CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

21.30
-0.30
(-1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.60
21.60
21.70
21.10
121,700
21.2K
4.1K
5.0x
1.0x
6% # 19%
1.4
443 Bi
22 Mi
213,268
42 - 20.5
1,050 Bi
457 Bi
229.6%
30.34%
49 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.20 2,900 21.30 6,400
21.10 4,500 21.40 2,000
21.00 14,600 21.50 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 12,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.90 (-1.60) 50.2%
BSR 28.90 (-0.50) 18.4%
PLX 35.30 (-0.35) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 31.80 (-0.30) 4.5%
PVD 18.50 (-0.25) 3.6%
PVT 23.20 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.60 0.40 1,000 1,000
09:12 21.60 0.40 700 1,700
09:14 21.60 0.40 500 2,200
09:26 21.60 0.40 1,000 3,200
09:31 21.60 0.40 200 3,400
09:37 21.60 0.40 1,300 4,700
09:52 21.60 0.40 300 5,000
09:53 21.50 0.30 3,300 8,300
09:54 21.50 0.30 600 8,900
09:55 21.30 0.10 7,000 15,900
09:56 21.50 0.30 200 16,100
10:10 21.50 0.30 21,100 37,200
10:19 21.60 0.40 100 37,300
10:21 21.50 0.30 300 37,600
10:26 21.50 0.30 600 38,200
10:37 21.50 0.30 100 38,300
10:43 21.50 0.30 1,000 39,300
10:49 21.50 0.30 100 39,400
11:10 21.40 0.20 4,000 43,400
11:11 21.40 0.20 1,000 44,400
11:13 21.40 0.20 800 45,200
11:14 21.40 0.20 1,500 46,700
11:28 21.30 0.10 3,000 49,700
11:30 21.40 0.20 100 49,800
13:10 21.30 0.10 9,400 59,200
13:11 21.20 0 700 59,900
13:16 21.20 0 3,000 62,900
13:18 21.20 0 1,600 64,500
13:19 21.20 0 1,000 65,500
13:27 21.20 0 200 65,700
13:28 21.20 0 500 66,200
13:34 21.20 0 400 66,600
13:36 21.20 0 900 67,500
13:44 21.20 0 1,300 68,800
13:45 21.20 0 100 68,900
13:47 21.30 0.10 2,700 71,600
13:48 21.30 0.10 300 71,900
14:10 21.20 0 10,300 82,200
14:12 21.30 0.10 100 82,300
14:14 21.20 0 1,900 84,200
14:16 21.30 0.10 600 84,800
14:20 21.10 -0.10 13,400 98,200
14:21 21.10 -0.10 8,700 106,900
14:25 21.20 0 400 107,300
14:27 21.20 0 7,400 114,700
14:46 21.30 0.10 7,000 121,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc