CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

8.75
-0.02
(-0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.77
8.76
8.76
8.69
128,500
14.0K
0.9K
10.0x
0.6x
5% # 6%
0.7
2,765 Bi
326 Mi
271,199
11.2 - 8.5
1,594 Bi
4,462 Bi
35.7%
73.67%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.72 2,600 8.75 7,800
8.71 4,800 8.76 2,000
8.70 2,600 8.77 12,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.40 (-0.15) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.40 (0.10) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.05 (-0.10) 4.3%
CHP 26.35 (0.10) 4.2%
TMP 52.10 (0.00) 4.0%
PPC 8.75 (-0.02) 3.5%
SHP 31.60 (-0.05) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.00 (0.00) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 85.90 (7.40) 1.4%
SEB 43.00 (2.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.75 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.76 -0.01 400 400
09:18 8.76 -0.01 1,000 1,400
09:22 8.76 -0.01 5,000 6,400
09:23 8.75 -0.02 600 7,000
09:29 8.71 -0.06 14,000 21,000
09:31 8.74 -0.03 11,000 32,000
09:32 8.72 -0.05 3,700 35,700
09:33 8.70 -0.07 2,700 38,400
09:34 8.71 -0.06 5,200 43,600
09:35 8.70 -0.07 7,500 51,100
09:36 8.70 -0.07 1,500 52,600
09:37 8.70 -0.07 300 52,900
09:38 8.72 -0.05 12,100 65,000
09:39 8.69 -0.08 100 65,100
09:40 8.72 -0.05 300 65,400
09:42 8.70 -0.07 300 65,700
09:43 8.71 -0.06 100 65,800
09:48 8.69 -0.08 5,000 70,800
09:56 8.71 -0.06 3,500 74,300
09:59 8.71 -0.06 500 74,800
10:10 8.71 -0.06 200 75,000
10:11 8.71 -0.06 100 75,100
10:12 8.71 -0.06 300 75,400
10:18 8.71 -0.06 2,900 78,300
10:20 8.72 -0.05 4,100 82,400
10:21 8.73 -0.04 3,600 86,000
10:33 8.73 -0.04 200 86,200
10:37 8.73 -0.04 400 86,600
10:38 8.73 -0.04 2,000 88,600
10:43 8.74 -0.03 500 89,100
10:49 8.73 -0.04 1,000 90,100
11:10 8.73 -0.04 800 90,900
11:11 8.73 -0.04 200 91,100
11:13 8.73 -0.04 500 91,600
11:17 8.73 -0.04 200 91,800
11:18 8.73 -0.04 100 91,900
13:10 8.73 -0.04 6,900 98,800
13:11 8.74 -0.03 7,000 105,800
13:13 8.72 -0.05 1,000 106,800
13:17 8.72 -0.05 1,400 108,200
13:22 8.72 -0.05 500 108,700
13:27 8.72 -0.05 2,000 110,700
13:30 8.72 -0.05 1,500 112,200
13:44 8.73 -0.04 10,100 122,300
14:10 8.75 -0.02 1,900 124,200
14:12 8.72 -0.05 1,300 125,500
14:17 8.72 -0.05 1,000 126,500
14:18 8.72 -0.05 1,000 127,500
14:24 8.72 -0.05 1,000 128,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc