CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

16.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.20
16.50
16.50
16.10
24,200
10.0K
0.0K
1,210x
1.2x
0% # 0%
1.9
1,001 Bi
83 Mi
165,638
16 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 2,200 16.20 1,100
16.00 8,900 16.30 2,200
15.90 7,800 16.40 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 36.35 (0.35) 32.3%
VGC 46.45 (0.35) 23.8%
VIX 22.15 (0.10) 23.6%
IDC 45.20 (-0.90) 15.9%
VCW 38.10 (0.00) 3.2%
PXL 16.20 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.50 0.40 100 100
09:12 16.50 0.40 100 200
09:13 16.50 0.40 3,700 3,900
09:27 16.30 0.20 200 4,100
09:28 16.30 0.20 800 4,900
09:34 16.40 0.30 200 5,100
09:35 16.40 0.30 400 5,500
09:41 16.40 0.30 400 5,900
09:59 16.20 0.10 5,000 10,900
10:14 16.20 0.10 3,800 14,700
10:15 16.20 0.10 100 14,800
10:20 16.10 0 5,000 19,800
10:24 16.10 0 100 19,900
10:27 16.20 0.10 900 20,800
10:29 16.20 0.10 100 20,900
10:30 16.20 0.10 800 21,700
10:37 16.20 0.10 100 21,800
10:38 16.20 0.10 1,000 22,800
11:10 16.20 0.10 1,100 23,900
11:20 16.20 0.10 200 24,100
11:24 16.20 0.10 100 24,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 291.04 (0.06) 0% 19.24 (0.01) 0%
2017 231.42 (0.19) 0% 20.08 (0.01) 0%
2019 295.70 (0.02) 0% 50.57 (-0.00) -0%
2020 146.23 (0.00) 0% 28.17 (0.01) 0%
2022 51.89 (0.01) 0% 6.03 (0.00) 0%
2023 50.17 (0.00) 0% 0.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8041,6932,8922,87710,26712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Tổng lợi nhuận trước thuế1683682184771,2318961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 8823712934179553268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8823712934179553268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản875,556875,298874,628875,123875,556874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ50,16949,99949,56750,21450,16949,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu825,387825,299825,062824,909825,387824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |