CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

24.60
0.10
(0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.50
23
24.70
23
41,800
17.7K
0.7K
39.3x
1.5x
3% # 4%
1.7
568 Bi
22 Mi
247,317
35.5 - 21.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.50 200 24.60 1,100
24.40 3,500 24.70 6,000
24.30 3,300 24.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 80.90 (-0.90) 50.2%
BSR 26.35 (-0.45) 18.4%
PLX 38.65 (0.05) 15.8%
PVI 77.40 (-0.40) 4.7%
PVS 38.00 (0.20) 4.5%
PVD 30.25 (0.10) 3.6%
PVT 19.75 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24.20 -0.30 400 400
09:13 24.30 -0.20 1,000 1,400
09:21 24.40 -0.10 1,100 2,500
09:25 24.40 -0.10 2,000 4,500
09:27 24.30 -0.20 2,400 6,900
09:29 24.40 -0.10 900 7,800
09:38 24.50 0 300 8,100
09:42 24.40 -0.10 700 8,800
09:48 24.50 0 400 9,200
10:10 24.50 0 7,100 16,300
10:24 24.50 0 400 16,700
10:30 24.40 -0.10 4,900 21,600
10:51 24.40 -0.10 5,500 27,100
11:10 24.60 0.10 1,600 28,700
11:14 24.50 0 200 28,900
13:10 24.40 -0.10 2,800 31,700
13:37 24.50 0 200 31,900
13:44 24.50 0 100 32,000
13:46 24.30 -0.20 3,500 35,500
13:54 24.30 -0.20 200 35,700
13:55 24.30 -0.20 1,000 36,700
13:57 24.50 0 100 36,800
14:10 24.50 0 1,100 37,900
14:15 24.50 0 100 38,000
14:26 24.60 0.10 100 38,100
14:27 24.60 0.10 100 38,200
14:28 24.60 0.10 500 38,700
14:29 24.60 0.10 100 38,800
14:45 24.60 0.10 3,000 41,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |