CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.60
-0.10
(-5.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV64,4628,15821,51521,82920,512115,963100,14099,615100,83833,27072,077105,759182,554214,179438,588
Giá vốn hàng bán59,5906,10721,23220,09617,196107,02489,42882,77284,43328,06472,92099,267149,914146,773366,752
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,8722,0512841,7333,3168,93910,71216,84316,4055,206-8436,49232,64067,40771,836
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh50413-2,477-555137-2,5147214,338958-11,209-17,741-22,48651714,73932,076
Tổng lợi nhuận trước thuế4861967493724101,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế 4861967493724101,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4861967493724101,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Tổng tài sản ngắn hạn224,426184,820190,683211,648249,257224,426249,257261,888267,090266,624305,903288,778334,714368,042343,918
Tiền mặt7434,4521,3786,2891,6887431,6881,2842,5453,5152,4382,9414,12433,43142,227
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho47,82849,96446,84150,25762,22647,82862,22651,27774,53675,17677,00370,41671,94548,84280,751
Tài sản dài hạn31,25031,65631,83332,25732,69831,25032,69834,51737,70640,88544,76951,77759,65672,51591,527
Tài sản cố định30,95931,36231,76432,17432,60730,95932,60734,39037,61540,73044,70551,51657,87867,45777,783
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản255,676216,476222,516243,904281,954255,676281,954296,405304,796307,509350,672340,555394,370440,558435,445
Tổng nợ198,108159,393165,629187,766226,187198,108226,187241,858251,262254,608287,236259,103291,111339,265355,517
Vốn chủ sở hữu57,56957,08356,88756,13955,76757,56955,76754,54653,53552,90163,43581,452103,260101,29379,928

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.09K0.06K0.05K0.03KKKK0.10K1.07K1.55K1.68KKK0.23K1.23K1.02K0.51K0.30K
Giá cuối kỳ1.40K2.80K3.50K3K7.90K1.69K1.29K1.62K4.58K4.65K4.70K4K3.40K4.70K3.93K7.48K32K32K
Giá / EPS (PE)15.54 (lần)45.86 (lần)69.17 (lần)94.79 (lần) (lần) (lần) (lần)16.47 (lần)4.29 (lần)3.01 (lần)2.79 (lần) (lần) (lần)20.04 (lần)3.19 (lần)7.36 (lần)62.83 (lần)105.87 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.56 (lần)0.70 (lần)0.60 (lần)4.75 (lần)0.47 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.43 (lần)0.21 (lần)0.31 (lần)0.43 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.26 (lần)1.21 (lần)1.99 (lần)
Giá sổ sách2.88K2.79K2.73K2.68K2.65K3.17K4.07K5.16K5.06K4K2.45K1.02K8.95K10.75K10.75K11.16K3.60K2.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.49 (lần)1 (lần)1.28 (lần)1.12 (lần)2.99 (lần)0.53 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần)0.90 (lần)1.16 (lần)1.92 (lần)3.93 (lần)0.38 (lần)0.44 (lần)0.37 (lần)0.67 (lần)8.89 (lần)12.80 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.78%88.40%88.35%87.63%86.70%87.23%84.80%84.87%83.54%78.98%70.83%71.79%85.25%86.71%85.62%93.53%94.96%93.01%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.22%11.60%11.65%12.37%13.30%12.77%15.20%15.13%16.46%21.02%29.17%28.21%14.75%13.29%14.38%6.47%5.04%6.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.48%80.22%81.60%82.44%82.80%81.91%76.08%73.82%77.01%81.64%81.93%93.06%72.37%73.88%71.39%59.49%84.98%86.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu344.12%405.59%443.40%469.34%481.29%452.80%318.11%281.92%334.93%444.80%453.41%1,341.53%261.97%282.84%249.58%146.85%565.75%658.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.52%19.78%18.40%17.56%17.20%18.09%23.92%26.18%22.99%18.36%18.07%6.94%27.63%26.12%28.61%40.51%15.02%13.18%
6/ Thanh toán hiện hành114.16%110.87%108.73%106.44%104.89%106.85%112.40%116.93%111.05%99.86%89.98%77.24%120.23%120.55%125.28%157.92%111.86%107.20%
7/ Thanh toán nhanh89.83%83.19%87.44%76.74%75.32%79.95%84.99%91.80%96.32%76.41%38.10%29.43%69.18%82.37%101.07%111.60%67.64%49.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.38%0.75%0.53%1.01%1.38%0.85%1.14%1.44%10.09%12.26%26.73%11.19%8.09%1.44%1.99%19.27%14.47%3.13%
9/ Vòng quay Tổng tài sản45.36%35.52%33.61%33.08%10.82%20.55%31.05%46.29%48.62%100.72%113.25%62.70%54.04%80.65%113.09%104.67%110.35%84.73%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn51.67%40.18%38.04%37.75%12.48%23.56%36.62%54.54%58.19%127.53%159.90%87.34%63.39%93%132.08%111.91%116.21%91.10%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu201.43%179.57%182.63%188.36%62.89%113.62%129.84%176.79%211.45%548.73%626.74%903.87%195.60%308.74%395.34%258.36%734.69%642.81%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho223.77%143.71%161.42%113.28%37.33%94.70%140.97%208.37%300.51%454.18%228.24%230.88%149.69%269.38%630.70%351.19%276.38%158.94%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.55%1.22%1.02%0.63%-31.66%-25%-20.62%1.08%9.98%7.05%10.97%-86.70%-10.17%0.71%2.90%3.52%1.93%1.88%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.70%0.43%0.34%0.21%%%%0.50%4.85%7.10%12.42%%%0.57%3.28%3.69%2.13%1.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.13%2.19%1.86%1.18%%%%1.90%21.09%38.68%68.73%%%2.18%11.48%9.10%14.16%12.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%1%1%1%-38%-25%-22%1%15%8%13%-53%-10%1%3%4%2%2%
Tăng trưởng doanh thu15.80%0.53%-1.21%203.09%-53.84%-31.85%-42.07%-14.77%-51.17%42.79%66.78%-47.38%-47.25%-21.91%47.31%9.12%64.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47.58%20.65%59.87%-106.01%-41.53%-17.38%-1,208.69%-90.79%-30.90%-8.20%-121.10%348.70%-858.72%-80.99%21.37%99.53%68.52%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-12.41%-6.48%-3.74%-1.31%-11.36%10.86%-11%-14.19%-4.57%59.99%-18.71%-41.69%-22.89%13.31%63.62%-19.46%23.61%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.23%2.24%1.89%1.20%-16.61%-22.12%-21.12%1.94%26.73%63.09%140.53%-88.61%-16.74%-0.01%-3.73%210.30%43.90%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-9.32%-4.88%-2.75%-0.88%-12.31%2.97%-13.65%-10.48%1.17%60.55%-7.66%-54.65%-21.28%9.50%36.34%15.05%26.29%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |