CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

30
-1.90
(-5.96%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,62156,369831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Giá vốn hàng bán192,791223,243196,86493,00562,674705,902231,443226,32061,22057,468585,004300,889153,903117,24178,004
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV29,43245,59938,06012,617-6,305125,70833,72918,152-26,857-18,683110,13581,72748,658-34,163-71,649
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,04533,32622,5494,505-11,00672,42513,1183,006-42,945-27,66365,40857,51631,363-65,861-98,117
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,028-10,98976,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,022-7,05361,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,022-7,05361,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản ngắn hạn1,052,809926,294730,072534,927398,1951,052,809414,524462,932361,554406,026529,554788,339392,776351,421343,350
Tiền mặt184,94749,63833,40237,76411,703184,94711,70334,53626,48225,42972,80544,79435,61380,77097,155
Đầu tư tài chính ngắn hạn169,500128,500110,000110,000210,000169,500210,00080,000160,000190,00084,00065,000148,00030,00075,000
Hàng tồn kho292,845327,822228,504129,518116,317292,845116,317132,877148,174147,968154,002270,971153,999173,709125,134
Tài sản dài hạn64,88546,82747,95146,86938,23564,88539,44335,06538,48046,39758,12267,99074,51386,727100,513
Tài sản cố định33,89334,73336,98535,48027,71133,89327,71129,36334,23541,67352,55562,74573,63486,011100,024
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,796436,4291,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,99055,885678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806380,545439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.86K0.67K0.16KK0.03K2.80K1.73K1.07K2.61KK5.85K6.83K2.72K3.75K1.22K0.99K0.03KK
Giá cuối kỳ35.80K29.90K21.20K11.30K19.70K16.98K16.27K13.65K17.62K9.07K21.04K31.56K14.89K12.40K12.40K12.40K12.40K12.40K
Giá / EPS (PE)12.51 (lần)44.46 (lần)136.12 (lần) (lần)732.39 (lần)6.06 (lần)9.41 (lần)12.77 (lần)6.76 (lần) (lần)3.60 (lần)4.62 (lần)5.48 (lần)3.31 (lần)10.19 (lần)12.55 (lần)354.75 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.93 (lần)2.44 (lần)1.87 (lần)7.10 (lần)10.97 (lần)0.53 (lần)0.92 (lần)1.46 (lần)4.58 (lần)30.83 (lần)0.47 (lần)0.68 (lần)0.60 (lần)0.30 (lần)0.36 (lần)0.81 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách20.33K17.68K17.10K16.95K17.58K19.03K20.61K19.77K18.70K16.10K23.98K18.38K14.38K14.17K11.66K10.61K4.60K1.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.76 (lần)1.69 (lần)1.24 (lần)0.67 (lần)1.12 (lần)0.89 (lần)0.79 (lần)0.69 (lần)0.94 (lần)0.56 (lần)0.88 (lần)1.72 (lần)1.04 (lần)0.88 (lần)1.06 (lần)1.17 (lần)2.70 (lần)11.65 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.19%91.31%92.96%90.38%89.74%90.11%92.06%84.05%80.21%77.36%81.92%80.42%51.48%44.17%51.34%49.85%73.28%95.74%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.81%8.69%7.04%9.62%10.26%9.89%7.94%15.95%19.79%22.65%18.08%19.58%48.52%55.83%48.66%50.15%26.72%4.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.71%15.90%25.82%8.48%16.08%30.05%48.02%8.60%7.79%21.66%25.96%62.83%56.03%60.88%76.10%72.91%68.42%0.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu154.49%18.91%34.81%9.27%19.16%42.95%92.39%9.41%8.45%27.65%35.06%169.07%127.44%155.65%318.38%269.18%216.64%0.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.29%84.10%74.18%91.52%83.92%69.95%51.98%91.40%92.21%78.34%74.04%37.17%43.97%39.12%23.90%27.09%31.58%99.74%
6/ Thanh toán hiện hành161.39%602.64%374.47%1,071.14%566.36%365.09%200.19%1,250.72%1,029.02%357.16%450.08%160.70%170.79%121.73%96.68%117.92%614.04%36,165.57%
7/ Thanh toán nhanh116.50%433.53%266.99%632.16%359.96%258.91%131.38%760.34%520.37%226.99%373.45%110.62%114.50%70.67%42.68%88.81%558.52%36,165.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.35%17.01%27.94%78.46%35.47%50.19%11.37%113.40%236.51%101.06%72.99%33.77%37.92%18.12%6.45%48.60%98.18%632.79%
9/ Vòng quay Tổng tài sản74.40%58.41%49.09%8.59%8.57%118.29%44.68%43.35%18.96%1.43%138.31%93.75%75.43%113.46%71.13%39%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn78.99%63.97%52.81%9.50%9.55%131.27%48.53%51.57%23.64%1.85%168.83%116.57%146.52%256.87%138.54%78.23%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu189.35%69.46%66.18%9.39%10.22%169.09%85.96%47.43%20.56%1.83%186.81%252.25%171.55%290.05%297.60%143.99%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho241.05%198.98%170.32%41.32%38.84%379.87%111.04%99.94%67.49%62.34%805.92%277.32%349.16%498.61%208.63%270.31%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.43%5.48%1.38%-37.78%1.50%8.71%9.76%11.40%67.74%-849.46%13.05%14.73%11.01%9.12%3.51%6.47%%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.53%3.20%0.68%%0.13%10.30%4.36%4.94%12.84%%18.05%13.81%8.30%10.35%2.50%2.52%0.24%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.07%3.81%0.91%%0.15%14.73%8.39%5.41%13.93%%24.37%37.16%18.89%26.45%10.44%9.32%0.76%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%6%1%-21%1%10%12%15%48%-69%16%20%14%11%4%8%%%
Tăng trưởng doanh thu213.61%8.47%611.46%-11.40%-94.42%81.68%88.89%143.82%1,207.30%-99.34%-3.38%87.88%-39.95%18.46%127.14%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận325.39%331.84%-125.91%-2,334.60%-99.04%62.07%61.79%-58.96%-204.25%-142.76%-14.41%151.38%-27.50%207.86%23.21%2,726.75%-150.17%%
Tăng trưởng Nợ phải trả839.97%-43.87%279.09%-53.37%-58.80%-57.06%922.96%17.71%-64.48%-47.07%-72.94%69.52%-16.87%-40.58%29.99%186.47%352,785.25%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.04%3.35%0.90%-3.57%-7.65%-7.64%4.22%5.72%16.18%-32.87%30.47%27.78%1.53%21.54%9.90%130.56%332.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản146.21%-8.84%24.49%-11.58%-23.01%-31.37%83.25%6.65%-1.29%-36.56%-34.51%51.16%-9.67%-25.73%24.55%168.82%1,265.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |