CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

7.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.80
7.80
7.20
11,200
11.2k
0.1k
86.3 lần
0.6 lần
1% # 1%
1.8
345 tỷ
50 triệu
30,831
7.4 - 5
215 tỷ
560 tỷ
38.5%
72.22%
22 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 6,500 7.60 2,600
7.10 13,400 7.80 2,400
7.00 9,300 8.00 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 135.20 (5.90) 25.1%
VGI 92.80 (1.90) 24.7%
MCH 218.00 (-0.50) 14.2%
BSR 23.20 (0.00) 6.4%
VEA 46.30 (0.80) 5.4%
FOX 104.90 (-0.80) 4.6%
MVN 38.00 (4.60) 3.6%
VEF 216.00 (-2.90) 3.3%
PGV 22.80 (-0.10) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.70 (0.10) 1.6%
QNS 49.90 (0.00) 1.6%
VSF 33.50 (0.10) 1.5%
CTR 143.00 (0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.80 1.80 6,500 6,500
09:12 7.60 1.60 4,700 11,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 171.78 (0.12) 0% 0.89 (0.00) 0%
2018 167.68 (0.20) 0% 2.02 (0.00) 0%
2019 181.40 (0.18) 0% 0.80 (0.00) 0%
2020 189.28 (0.17) 0% 0.89 (0.00) 0%
2021 167.80 (0.16) 0% 0.86 (0.00) 0%
2022 175.04 (0.17) 0% 0.90 (0.00) 0%
2023 190.21 (0.05) 0% 1.74 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV37,30782,44830,76422,786160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197200,77856,119
Tổng lợi nhuận trước thuế676-2,3753,8993,1115,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,9191,0452,208
Lợi nhuận sau thuế 454-2,5803,4412,8894,6291,0108572,5004137814569691451,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ454-2,5803,4412,8894,6291,0108572,5004137814569691451,321
Tổng tài sản774,996801,582801,932768,353802,305768,774764,319780,958779,661798,631806,081819,119851,889812,507
Tổng nợ215,320242,577240,347210,208243,084214,081210,550227,796218,469237,768245,949259,336293,074251,333
Vốn chủ sở hữu559,676559,005561,585558,145559,222554,694553,769553,162561,191560,864560,133559,783558,814561,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc