CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

21.60
-0.10
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.70
21.80
22.60
21.40
205,000
17.7K
0.7K
39.3x
1.5x
3% # 4%
1.7
568 Bi
22 Mi
247,317
35.5 - 21.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.50 5,600 21.60 800
21.40 3,000 21.70 4,500
21.30 3,800 21.80 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,200 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 50.2%
BSR 27.55 (0.45) 18.4%
PLX 35.20 (-0.30) 15.8%
PVI 64.80 (-0.90) 4.7%
PVS 38.40 (-0.30) 4.5%
PVD 18.55 (0.05) 3.6%
PVT 22.10 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.90 0.20 2,000 2,000
09:14 22 0.30 1,000 3,000
09:15 22 0.30 300 3,300
09:16 22 0.30 100 3,400
09:21 22 0.30 1,400 4,800
09:22 21.90 0.20 2,000 6,800
09:23 22 0.30 3,200 10,000
09:25 22 0.30 500 10,500
09:26 21.90 0.20 300 10,800
09:27 21.90 0.20 700 11,500
09:30 21.80 0.10 100 11,600
09:39 21.90 0.20 1,500 13,100
09:40 21.90 0.20 1,000 14,100
09:43 22 0.30 2,700 16,800
09:44 22 0.30 500 17,300
09:46 21.90 0.20 1,300 18,600
09:52 21.90 0.20 1,000 19,600
09:53 22.10 0.40 3,000 22,600
09:54 21.90 0.20 500 23,100
09:55 21.90 0.20 1,000 24,100
09:57 22.20 0.50 10,400 34,500
09:58 22.10 0.40 10,100 44,600
10:10 22.20 0.50 27,100 71,700
10:12 22.20 0.50 9,400 81,100
10:13 22.20 0.50 1,000 82,100
10:15 22.20 0.50 1,100 83,200
10:16 22.20 0.50 3,200 86,400
10:17 22 0.30 10,000 96,400
10:18 22.10 0.40 2,000 98,400
10:27 22.10 0.40 300 98,700
10:28 22 0.30 1,000 99,700
10:37 22.10 0.40 700 100,400
10:40 22 0.30 1,700 102,100
10:43 22.10 0.40 300 102,400
10:52 22 0.30 1,400 103,800
10:53 22 0.30 100 103,900
10:54 22 0.30 900 104,800
10:55 22 0.30 300 105,100
11:10 21.90 0.20 2,000 107,100
11:15 22 0.30 500 107,600
11:25 22 0.30 100 107,700
13:10 21.90 0.20 8,200 115,900
13:11 21.90 0.20 500 116,400
13:19 21.90 0.20 300 116,700
13:21 21.80 0.10 1,600 118,300
13:22 21.80 0.10 200 118,500
13:24 21.80 0.10 200 118,700
13:30 21.80 0.10 4,800 123,500
13:35 21.80 0.10 400 123,900
13:41 21.80 0.10 5,000 128,900
13:42 21.80 0.10 1,000 129,900
13:44 21.80 0.10 100 130,000
13:46 21.80 0.10 2,000 132,000
13:47 21.80 0.10 8,000 140,000
13:58 21.80 0.10 300 140,300
14:10 21.70 0 15,200 155,500
14:12 21.70 0 1,000 156,500
14:18 21.70 0 2,800 159,300
14:19 21.60 -0.10 6,000 165,300
14:20 21.60 -0.10 200 165,500
14:24 21.70 0 2,000 167,500
14:27 21.70 0 2,000 169,500
14:28 21.70 0 1,400 170,900
14:29 21.70 0 500 171,400
14:30 21.70 0 100 171,500
14:32 21.50 -0.20 23,600 195,100
14:33 21.40 -0.30 1,200 196,300
14:48 21.60 -0.10 8,700 205,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |