CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

10
-0.30
(-2.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.20
10.20
10
39,100
10.0K
0.0K
1,210x
1.2x
0% # 0%
1.9
1,001 Bi
83 Mi
165,638
16 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 1,000 10.20 800
9.90 1,900 10.30 900
9.80 5,700 10.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.95 (-1.10) 32.3%
VGC 41.00 (-0.50) 23.8%
VIX 13.25 (-0.55) 23.6%
IDC 30.00 (-0.80) 15.9%
VCW () 3.2%
PXL 10.00 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 10.20 -0.10 300 300
13:12 10.20 -0.10 200 500
13:20 10.10 -0.20 2,100 2,600
13:27 10.10 -0.20 900 3,500
13:32 10.10 -0.20 2,000 5,500
13:36 10.10 -0.20 1,000 6,500
13:37 10.10 -0.20 1,200 7,700
13:38 10.10 -0.20 500 8,200
13:39 10.10 -0.20 1,000 9,200
13:44 10.10 -0.20 500 9,700
13:45 10.10 -0.20 100 9,800
13:51 10.10 -0.20 1,000 10,800
14:10 10.10 -0.20 13,100 23,900
14:11 10 -0.30 13,400 37,300
14:19 10 -0.30 200 37,500
14:20 10 -0.30 500 38,000
14:22 10 -0.30 800 38,800
14:23 10 -0.30 100 38,900
14:50 10 -0.30 200 39,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 291.04 (0.06) 0% 19.24 (0.01) 0%
2017 231.42 (0.19) 0% 20.08 (0.01) 0%
2019 295.70 (0.02) 0% 50.57 (-0.00) -0%
2020 146.23 (0.00) 0% 28.17 (0.01) 0%
2022 51.89 (0.01) 0% 6.03 (0.00) 0%
2023 50.17 (0.00) 0% 0.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,7581,6681,4612,80410,51712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Tổng lợi nhuận trước thuế4183091831681,3698961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản1,811,8291,833,6911,832,906875,556875,444874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ51,56673,67773,08150,16949,94649,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu1,760,2631,760,0141,759,824825,387825,497824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |