CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

21.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.30
21.30
21.90
21.30
297,200
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
16.6
-0.9k
0 lần
-5%
-6%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.7
393 tỷ
22 triệu
200,075
24.4 - 8.9
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
55 tỷ
358 tỷ
15.4%
86.7%
19 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 77.90 (0.20) 46.5%
BSR 19.70 (0.10) 18.9%
PLX 35.85 (0.10) 14.4%
PVS 37.00 (0.10) 5.5%
PVD 29.30 (0.80) 4.9%
PVI 47.20 (0.20) 3.3%
PVT 26.65 (0.00) 2.7%
PLC 32.70 (-0.10) 0.8%
PET 25.40 (-0.20) 0.8%
PGS 30.30 (0.00) 0.5%
PXL 12.40 (0.70) 0.3%
PVX 2.30 (0.00) 0.3%
PVC 14.70 (0.10) 0.2%
POS 12.50 (-0.30) 0.2%
PVB 21.30 (0.00) 0.1%
PTL 4.32 (0.28) 0.1%
PXS 4.50 (0.20) 0.1%
PCT 7.70 (0.00) 0.1%
ASP 5.01 (0.01) 0.1%
PPS 10.40 (0.00) 0.0%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.30 3,400 21.40 13,700
21.20 6,000 21.50 13,700
21.10 2,900 21.60 16,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,200

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.30 0 100 100
09:23 21.30 0 13,900 14,000
09:32 21.30 0 1,000 15,000
09:41 21.30 0 3,700 18,700
09:46 21.40 0.10 2,000 20,700
09:47 21.40 0.10 16,800 37,500
09:49 21.40 0.10 100 37,600
09:50 21.50 0.20 9,800 47,400
09:51 21.60 0.30 1,000 48,400
09:52 21.60 0.30 3,400 51,800
09:53 21.60 0.30 20,600 72,400
09:55 21.60 0.30 3,900 76,300
09:56 21.70 0.40 17,600 93,900
09:57 21.80 0.50 19,900 113,800
09:58 21.80 0.50 10,200 124,000
09:59 21.80 0.50 13,000 137,000
10:10 21.60 0.30 55,500 192,500
10:11 21.50 0.20 11,400 203,900
10:19 21.50 0.20 3,000 206,900
10:21 21.50 0.20 500 207,400
10:28 21.40 0.10 1,000 208,400
10:33 21.50 0.20 500 208,900
10:41 21.50 0.20 100 209,000
10:48 21.40 0.10 1,000 210,000
10:49 21.30 0 5,000 215,000
10:58 21.40 0.10 1,000 216,000
10:59 21.40 0.10 700 216,700
11:10 21.50 0.20 5,300 222,000
11:11 21.40 0.10 8,400 230,400
11:12 21.40 0.10 1,600 232,000
11:25 21.40 0.10 2,100 234,100
12:59 21.40 0.10 3,000 237,100
13:10 21.30 0 5,500 242,600
13:17 21.50 0.20 2,000 244,600
13:23 21.50 0.20 500 245,100
13:26 21.50 0.20 1,000 246,100
13:30 21.50 0.20 7,400 253,500
13:31 21.50 0.20 6,100 259,600
13:35 21.60 0.30 100 259,700
13:38 21.50 0.20 2,000 261,700
13:39 21.50 0.20 200 261,900
13:40 21.50 0.20 1,800 263,700
13:41 21.50 0.20 100 263,800
13:45 21.40 0.10 600 264,400
13:47 21.50 0.20 1,000 265,400
13:49 21.50 0.20 500 265,900
13:55 21.50 0.20 1,000 266,900
13:56 21.40 0.10 11,800 278,700
13:57 21.40 0.10 800 279,500
13:59 21.40 0.10 4,000 283,500
14:10 21.30 0 4,800 288,300
14:12 21.40 0.10 2,000 290,300
14:13 21.40 0.10 500 290,800
14:16 21.40 0.10 900 291,700
14:21 21.30 0 100 291,800
14:22 21.30 0 200 292,000
14:27 21.30 0 300 292,300
14:29 21.30 0 3,000 295,300
14:45 21.30 0 1,900 297,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc