CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.60
1.60
0
2.8K
0.1K
28.3x
0.6x
0% # 2%
1.8
34 Bi
20 Mi
59,753
4.3 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.15 (0.20) 15.8%
PVI 77.00 (2.30) 4.7%
PVS 38.00 (1.80) 4.5%
PVD 31.00 (0.50) 3.6%
PVT 22.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 430 (0.21) 0% 20 (0.02) 0%
2018 231 (0.18) 0% 11.40 (0.00) 0%
2019 221.90 (0.11) 0% 0.70 (-0.02) -3%
2020 137 (0.07) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 94 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 96 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2023 104 (0.05) 0% 0.33 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV64,4628,15821,51521,829115,963100,14099,615100,83833,27072,077105,759182,554214,179438,588
Tổng lợi nhuận trước thuế4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế 4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Tổng tài sản255,676216,476222,516243,904255,676281,954296,405304,796307,509350,672340,555394,370440,558435,445
Tổng nợ198,108159,393165,629187,766198,108226,187241,858251,262254,608287,236259,103291,111339,265355,517
Vốn chủ sở hữu57,56957,08356,88756,13957,56955,76754,54653,53552,90163,43581,452103,260101,29379,928


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |