CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

6.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.10
6.60
6
179,800
11.2K
0.0K
200x
0.4x
0% # 0%
2.5
200 Bi
50 Mi
227,628
10.5 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 2,900 6.40 22,400
6.10 12,100 6.50 14,700
6.00 45,800 6.60 19,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.50 0.10 41,000 41,000
09:11 6.50 0.10 100 41,100
09:18 6.30 -0.10 400 41,500
09:19 6.30 -0.10 500 42,000
09:21 6.30 -0.10 100 42,100
09:26 6.40 0 100 42,200
09:27 6.40 0 500 42,700
09:31 6.40 0 1,000 43,700
09:32 6.30 -0.10 1,000 44,700
09:35 6.20 -0.20 1,500 46,200
09:36 6.10 -0.30 15,600 61,800
09:39 6.40 0 100 61,900
09:48 6.30 -0.10 100 62,000
09:50 6.30 -0.10 500 62,500
09:52 6.30 -0.10 2,100 64,600
09:57 6.40 0 200 64,800
09:59 6.40 0 13,900 78,700
10:10 6.60 0.20 12,100 90,800
10:13 6.50 0.10 30,300 121,100
10:14 6.60 0.20 100 121,200
10:18 6.50 0.10 100 121,300
10:19 6.50 0.10 100 121,400
10:20 6.50 0.10 1,200 122,600
10:21 6.60 0.20 100 122,700
10:24 6.50 0.10 1,700 124,400
10:25 6.50 0.10 5,000 129,400
10:32 6.50 0.10 100 129,500
10:48 6.40 0 100 129,600
10:51 6.40 0 100 129,700
10:59 6.40 0 200 129,900
11:10 6.40 0 4,600 134,500
11:12 6.40 0 5,000 139,500
11:13 6.40 0 5,300 144,800
11:14 6.40 0 400 145,200
11:24 6.20 -0.20 1,000 146,200
11:26 6.40 0 2,100 148,300
13:10 6.20 -0.20 100 148,400
13:14 6.40 0 100 148,500
13:32 6.20 -0.20 3,000 151,500
13:35 6.40 0 1,000 152,500
13:49 6.20 -0.20 1,100 153,600
13:50 6.20 -0.20 3,200 156,800
13:51 6.30 -0.10 500 157,300
13:52 6.20 -0.20 1,800 159,100
13:53 6.40 0 100 159,200
14:10 6.40 0 5,500 164,700
14:23 6.20 -0.20 6,200 170,900
14:24 6.20 -0.20 3,300 174,200
14:25 6.40 0 100 174,300
14:35 6.20 -0.20 500 174,800
14:36 6.30 -0.10 100 174,900
14:38 6.40 0 100 175,000
14:40 6.30 -0.10 1,000 176,000
14:43 6.30 -0.10 2,700 178,700
14:45 6.40 0 100 178,800
14:58 6.30 -0.10 900 179,700
14:59 6.40 0 100 179,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 171.78 (0.12) 0% 0.89 (0.00) 0%
2018 167.68 (0.20) 0% 2.02 (0.00) 0%
2019 181.40 (0.18) 0% 0.80 (0.00) 0%
2020 189.28 (0.17) 0% 0.89 (0.00) 0%
2021 167.80 (0.16) 0% 0.86 (0.00) 0%
2022 175.04 (0.17) 0% 0.90 (0.00) 0%
2023 190.21 (0.05) 0% 1.74 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,51824,24450,95459,091208,807115,277160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6673961,1945573,8141,6505,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,919
Lợi nhuận sau thuế 1251749723351,6077634,6291,0108572,500413781456969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1251749723351,6077634,6291,0108572,500413781456969
Tổng tài sản850,547773,425783,395820,835850,547805,391802,305768,774764,319780,958779,661798,631806,081819,119
Tổng nợ289,532212,536222,680260,978289,532245,869243,084214,081210,550227,796218,469237,768245,949259,336
Vốn chủ sở hữu561,015560,889560,715559,857561,015559,522559,222554,694553,769553,162561,191560,864560,133559,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |