CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

8.84
-0.03
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.87
8.87
8.87
8.83
66,400
14.2K
1.3K
9.4x
0.9x
8% # 9%
0.9
3,993 Bi
326 Mi
464,942
15.8 - 10.6
1,012 Bi
4,519 Bi
22.4%
81.70%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.83 9,700 8.84 6,300
8.81 5,000 8.85 16,800
8.80 18,300 8.86 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (-0.25) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.00 (-0.80) 10.3%
DTK 10.50 (-0.20) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.40 (0.00) 4.9%
NT2 20.50 (-0.30) 4.3%
CHP 25.95 (-0.05) 4.2%
TMP 52.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.84 (-0.03) 3.5%
SHP 31.00 (0.00) 3.0%
PGD 21.55 (0.00) 2.3%
VPD 20.40 (-0.40) 2.2%
TBC 31.90 (-0.10) 2.1%
ND2 32.80 (0.00) 1.6%
SBA 24.80 (0.30) 1.5%
PGS 73.20 (5.70) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (-1.10) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 8.87 0 800 800
09:19 8.87 0 100 900
09:22 8.86 -0.01 1,700 2,600
09:29 8.87 0 100 2,700
09:34 8.87 0 300 3,000
09:35 8.87 0 300 3,300
09:39 8.87 0 300 3,600
09:41 8.86 -0.01 5,000 8,600
10:10 8.85 -0.02 10,500 19,100
10:12 8.85 -0.02 1,900 21,000
10:13 8.87 0 100 21,100
10:16 8.85 -0.02 2,300 23,400
10:21 8.83 -0.04 1,000 24,400
10:32 8.83 -0.04 500 24,900
10:43 8.87 0 400 25,300
10:55 8.86 -0.01 200 25,500
11:10 8.86 -0.01 2,900 28,400
11:15 8.86 -0.01 300 28,700
11:20 8.86 -0.01 1,000 29,700
13:10 8.85 -0.02 6,800 36,500
13:18 8.85 -0.02 4,000 40,500
13:26 8.85 -0.02 100 40,600
13:51 8.85 -0.02 5,100 45,700
13:53 8.84 -0.03 1,000 46,700
13:59 8.86 -0.01 100 46,800
14:10 8.84 -0.03 5,700 52,500
14:17 8.84 -0.03 1,000 53,500
14:18 8.84 -0.03 2,000 55,500
14:21 8.84 -0.03 1,300 56,800
14:22 8.85 -0.02 100 56,900
14:26 8.85 -0.02 100 57,000
14:27 8.84 -0.03 500 57,500
14:28 8.84 -0.03 100 57,600
14:29 8.84 -0.03 100 57,700
14:49 8.84 -0.03 8,700 66,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,171.25 (6.24) 0% 722.78 (0.85) 0%
2018 6,402.98 (7.12) 0% 735.63 (1.12) 0%
2019 7,530.96 (8.18) 0% 781.42 (1.26) 0%
2020 8,277.12 (7.93) 0% 0 (1.01) 0%
2021 5,658.11 (3.87) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,427.60 (5.12) 0% 0 (0.37) 0%
2023 5,948.97 (2.72) 0% 0 (0.21) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1146,565,7887,681,0645,813,7605,277,7923,868,1707,929,3838,182,9257,116,8326,235,9825,977,373
Tổng lợi nhuận trước thuế153,122-24,7357,11865,434200,939438,140382,389558,633177,2741,210,6481,529,5251,407,8701,003,196615,982
Lợi nhuận sau thuế 125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998554,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125,725-14,2876,09252,328169,858427,066380,102497,203216,1881,011,0361,260,8671,122,452853,998548,570
Tổng tài sản5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,246,2395,533,6885,777,9185,779,4435,448,5667,233,7037,255,6356,974,9427,548,44710,587,657
Tổng nợ775,180564,776971,8611,252,304775,1801,009,356767,100614,323594,318749,7801,290,7941,324,9762,071,5035,393,873
Vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,471,0594,524,3325,010,8185,165,1204,854,2496,483,9245,964,8415,649,9655,476,9445,193,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |