,7812,501,3272,477,2452,481,0542,448,4972,269,4021,950,283
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,531,1905,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,3041,012,168775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,519,0224,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.53K1.34K1.19K1.56K0.68K3.18K3.96K3.53K2.68K1.72K1.76K3.28K5.12K1.59K0.01K0.01K2.74KK2.53K3.15K0.07K
Giá cuối kỳ9.86K10.63K11.53K9.20K17.04K13.91K14.47K8.84K9.54K6.24K5.66K7.73K6.63K3.03K1.78K2.98K4.41K4.36K13.52K9.63KK
Giá / EPS (PE)18.47 (lần)7.92 (lần)9.65 (lần)5.89 (lần)25.08 (lần)4.38 (lần)3.65 (lần)2.51 (lần)3.55 (lần)3.62 (lần)3.21 (lần)2.35 (lần)1.29 (lần)1.91 (lần)145.28 (lần)233.40 (lần)1.61 (lần) (lần)5.33 (lần)3.06 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.48 (lần)0.44 (lần)0.63 (lần)0.55 (lần)1.40 (lần)0.56 (lần)0.56 (lần)0.40 (lần)0.49 (lần)0.33 (lần)0.23 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.23 (lần)0.32 (lần)0.37 (lần)1.16 (lần)0.83 (lần) (lần)
Giá sổ sách14.05K14.22K15.75K16.23K15.26K20.38K18.75K17.76K17.21K16.32K18.04K17.97K17.08K13.17K9.37K11.54K13.28K10.55K11.75K11.90K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.75 (lần)0.73 (lần)0.57 (lần)1.12 (lần)0.68 (lần)0.77 (lần)0.50 (lần)0.55 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.43 (lần)0.39 (lần)0.23 (lần)0.19 (lần)0.26 (lần)0.33 (lần)0.41 (lần)1.15 (lần)0.81 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)318 (Mi)323 (Mi)325 (Mi)325 (Mi)325 (Mi)311 (Mi)311 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản47.46%49.34%50.70%50%45.68%58.88%58%56.29%47.50%58.41%53.96%66.05%61.35%55.01%48.31%42.84%43.42%43.89%23.83%33.33%23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản52.54%50.66%49.30%50%54.32%41.12%42%43.71%52.50%41.59%46.04%33.95%38.65%44.99%51.69%57.16%56.58%56.11%76.17%66.67%77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.78%18.24%13.28%10.63%10.91%10.37%17.79%19%27.44%50.94%48.15%49.52%54.31%65.28%74.73%67.70%63.24%68.21%60.53%65.13%71.03%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu17.34%22.31%15.31%11.89%12.24%11.56%21.64%23.45%37.82%103.85%92.88%98.11%118.85%188.04%295.71%209.61%172.04%214.61%153.35%186.81%245.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.22%81.76%86.72%89.37%89.09%89.63%82.21%81%72.56%49.06%51.85%50.48%45.69%34.72%25.27%32.30%36.76%31.79%39.47%34.87%28.97%
6/ Thanh toán hiện hành321.21%270.52%381.86%470.42%418.82%568.09%326.01%296.33%229.11%394.30%452.80%490.29%501.19%475.55%501.46%548.05%563.99%469.01%327.20%1,110.35%331.52%
7/ Thanh toán nhanh221.94%196.45%280.42%377.40%320.76%462.44%267.73%271.33%187.48%347.75%389.02%432.43%424.65%407.86%428.15%458.78%484.40%404.39%250.35%983.84%276.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn51.01%2.52%3.06%9.82%88.60%36.46%18.64%10.82%13.35%50.09%54.12%77.80%81.43%72.10%104.07%151.95%153%50.75%44.36%166.06%2.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản125.15%138.81%100.62%91.32%70.99%109.62%112.78%102.03%82.61%56.46%69.25%66.07%55.39%34.21%31.69%36.24%37.64%35.95%39.32%34.01%13.60%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn263.69%281.31%198.47%182.63%155.40%186.16%194.45%181.26%173.92%96.65%128.33%100.03%90.28%62.20%65.60%84.61%86.70%81.92%165.02%102.05%59.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu146.85%169.77%116.02%102.18%79.69%122.29%137.19%125.96%113.86%115.09%133.56%130.90%121.21%98.55%125.41%112.21%102.41%113.11%99.62%97.55%46.95%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho819.79%996.89%742.46%856.28%703.85%873.57%917.71%1,802.29%835.72%749.57%796.54%791.20%498.70%387.91%391.57%430.76%436.28%428.66%496.93%582.94%316.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.59%5.56%6.54%9.42%5.59%12.75%15.41%15.77%13.69%9.18%7.31%13.96%24.73%12.22%0.10%0.10%20.18%-5.48%21.65%27.15%1.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.24%7.72%6.58%8.60%3.97%13.98%17.38%16.09%11.31%5.18%5.06%9.23%13.70%4.18%0.03%0.04%7.60%%8.51%9.23%0.19%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.80%9.44%7.59%9.63%4.45%15.59%21.14%19.87%15.59%10.56%9.77%18.28%29.98%12.04%0.13%0.11%20.66%%21.57%26.49%0.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%6%7%10%5%15%18%19%16%10%8%15%29%14%%%28%-8%31%42%2%
Tăng trưởng doanh thu-14.52%32.12%10.16%36.44%-51.22%-3.10%14.98%14.13%4.33%-22.02%2.45%13.56%59.51%10.50%-10.64%-5.38%13.89%1.97%5.54%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-60.23%12.36%-23.55%129.99%-78.62%-19.81%12.33%31.43%55.68%-2.15%-46.33%-35.89%222.80%12,850.69%-5.53%-99.54%-519.21%-125.81%-15.83%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-23.20%31.58%24.87%3.37%-20.73%-41.91%-2.58%-36.04%-61.60%1.19%-4.95%-13.19%-18.03%-10.59%12.81%5.21%0.84%25.68%-15.15%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.18%-9.71%-2.99%6.40%-25.13%8.70%5.57%3.16%5.45%-9.50%0.40%5.16%29.69%40.61%-20.04%-13.65%25.79%-10.20%3.36%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.19%-4.23%-0.03%6.07%-24.68%-0.30%4.02%-7.60%-28.71%-4.35%-2.25%-4.81%-1.46%2.35%2.20%-1.72%8.77%11.52%-8.70%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |