CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

26.30
-0.50
(-1.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.80
26.80
26.80
26.20
83,000
17.7K
0.7K
39.3x
1.5x
3% # 4%
1.7
568 Bi
22 Mi
247,317
35.5 - 21.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.30 1,200 26.50 500
26.20 7,100 26.70 900
26.10 10,500 27.00 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 74.10 (0.60) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.25 (0.30) 15.8%
PVI 78.00 (3.30) 4.7%
PVS 37.00 (0.80) 4.5%
PVD 30.40 (-0.10) 3.6%
PVT 21.50 (-0.05) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.80 -0.90 200 200
09:12 26.40 -1.30 4,300 4,500
09:15 26.40 -1.30 1,100 5,600
09:16 26.40 -1.30 1,700 7,300
09:17 26.50 -1.20 500 7,800
09:18 26.50 -1.20 1,300 9,100
09:22 26.50 -1.20 1,200 10,300
09:28 26.50 -1.20 1,100 11,400
09:29 26.40 -1.30 4,200 15,600
09:33 26.30 -1.40 2,900 18,500
09:34 26.20 -1.50 9,600 28,100
09:35 26.20 -1.50 100 28,200
09:36 26.20 -1.50 400 28,600
09:40 26.20 -1.50 1,300 29,900
09:42 26.20 -1.50 1,000 30,900
09:43 26.20 -1.50 400 31,300
09:45 26.20 -1.50 1,700 33,000
09:46 26.20 -1.50 1,200 34,200
09:48 26.30 -1.40 300 34,500
09:54 26.50 -1.20 500 35,000
09:56 26.50 -1.20 2,500 37,500
09:57 26.60 -1.10 1,000 38,500
09:58 26.60 -1.10 3,000 41,500
10:10 26.70 -1 10,400 51,900
10:13 26.70 -1 5,000 56,900
10:14 26.30 -1.40 5,300 62,200
10:19 26.20 -1.50 4,800 67,000
10:21 26.30 -1.40 100 67,100
10:22 26.20 -1.50 100 67,200
10:23 26.30 -1.40 4,100 71,300
10:25 26.30 -1.40 100 71,400
10:27 26.40 -1.30 1,000 72,400
10:30 26.20 -1.50 200 72,600
10:36 26.20 -1.50 700 73,300
10:41 26.30 -1.40 4,100 77,400
10:42 26.30 -1.40 3,200 80,600
10:43 26.30 -1.40 2,000 82,600
10:44 26.30 -1.40 400 83,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |