CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

4.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.80
4.90
4.80
97,500
11.2K
0.0K
200x
0.4x
0% # 0%
2.5
200 Bi
50 Mi
227,628
10.5 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 54,800 4.80 17,400
4.60 41,600 4.90 43,300
4.50 50,900 5.00 55,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.80 0 5,500 5,500
09:12 4.80 0 1,000 6,500
09:30 4.80 0 5,000 11,500
09:31 4.80 0 200 11,700
09:32 4.80 0 200 11,900
09:33 4.80 0 1,000 12,900
09:39 4.80 0 1,000 13,900
09:52 4.80 0 500 14,400
10:10 4.80 0 2,200 16,600
10:14 4.80 0 20,200 36,800
10:15 4.80 0 1,000 37,800
10:19 4.80 0 500 38,300
10:20 4.80 0 500 38,800
10:21 4.80 0 100 38,900
10:25 4.90 0.10 100 39,000
10:36 4.80 0 3,000 42,000
10:47 4.80 0 1,000 43,000
10:48 4.80 0 2,500 45,500
11:23 4.90 0.10 3,600 49,100
11:24 4.90 0.10 200 49,300
13:10 4.80 0 2,900 52,200
13:15 4.80 0 15,000 67,200
13:47 4.80 0 300 67,500
13:55 4.80 0 200 67,700
14:16 4.80 0 27,900 95,600
14:19 4.80 0 200 95,800
14:20 4.80 0 200 96,000
14:29 4.80 0 1,500 97,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 171.78 (0.12) 0% 0.89 (0.00) 0%
2018 167.68 (0.20) 0% 2.02 (0.00) 0%
2019 181.40 (0.18) 0% 0.80 (0.00) 0%
2020 189.28 (0.17) 0% 0.89 (0.00) 0%
2021 167.80 (0.16) 0% 0.86 (0.00) 0%
2022 175.04 (0.17) 0% 0.90 (0.00) 0%
2023 190.21 (0.05) 0% 1.74 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV20,69026,16130,17537,307114,333160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197200,778
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,7574,305-1,5876761,6375,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,9191,045
Lợi nhuận sau thuế -1,9794,083-1,8094547504,6291,0108572,500413781456969145
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,9794,083-1,8094547504,6291,0108572,500413781456969145
Tổng tài sản806,435764,660764,434774,996806,435802,305768,774764,319780,958779,661798,631806,081819,119851,889
Tổng nợ246,926203,173207,030215,320246,926243,084214,081210,550227,796218,469237,768245,949259,336293,074
Vốn chủ sở hữu559,509561,488557,404559,676559,509559,222554,694553,769553,162561,191560,864560,133559,783558,814


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |