CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

9.67
0.06
(0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.61
9.63
9.68
9.63
25,700
14.2K
1.3K
9.4x
0.9x
8% # 9%
0.9
3,993 Bi
326 Mi
464,942
15.8 - 10.6
1,012 Bi
4,519 Bi
22.4%
81.70%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.67 1,300 9.68 4,800
9.65 8,200 9.69 3,300
9.64 2,100 9.70 7,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.55 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.80 (0.00) 10.3%
DTK 11.30 (0.00) 6.9%
QTP 11.90 (0.00) 5.1%
HND 10.20 (0.00) 4.9%
NT2 22.40 (0.15) 4.3%
CHP 27.55 (0.00) 4.2%
TMP 46.95 (0.00) 4.0%
PPC 9.67 (0.06) 3.5%
SHP 35.00 (-0.10) 3.0%
PGD 22.50 (0.00) 2.3%
VPD 25.60 (0.10) 2.2%
TBC 32.95 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.50) 1.6%
SBA 27.00 (0.00) 1.5%
PGS 51.80 (0.80) 1.4%
SEB 42.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.80 (0.00) 1.2%
GHC 26.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.63 -0.03 2,000 2,000
09:18 9.63 -0.03 100 2,100
09:20 9.63 -0.03 200 2,300
09:35 9.63 -0.03 5,000 7,300
09:47 9.64 -0.02 100 7,400
09:48 9.64 -0.02 200 7,600
10:10 9.64 -0.02 5,200 12,800
10:13 9.66 0 100 12,900
10:16 9.66 0 100 13,000
10:30 9.64 -0.02 2,500 15,500
10:33 9.67 0.01 1,000 16,500
10:35 9.67 0.01 2,700 19,200
10:38 9.67 0.01 300 19,500
10:41 9.67 0.01 300 19,800
10:42 9.68 0.02 500 20,300
10:43 9.68 0.02 500 20,800
10:46 9.67 0.01 400 21,200
10:47 9.67 0.01 100 21,300
10:57 9.67 0.01 200 21,500
11:10 9.68 0.02 100 21,600
11:22 9.68 0.02 100 21,700
11:25 9.67 0.01 100 21,800
11:27 9.67 0.01 2,000 23,800
13:12 9.67 0.01 1,600 25,400
13:26 9.67 0.01 200 25,600
13:33 9.67 0.01 100 25,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |