CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.30
16,500
11.2K
0.0K
200x
0.4x
0% # 0%
2.5
200 Bi
50 Mi
227,628
10.5 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 8,100 5.40 13,700
5.20 13,000 5.50 29,300
5.10 2,300 5.60 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.40 0 1,000 1,000
10:10 5.40 0 1,000 2,000
10:32 5.40 0 1,000 3,000
13:10 5.30 -0.10 300 3,300
13:12 5.30 -0.10 100 3,400
13:35 5.30 -0.10 9,600 13,000
13:38 5.40 0 100 13,100
14:23 5.30 -0.10 200 13,300
14:25 5.30 -0.10 200 13,500
14:30 5.30 -0.10 800 14,300
14:33 5.40 0 100 14,400
14:49 5.30 -0.10 2,000 16,400
14:55 5.40 0 100 16,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 171.78 (0.12) 0% 0.89 (0.00) 0%
2018 167.68 (0.20) 0% 2.02 (0.00) 0%
2019 181.40 (0.18) 0% 0.80 (0.00) 0%
2020 189.28 (0.17) 0% 0.89 (0.00) 0%
2021 167.80 (0.16) 0% 0.86 (0.00) 0%
2022 175.04 (0.17) 0% 0.90 (0.00) 0%
2023 190.21 (0.05) 0% 1.74 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,51824,24450,95459,091208,807115,277160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6673961,1945573,8141,6505,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,919
Lợi nhuận sau thuế 1251749723351,6077634,6291,0108572,500413781456969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1251749723351,6077634,6291,0108572,500413781456969
Tổng tài sản850,547773,425783,395820,835850,547805,391802,305768,774764,319780,958779,661798,631806,081819,119
Tổng nợ289,532212,536222,680260,978289,532245,869243,084214,081210,550227,796218,469237,768245,949259,336
Vốn chủ sở hữu561,015560,889560,715559,857561,015559,522559,222554,694553,769553,162561,191560,864560,133559,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |