CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

4.90
0.30
(6.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.90
4.60
4,700
11.2K
0.0K
200x
0.4x
0% # 0%
2.5
200 Bi
50 Mi
227,628
10.5 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 11,500 4.90 22,700
4.60 6,700 5.00 3,600
4.50 7,000 5.10 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 4.60 0 2,000 2,000
10:10 4.90 0.30 100 2,100
11:10 4.70 0.10 200 2,300
11:14 4.70 0.10 300 2,600
11:22 4.90 0.30 200 2,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 171.78 (0.12) 0% 0.89 (0.00) 0%
2018 167.68 (0.20) 0% 2.02 (0.00) 0%
2019 181.40 (0.18) 0% 0.80 (0.00) 0%
2020 189.28 (0.17) 0% 0.89 (0.00) 0%
2021 167.80 (0.16) 0% 0.86 (0.00) 0%
2022 175.04 (0.17) 0% 0.90 (0.00) 0%
2023 190.21 (0.05) 0% 1.74 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,51824,24450,95459,091208,807115,277160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6673961,1945573,8141,6505,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,919
Lợi nhuận sau thuế 1251749723351,6077634,6291,0108572,500413781456969
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1251749723351,6077634,6291,0108572,500413781456969
Tổng tài sản850,547773,425783,395820,835850,547805,391802,305768,774764,319780,958779,661798,631806,081819,119
Tổng nợ289,532212,536222,680260,978289,532245,869243,084214,081210,550227,796218,469237,768245,949259,336
Vốn chủ sở hữu561,015560,889560,715559,857561,015559,522559,222554,694553,769553,162561,191560,864560,133559,783


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |