CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

6.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,51824,24450,95459,09120,690208,807115,277160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197
Giá vốn hàng bán66,45619,16542,23454,85717,681182,712104,664153,303162,099150,258165,180177,062191,287120,579150,492
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,0625,0798,7204,2353,00926,09610,6137,6345,6925,8817,2324,3417,5963,5009,705
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,6654,5963,5262,157-1,75711,945-1066,2542,0681,6934,2642393,256616943
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6673961,194557-1,7573,8141,6505,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,919
Lợi nhuận sau thuế 125174972335-1,9791,6077634,6291,0108572,500413781456969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ125174972335-1,9791,6077634,6291,0108572,500413781456969
Tổng tài sản ngắn hạn504,609428,435437,055481,713487,146504,609486,103515,084493,166483,628492,046498,022506,713507,410538,480
Tiền mặt183,36013,88828,6613,07040,812183,36040,81233,03433,05355,67153,14079,17436,91026,37229,566
Đầu tư tài chính ngắn hạn37,000197,000260,596315,596307,00037,000307,000347,000417,000407,000397,000367,000402,000417,000430,000
Hàng tồn kho71,2335,47871,00940,58971,23339,69611,5631,9549511,0545125,7315,1291,537
Tài sản dài hạn345,938344,990346,340339,123319,288345,938319,288287,222275,608280,691288,912281,638291,919298,671280,639
Tài sản cố định132,566133,193134,13063,01963,941132,56663,94176,80066,36670,18275,15680,93986,80421,70416,681
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản850,547773,425783,395820,835806,435850,547805,391802,305768,774764,319780,958779,661798,631806,081819,119
Tổng nợ289,532212,536222,680260,978246,926289,532245,869243,084214,081210,550227,796218,469237,768245,949259,336
Vốn chủ sở hữu561,015560,889560,715559,857559,509561,015559,522559,222554,694553,769553,162561,191560,864560,133559,783

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.03K0.02K0.09K0.02K0.02K0.05K0.01K0.02K0.01K0.02KK0.03K0.02K0.14K0.50K0.50K0.40K0.56K
Giá cuối kỳ4.90K6.20K6.10K5.90K10K7.10K3.30K3.30K6K3.80K4.90K5.80K3.60K3K2.89K7.76K5.35KK
Giá / EPS (PE)152.46 (lần)406.29 (lần)65.89 (lần)292.08 (lần)583.43 (lần)142 (lần)399.52 (lần)211.27 (lần)657.89 (lần)196.08 (lần)1,689.66 (lần)219.53 (lần)170.45 (lần)21.75 (lần)5.78 (lần)15.45 (lần)13.24 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.17 (lần)2.69 (lần)1.90 (lần)1.76 (lần)3.20 (lần)2.06 (lần)0.91 (lần)0.83 (lần)2.42 (lần)1.19 (lần)1.22 (lần)5.17 (lần)3.08 (lần)5.28 (lần)0.50 (lần)25.86 (lần)486.36 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách11.22K11.19K11.18K11.09K11.08K11.06K11.22K11.22K11.20K11.20K11.18K11.22K11.20K11.24K11.46K10.99K11.01K10.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.44 (lần)0.55 (lần)0.55 (lần)0.53 (lần)0.90 (lần)0.64 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.54 (lần)0.34 (lần)0.44 (lần)0.52 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.25 (lần)0.71 (lần)0.49 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.33%60.36%64.20%64.15%63.28%63.01%63.88%63.45%62.95%65.74%71.62%70.67%69.84%68.14%66.88%66.67%75.81%87.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.67%39.64%35.80%35.85%36.72%36.99%36.12%36.55%37.05%34.26%28.38%29.33%30.16%31.86%33.12%33.33%24.19%12.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.04%30.53%30.30%27.85%27.55%29.17%28.02%29.77%30.51%31.66%34.40%30.93%31.20%31.20%31.18%31.98%21.33%11.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu51.61%43.94%43.47%38.59%38.02%41.18%38.93%42.39%43.91%46.33%52.45%44.79%45.35%45.34%45.30%47.02%27.11%13.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.96%69.47%69.70%72.15%72.45%70.83%71.98%70.23%69.49%68.34%65.60%69.07%68.80%68.80%68.82%68.02%78.67%88.22%
6/ Thanh toán hiện hành456.75%777.88%930.22%2,233.85%3,433.39%1,820.24%3,740.03%1,778.07%1,567.92%1,299.64%861.15%2,930.86%3,176.58%4,032.26%3,911.17%1,484.64%355.45%741.10%
7/ Thanh toán nhanh392.27%714.35%909.34%2,224.99%3,432.72%1,779.34%3,736.18%1,757.95%1,552.07%1,295.93%821.27%2,895.48%3,174.03%4,030.67%3,911.17%1,476.23%355.42%741.10%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn165.97%65.31%59.66%149.72%395.22%196.58%594.58%129.52%81.49%71.36%61.13%409.86%3,018.81%3,923.17%2,827.43%850.57%312.68%724.79%
9/ Vòng quay Tổng tài sản24.55%14.31%20.06%21.83%20.43%22.08%23.27%24.90%15.39%19.56%23.57%6.91%7.18%3.48%35.02%1.86%0.08%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn41.38%23.71%31.24%34.02%32.28%35.04%36.42%39.25%24.45%29.75%32.91%9.77%10.28%5.11%52.36%2.79%0.10%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu37.22%20.60%28.78%30.25%28.20%31.17%32.32%35.46%22.15%28.62%35.93%10%10.43%5.06%50.88%2.73%0.10%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho256.50%263.66%1,325.81%8,295.75%158,166.31%1,494.30%34,582.42%3,337.76%2,350.93%9,791.28%668.94%729.70%12,268.42%11,280.37%%468.75%1,351.43%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.77%0.66%2.88%0.60%0.55%1.45%0.23%0.39%0.37%0.60%0.07%2.35%1.81%24.26%8.58%167.41%3,673.27%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.19%0.09%0.58%0.13%0.11%0.32%0.05%0.10%0.06%0.12%0.02%0.16%0.13%0.84%3%3.11%2.89%4.62%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.29%0.14%0.83%0.18%0.15%0.45%0.07%0.14%0.08%0.17%0.03%0.24%0.19%1.23%4.36%4.57%3.67%5.24%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%3%1%1%2%%%%1%%3%2%28%9%175%4,271%%
Tăng trưởng doanh thu81.14%-28.37%-4.08%7.46%-9.44%-4.96%-8.79%60.29%-22.55%-20.21%257.77%-3.95%105.53%-90.25%1,842.60%2,627.64%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận110.62%-83.52%358.32%17.85%-65.72%505.33%-47.12%71.27%-52.94%568.28%-89.02%25.09%-84.69%-72.41%-0.47%24.31%-27.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.76%1.15%13.55%1.68%-7.57%4.27%-8.12%-3.33%-5.16%-11.51%16.61%-1.03%-0.32%-1.81%0.41%73.20%110.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.27%0.05%0.82%0.17%0.11%-1.43%0.06%0.13%0.06%0.17%-0.42%0.22%-0.35%-1.90%4.24%-0.15%3.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.61%0.38%4.36%0.58%-2.13%0.17%-2.38%-0.92%-1.59%-3.85%4.85%-0.17%-0.34%-1.87%3.01%15.49%16.29%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |