CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

13.85
0.05
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.80
13.85
13.85
13.75
209,600
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
16.6
1.1k
9 lần
6%
7%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.8
4,094 tỷ
318 triệu
405,362
16.4 - 10.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
684 tỷ
5,133 tỷ
13.3%
88.2%
394 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (43 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 11.75 (-0.05) 20.6%
DNH 45.60 (-6.40) 16.2%
VSH 49.90 (1.00) 8.3%
NT2 26.10 (-0.20) 5.7%
DTK 11.00 (0.00) 5.6%
HND 13.80 (0.00) 5.1%
QTP 15.00 (0.00) 5.0%
TMP 74.40 (0.00) 3.9%
PPC 13.85 (0.05) 3.2%
CHP 27.90 (0.40) 2.9%
PGD 36.75 (0.00) 2.5%
SHP 32.80 (0.10) 2.5%
VPD 24.95 (0.00) 2.0%
TBC 39.00 (0.00) 1.8%
SBA 29.10 (0.10) 1.3%
ND2 32.00 (0.00) 1.2%
S4A 38.20 (0.00) 1.1%
PGS 30.30 (0.00) 1.1%
SEB 48.90 (0.00) 1.1%
GHC 27.90 (0.00) 1.0%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.80 8,300 13.85 18,300
13.75 24,800 13.90 19,300
13.70 26,000 13.95 21,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 13.85 0.05 700 700
09:18 13.85 0.05 1,400 2,100
09:19 13.80 0 400 2,500
09:20 13.80 0 700 3,200
09:21 13.80 0 200 3,400
09:26 13.80 0 3,100 6,500
09:33 13.80 0 2,100 8,600
09:34 13.80 0 2,900 11,500
09:50 13.80 0 9,300 20,800
09:53 13.80 0 100 20,900
09:56 13.80 0 400 21,300
09:57 13.80 0 200 21,500
10:10 13.80 0 9,100 30,600
10:16 13.80 0 2,500 33,100
10:18 13.80 0 1,000 34,100
10:24 13.80 0 4,800 38,900
10:28 13.75 -0.05 2,000 40,900
10:29 13.75 -0.05 500 41,400
10:33 13.80 0 300 41,700
10:46 13.80 0 14,400 56,100
10:56 13.80 0 400 56,500
10:57 13.75 -0.05 1,000 57,500
11:13 13.75 -0.05 20,000 77,500
12:59 13.80 0 100 77,600
13:10 13.75 -0.05 1,000 78,600
13:12 13.80 0 100 78,700
13:13 13.75 -0.05 200 78,900
13:15 13.80 0 30,000 108,900
13:16 13.80 0 23,500 132,400
13:18 13.75 -0.05 2,000 134,400
13:19 13.80 0 20,000 154,400
13:20 13.80 0 700 155,100
13:21 13.80 0 14,500 169,600
13:22 13.80 0 5,500 175,100
13:23 13.80 0 6,400 181,500
13:25 13.85 0.05 10,000 191,500
13:26 13.80 0 4,500 196,000
13:29 13.80 0 3,600 199,600
13:35 13.80 0 6,400 206,000
14:10 13.80 0 500 206,500
14:18 13.80 0 400 206,900
14:19 13.80 0 100 207,000
14:21 13.80 0 1,000 208,000
14:24 13.80 0 1,300 209,300
14:29 13.80 0 100 209,400
14:44 13.85 0.05 200 209,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc