CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.60
5.60
5.20
21,400
11.2K
0.0K
200x
0.4x
0% # 0%
2.5
200 Bi
50 Mi
227,628
10.5 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 3,300 5.50 4,300
5.10 3,200 5.60 13,900
5.00 13,000 5.70 19,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.60 0 100 100
10:20 5.60 0 200 300
10:30 5.40 -0.20 500 800
10:32 5.60 0 100 900
13:10 5.50 -0.10 3,300 4,200
13:27 5.40 -0.20 4,500 8,700
13:29 5.50 -0.10 600 9,300
13:38 5.50 -0.10 200 9,500
14:10 5.50 -0.10 800 10,300
14:14 5.40 -0.20 1,000 11,300
14:18 5.50 -0.10 1,600 12,900
14:41 5.40 -0.20 5,700 18,600
14:42 5.50 -0.10 100 18,700
14:57 5.20 -0.40 2,600 21,300
14:58 5.50 -0.10 100 21,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 171.78 (0.12) 0% 0.89 (0.00) 0%
2018 167.68 (0.20) 0% 2.02 (0.00) 0%
2019 181.40 (0.18) 0% 0.80 (0.00) 0%
2020 189.28 (0.17) 0% 0.89 (0.00) 0%
2021 167.80 (0.16) 0% 0.86 (0.00) 0%
2022 175.04 (0.17) 0% 0.90 (0.00) 0%
2023 190.21 (0.05) 0% 1.74 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,51824,24450,95459,091208,807115,277160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6673961,1945573,8141,6505,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,919
Lợi nhuận sau thuế 1251749723351,6077634,6291,0108572,500413781456969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1251749723351,6077634,6291,0108572,500413781456969
Tổng tài sản850,547773,425783,395820,835850,547805,391802,305768,774764,319780,958779,661798,631806,081819,119
Tổng nợ289,532212,536222,680260,978289,532245,869243,084214,081210,550227,796218,469237,768245,949259,336
Vốn chủ sở hữu561,015560,889560,715559,857561,015559,522559,222554,694553,769553,162561,191560,864560,133559,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |