CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

9.67
-0.02
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.69
9.61
9.76
9.61
117,400
14.2K
1.3K
9.4x
0.9x
8% # 9%
0.9
3,993 Bi
326 Mi
464,942
15.8 - 10.6
1,012 Bi
4,519 Bi
22.4%
81.70%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.67 4,300 9.70 6,600
9.66 8,200 9.71 1,000
9.65 6,300 9.73 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 24,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.61 -0.08 25,500 25,500
09:18 9.69 0 1,000 26,500
09:21 9.69 0 200 26,700
09:25 9.69 0 1,000 27,700
09:32 9.68 -0.01 200 27,900
09:33 9.68 -0.01 500 28,400
09:40 9.68 -0.01 400 28,800
09:42 9.67 -0.02 100 28,900
09:55 9.67 -0.02 500 29,400
10:10 9.76 0.07 42,000 71,400
10:24 9.73 0.04 400 71,800
10:26 9.74 0.05 900 72,700
10:31 9.73 0.04 200 72,900
10:32 9.70 0.01 1,000 73,900
10:35 9.70 0.01 200 74,100
10:41 9.70 0.01 300 74,400
10:42 9.70 0.01 200 74,600
10:49 9.69 0 600 75,200
11:10 9.69 0 500 75,700
11:11 9.68 -0.01 2,000 77,700
11:21 9.69 0 400 78,100
11:22 9.69 0 100 78,200
11:29 9.69 0 600 78,800
13:10 9.69 0 4,400 83,200
13:15 9.69 0 4,000 87,200
13:16 9.69 0 2,000 89,200
13:20 9.70 0.01 900 90,100
13:22 9.70 0.01 6,400 96,500
13:26 9.70 0.01 1,000 97,500
13:27 9.70 0.01 300 97,800
13:47 9.69 0 4,000 101,800
14:10 9.69 0 500 102,300
14:14 9.70 0.01 1,000 103,300
14:16 9.69 0 1,700 105,000
14:18 9.68 -0.01 4,100 109,100
14:19 9.67 -0.02 4,200 113,300
14:20 9.67 -0.02 100 113,400
14:28 9.67 -0.02 2,000 115,400
14:45 9.67 -0.02 2,000 117,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |