CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

14.30
0.10
(0.70%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,7581,6681,4612,8041,69310,51712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Giá vốn hàng bán2,2167047047047172,8162,8162,8162,89499216,63240,291181,759137,24915,946
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5429647572,1009767,7009,4884,8671,926-3141,5656,5138,40613,1425,246
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh489-217-71226-71,0791,0271,45815,2908,626-2,080-9410,56815,768-2,090
Tổng lợi nhuận trước thuế4183091831683681,3698961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 249189948823790653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ249189948823790653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản ngắn hạn1,410,6761,434,7781,412,756479,077479,081478,839475,667475,205485,347532,708611,635603,753604,473577,963772,757
Tiền mặt2,8794053732131,4152134,5082,8771,7111,8166061,4284004709,572
Đầu tư tài chính ngắn hạn542,739962,609934,7704,5406,0904,5407,5009,26025,75031,975115,39080,77434,90031,34073,250
Hàng tồn kho392,652392,639391,067389,142386,929389,142380,832369,357356,416413,123400,079393,852401,290411,145441,498
Tài sản dài hạn401,153398,913420,150396,479396,217396,605398,735398,919388,230335,581329,682379,163405,605407,905406,578
Tài sản cố định2,4942,6902,9173,0993,3233,0994,0625,1573,3974,0722,53048115252323
Đầu tư tài chính dài hạn139,924139,924139,924139,798139,798139,924140,853145,387144,678138,082138,761182,859207,853207,853206,713
Tổng tài sản1,811,8291,833,6911,832,906875,556875,298875,444874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ51,56673,67773,08150,16949,99949,94649,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu1,760,2631,760,0141,759,824825,387825,299825,497824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01K0.01K0.01K0.01K0.18K0.10KKK0.14K0.19KKKKK0.14K0.48K0.66K0.78K0.07K
Giá cuối kỳ15.90K13.60K8.70K4.90K21.80K11.30K7.80K3.10K2.30K2K2.60K4K3.60K3.30K3.60K9.72K15K15K15K
Giá / EPS (PE)2,121.42 (lần)1,241.75 (lần)1,352.79 (lần)589.16 (lần)123.93 (lần)114.29 (lần) (lần)1,913.72 (lần)16.37 (lần)10.33 (lần) (lần) (lần) (lần)1,459.80 (lần)26.60 (lần)20.45 (lần)22.86 (lần)19.24 (lần)209.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)151.34 (lần)106.97 (lần)58.49 (lần)52.76 (lần)374.06 (lần)661.54 (lần)34.04 (lần)5.37 (lần)1 (lần)1.10 (lần)10.15 (lần)19.56 (lần)12.12 (lần)3.41 (lần)1.69 (lần)11.33 (lần)4,015.64 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách21.28K9.98K9.97K9.96K9.95K9.78K9.80K9.82K10.06K9.97K9.75K10.10K10.16K10.18K10.24K10.58K10.72K10.79K6.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)1.36 (lần)0.87 (lần)0.49 (lần)2.19 (lần)1.16 (lần)0.80 (lần)0.32 (lần)0.23 (lần)0.20 (lần)0.27 (lần)0.40 (lần)0.35 (lần)0.32 (lần)0.35 (lần)0.92 (lần)1.40 (lần)1.39 (lần)2.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.86%54.70%54.40%54.36%55.56%61.35%64.98%61.42%59.84%58.62%65.52%66.84%57.91%56.82%55.70%47.18%82.40%95.56%99.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.14%45.30%45.60%45.64%44.44%38.65%35.02%38.58%40.16%41.38%34.48%33.16%42.09%43.18%44.30%52.82%17.60%4.44%0.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn2.85%5.71%5.70%5.73%5.75%6.85%13.91%17.34%17.62%16.36%31.60%29.11%13.58%13.94%14.71%27.98%3.83%5.11%0.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2.93%6.05%6.04%6.08%6.10%7.35%16.15%20.98%21.39%19.55%46.21%41.07%15.71%16.20%17.24%38.85%3.99%5.39%0.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn97.15%94.29%94.30%94.27%94.25%93.15%86.09%82.66%82.38%83.64%68.40%70.89%86.42%86.06%85.29%72.02%96.17%94.89%99.86%
6/ Thanh toán hiện hành2,735.67%958.71%954.96%949.18%966.73%895.77%467.21%354.25%339.66%358.44%207.33%229.60%426.45%407.85%432.56%168.62%2,149.71%1,869.38%70,884.65%
7/ Thanh toán nhanh1,974.22%179.59%190.39%211.42%256.81%201.09%161.60%123.16%114.17%103.46%88.88%107.78%283.77%349.09%307.59%159.21%2,084.24%1,869.38%70,884.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.58%0.43%9.05%5.75%3.41%3.05%0.46%0.84%0.22%0.29%2.57%0.17%0.55%35.51%10.57%44.54%1,935.95%4.26%2,890.35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.48%1.20%1.41%0.88%0.55%0.16%2.01%4.86%18.83%15.32%1.80%1.43%2.53%8.18%17.77%5.84%0.03%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn0.62%2.20%2.59%1.62%0.99%0.27%3.10%7.92%31.46%26.14%2.74%2.15%4.37%14.40%31.91%12.38%0.04%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu0.49%1.27%1.49%0.93%0.59%0.17%2.34%5.88%22.85%18.32%2.63%2.02%2.93%9.51%20.84%8.11%0.03%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1.10%0.72%0.74%0.76%0.81%0.24%4.16%10.23%45.29%33.38%3.61%3.29%12.50%94.47%105.08%213.62%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.13%8.61%4.32%8.95%301.83%578.84%-10.97%0.28%6.11%10.60%-42.16%-25.83%-23.67%0.23%6.34%55.40%17,568.93%%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.03%0.10%0.06%0.08%1.67%0.94%%0.01%1.15%1.62%%%%0.02%1.13%3.24%5.89%6.86%1.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.04%0.11%0.06%0.08%1.77%1.01%%0.02%1.40%1.94%%%%0.02%1.32%4.49%6.12%7.23%1.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%32%19%24%503%824%-13%%6%12%-56%-32%-25%%7%57%%%%
Tăng trưởng doanh thu-17.46%-14.52%60.15%59.37%241.19%-92.55%-60.34%-74.87%25.89%612.82%25.26%-31.15%-69.30%-54.66%148.64%22,872.49%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-17.66%70.30%-22.67%-95.27%77.91%-493.41%-1,651.49%-98.85%-27.44%-279.26%104.46%-24.86%-3,210.16%-98.33%-71.53%-27.57%-15.81%990.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.13%0.27%-0.51%-0.28%-15.58%-54.57%-23.19%-4.23%10.37%-56.74%8.58%160.04%-3.17%-6.66%-57.05%861.74%-26.45%5,849.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu113.29%0.11%0.06%0.08%1.80%-0.20%-0.26%-2.36%0.91%2.23%-3.49%-0.51%-0.20%-0.62%-3.23%-1.33%-0.59%55.96%%
Tăng trưởng Tổng tài sản107%0.12%0.03%0.06%0.61%-7.76%-4.23%-2.69%2.46%-16.40%0.03%21.29%-0.61%-1.51%-18.29%31.75%-1.91%64.13%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |