CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

25.10
-0.20
(-0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.30
25.30
25.30
25
35,000
17.7K
0.7K
39.3x
1.5x
3% # 4%
1.7
568 Bi
22 Mi
247,317
35.5 - 21.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 21,200 25.10 5,100
24.90 1,100 25.20 1,000
24.80 6,600 25.30 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 25.30 0 200 200
09:12 25.30 0 3,000 3,200
09:47 25.10 -0.20 100 3,300
09:53 25.10 -0.20 800 4,100
10:33 25.10 -0.20 100 4,200
10:45 25.10 -0.20 2,600 6,800
10:48 25.10 -0.20 3,500 10,300
10:55 25.10 -0.20 400 10,700
10:59 25.10 -0.20 500 11,200
11:10 25.10 -0.20 1,400 12,600
11:20 25.10 -0.20 200 12,800
13:10 25.20 -0.10 100 12,900
13:35 25.20 -0.10 1,100 14,000
13:36 25.20 -0.10 900 14,900
13:37 25.20 -0.10 500 15,400
13:38 25.20 -0.10 500 15,900
13:39 25.20 -0.10 700 16,600
13:41 25.30 0 100 16,700
14:10 25.20 -0.10 300 17,000
14:19 25.20 -0.10 2,400 19,400
14:26 25.20 -0.10 2,100 21,500
14:27 25.20 -0.10 100 21,600
14:28 25.10 -0.20 2,700 24,300
14:29 25.10 -0.20 2,600 26,900
14:45 25.10 -0.20 8,100 35,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |