CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.50
81,000
2.8K
0.1K
28.3x
0.6x
0% # 2%
1.8
34 Bi
20 Mi
59,753
4.3 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 3,500 1.70 15,200
1.50 50,600 1.80 28,000
0.00 0 1.90 54,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.70 0 23,700 23,700
09:28 1.70 0 200 23,900
10:10 1.70 0 100 24,000
10:23 1.70 0 3,200 27,200
13:47 1.70 0 1,000 28,200
13:48 1.70 0 500 28,700
14:10 1.70 0 500 29,200
14:13 1.50 -0.20 36,300 65,500
14:26 1.60 -0.10 2,000 67,500
14:27 1.60 -0.10 2,000 69,500
14:28 1.70 0 3,000 72,500
14:33 1.60 -0.10 7,400 79,900
14:35 1.60 -0.10 1,100 81,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 430 (0.21) 0% 20 (0.02) 0%
2018 231 (0.18) 0% 11.40 (0.00) 0%
2019 221.90 (0.11) 0% 0.70 (-0.02) -3%
2020 137 (0.07) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 94 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 96 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2023 104 (0.05) 0% 0.33 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV64,4628,15821,51521,829115,963100,14099,615100,83833,27072,077105,759182,554214,179438,588
Tổng lợi nhuận trước thuế4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế 4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Tổng tài sản255,676216,476222,516243,904255,676281,954296,405304,796307,509350,672340,555394,370440,558435,445
Tổng nợ198,108159,393165,629187,766198,108226,187241,858251,262254,608287,236259,103291,111339,265355,517
Vốn chủ sở hữu57,56957,08356,88756,13957,56955,76754,54653,53552,90163,43581,452103,260101,29379,928


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |