CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

8.88
-0.02
(-0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.85
157,500
14.2K
1.3K
9.4x
0.9x
8% # 9%
0.9
3,993 Bi
326 Mi
464,942
15.8 - 10.6
1,012 Bi
4,519 Bi
22.4%
81.70%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.88 2,500 8.89 1,600
8.87 1,500 8.90 14,600
8.86 1,300 8.91 20,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.88 -0.02 8,100 8,100
09:20 8.90 0 1,000 9,100
09:21 8.89 -0.01 200 9,300
09:23 8.89 -0.01 100 9,400
09:24 8.88 -0.02 2,200 11,600
09:26 8.88 -0.02 3,100 14,700
09:27 8.87 -0.03 700 15,400
09:28 8.87 -0.03 200 15,600
09:29 8.86 -0.04 1,100 16,700
09:30 8.85 -0.05 400 17,100
09:31 8.88 -0.02 4,700 21,800
09:34 8.88 -0.02 1,000 22,800
09:42 8.86 -0.04 100 22,900
09:44 8.86 -0.04 800 23,700
09:45 8.88 -0.02 200 23,900
09:46 8.88 -0.02 400 24,300
09:53 8.86 -0.04 2,300 26,600
10:10 8.85 -0.05 30,200 56,800
10:16 8.86 -0.04 100 56,900
10:18 8.85 -0.05 400 57,300
10:20 8.86 -0.04 100 57,400
10:22 8.85 -0.05 100 57,500
10:24 8.86 -0.04 1,000 58,500
10:27 8.86 -0.04 100 58,600
10:32 8.86 -0.04 3,000 61,600
10:45 8.86 -0.04 900 62,500
10:48 8.86 -0.04 100 62,600
10:49 8.86 -0.04 700 63,300
10:55 8.86 -0.04 500 63,800
10:56 8.85 -0.05 500 64,300
10:58 8.85 -0.05 400 64,700
11:10 8.85 -0.05 1,600 66,300
11:11 8.85 -0.05 100 66,400
11:12 8.85 -0.05 1,100 67,500
11:13 8.85 -0.05 1,100 68,600
11:15 8.85 -0.05 400 69,000
11:17 8.87 -0.03 6,000 75,000
11:22 8.87 -0.03 1,400 76,400
13:10 8.87 -0.03 14,000 90,400
13:16 8.87 -0.03 500 90,900
13:20 8.87 -0.03 400 91,300
13:21 8.87 -0.03 300 91,600
13:22 8.87 -0.03 1,000 92,600
13:24 8.87 -0.03 800 93,400
13:26 8.87 -0.03 400 93,800
13:30 8.87 -0.03 500 94,300
13:31 8.87 -0.03 21,000 115,300
13:32 8.89 -0.01 35,200 150,500
13:35 8.89 -0.01 200 150,700
13:50 8.89 -0.01 400 151,100
13:54 8.89 -0.01 400 151,500
13:58 8.89 -0.01 300 151,800
14:10 8.89 -0.01 1,900 153,700
14:13 8.89 -0.01 100 153,800
14:14 8.89 -0.01 900 154,700
14:18 8.89 -0.01 600 155,300
14:21 8.89 -0.01 1,000 156,300
14:27 8.88 -0.02 200 156,500
14:29 8.88 -0.02 500 157,000
14:49 8.88 -0.02 500 157,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |