CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

14.60
-0.10
(-0.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
14.80
14.80
14.50
261,900
10.0k
0.0k
1,460 lần
1.5 lần
0% # 0%
2.6
1,208 tỷ
83 triệu
372,619
15.9 - 6.9
50 tỷ
825 tỷ
6.1%
94.26%
3 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.40 10,100 14.60 5,800
14.30 4,800 14.70 10,800
14.20 2,100 14.80 18,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGC 54.50 (-1.30) 28.2%
IDC 62.50 (-1.30) 23.7%
GEX 23.70 (0.00) 22.7%
VIX 18.20 (-0.70) 14.3%
CAV 72.00 (0.00) 7.0%
VCW 31.70 (-0.20) 2.7%
PXL 14.60 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.80 0.10 600 600
09:12 14.80 0.10 800 1,400
09:14 14.80 0.10 200 1,600
09:17 14.80 0.10 100 1,700
09:18 14.70 0 3,100 4,800
09:27 14.70 0 1,600 6,400
09:31 14.70 0 100 6,500
09:40 14.70 0 7,600 14,100
09:42 14.70 0 1,400 15,500
09:44 14.70 0 500 16,000
09:51 14.70 0 500 16,500
09:52 14.70 0 2,000 18,500
10:10 14.70 0 1,000 19,500
10:11 14.60 -0.10 1,500 21,000
10:15 14.60 -0.10 500 21,500
10:24 14.60 -0.10 1,000 22,500
10:25 14.60 -0.10 2,000 24,500
10:34 14.70 0 5,400 29,900
10:35 14.70 0 200 30,100
10:37 14.70 0 800 30,900
10:46 14.60 -0.10 200 31,100
10:47 14.70 0 1,500 32,600
10:52 14.70 0 100 32,700
10:59 14.60 -0.10 10,000 42,700
11:10 14.60 -0.10 7,400 50,100
11:14 14.60 -0.10 100 50,200
11:16 14.60 -0.10 700 50,900
11:18 14.60 -0.10 300 51,200
11:19 14.60 -0.10 1,000 52,200
13:10 14.60 -0.10 6,900 59,100
13:11 14.60 -0.10 700 59,800
13:12 14.60 -0.10 5,000 64,800
13:13 14.60 -0.10 300 65,100
13:18 14.60 -0.10 3,200 68,300
13:19 14.50 -0.20 5,000 73,300
13:20 14.60 -0.10 200 73,500
13:30 14.60 -0.10 1,500 75,000
13:35 14.60 -0.10 1,300 76,300
13:37 14.60 -0.10 1,500 77,800
13:40 14.60 -0.10 7,000 84,800
13:41 14.60 -0.10 5,000 89,800
13:47 14.70 0 2,000 91,800
13:48 14.70 0 6,000 97,800
13:52 14.70 0 5,000 102,800
13:57 14.70 0 5,000 107,800
13:59 14.60 -0.10 2,000 109,800
14:10 14.70 0 32,800 142,600
14:11 14.60 -0.10 200 142,800
14:12 14.60 -0.10 2,000 144,800
14:13 14.60 -0.10 100 144,900
14:14 14.60 -0.10 3,500 148,400
14:15 14.60 -0.10 4,000 152,400
14:18 14.60 -0.10 3,000 155,400
14:19 14.70 0 17,500 172,900
14:20 14.70 0 2,100 175,000
14:21 14.70 0 1,200 176,200
14:24 14.70 0 1,000 177,200
14:27 14.70 0 900 178,100
14:28 14.70 0 1,100 179,200
14:29 14.60 -0.10 1,000 180,200
14:30 14.60 -0.10 200 180,400
14:33 14.70 0 1,500 181,900
14:36 14.70 0 12,800 194,700
14:38 14.60 -0.10 2,200 196,900
14:39 14.60 -0.10 8,800 205,700
14:40 14.60 -0.10 3,000 208,700
14:41 14.70 0 17,800 226,500
14:42 14.70 0 2,200 228,700
14:43 14.50 -0.20 100 228,800
14:45 14.50 -0.20 4,000 232,800
14:46 14.50 -0.20 21,200 254,000
14:47 14.50 -0.20 600 254,600
14:48 14.50 -0.20 1,400 256,000
14:49 14.50 -0.20 1,000 257,000
14:50 14.50 -0.20 1,000 258,000
14:52 14.50 -0.20 500 258,500
14:53 14.60 -0.10 1,500 260,000
14:58 14.60 -0.10 1,000 261,000
14:59 14.60 -0.10 400 261,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 291.04 (0.06) 0% 19.24 (0.01) 0%
2017 231.42 (0.19) 0% 20.08 (0.01) 0%
2019 295.70 (0.02) 0% 50.57 (-0.00) -0%
2020 146.23 (0.00) 0% 28.17 (0.01) 0%
2022 51.89 (0.01) 0% 6.03 (0.00) 0%
2023 50.17 (0.00) 0% 0.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8773,0683,3892,62812,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,19216,919
Tổng lợi nhuận trước thuế4771122162558961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935-4,370
Lợi nhuận sau thuế 3414611816753268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935-4,370
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3414611816753268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935-4,370
Tổng tài sản875,123874,314874,082874,703874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,3361,179,032
Tổng nợ50,21449,79249,60650,34449,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724343,257
Vốn chủ sở hữu824,909824,522824,476824,358824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612835,775


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc