CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.90
0
2.8K
0.1K
28.3x
0.6x
0% # 2%
1.8
34 Bi
20 Mi
59,753
4.3 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 119.70 (4.40) 50.2%
BSR 22.70 (1.20) 18.4%
PLX 61.90 (1.00) 15.8%
PVI 89.30 (-1.10) 4.7%
PVS 44.80 (4.00) 4.5%
PVD 31.10 (1.80) 3.6%
PVT 21.30 (0.75) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 430 (0.21) 0% 20 (0.02) 0%
2018 231 (0.18) 0% 11.40 (0.00) 0%
2019 221.90 (0.11) 0% 0.70 (-0.02) -3%
2020 137 (0.07) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 94 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 96 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2023 104 (0.05) 0% 0.33 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV20,51236,11418,56624,949100,14099,615100,83833,27072,077105,759182,554214,179438,588307,155
Tổng lợi nhuận trước thuế4103553031531,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,92033,682
Lợi nhuận sau thuế 4103553031531,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,92033,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4103553031531,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,92033,682
Tổng tài sản281,954330,541313,274316,280281,954296,405304,796307,509350,672340,555394,370440,558435,445271,215
Tổng nợ226,187275,184258,272261,581226,187241,858251,262254,608287,236259,103291,111339,265355,517222,207
Vốn chủ sở hữu55,76755,35755,00254,69955,76754,54653,53552,90163,43581,452103,260101,29379,92849,008


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |