CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

9.94
-0.02
(-0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.96
9.99
9.99
9.94
44,500
14.2K
1.3K
9.4x
0.9x
8% # 9%
0.9
3,993 Bi
326 Mi
464,942
15.8 - 10.6
1,012 Bi
4,519 Bi
22.4%
81.70%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.94 600 9.95 2,600
9.93 4,400 9.96 25,000
9.92 5,300 9.98 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 16,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 46.00 (0.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.00) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.25 (0.15) 4.3%
CHP 27.95 (-0.05) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.94 (-0.02) 3.5%
SHP 34.45 (0.00) 3.0%
PGD 23.70 (0.00) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.00 (0.00) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 45.50 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.99 -0.06 100 100
09:23 9.96 -0.09 23,000 23,100
09:24 9.96 -0.09 2,400 25,500
09:25 9.96 -0.09 200 25,700
09:26 9.96 -0.09 200 25,900
09:27 9.96 -0.09 500 26,400
09:28 9.96 -0.09 400 26,800
09:29 9.96 -0.09 1,200 28,000
09:30 9.96 -0.09 200 28,200
09:31 9.96 -0.09 1,000 29,200
09:32 9.96 -0.09 100 29,300
09:33 9.95 -0.10 3,300 32,600
09:34 9.94 -0.11 100 32,700
09:36 9.94 -0.11 3,300 36,000
09:37 9.95 -0.10 100 36,100
09:38 9.94 -0.11 2,400 38,500
09:39 9.95 -0.10 100 38,600
09:41 9.94 -0.11 200 38,800
09:44 9.95 -0.10 300 39,100
09:45 9.95 -0.10 100 39,200
09:48 9.95 -0.10 100 39,300
09:49 9.95 -0.10 200 39,500
09:50 9.95 -0.10 200 39,700
09:51 9.95 -0.10 700 40,400
09:52 9.95 -0.10 200 40,600
09:53 9.94 -0.11 1,000 41,600
09:55 9.94 -0.11 700 42,300
09:56 9.95 -0.10 200 42,500
09:57 9.94 -0.11 2,000 44,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |