CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
2.9K
0.1K
21.7x
0.4x
1% # 2%
1.0
26 Bi
20 Mi
9,323
2.1 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.90 (-1.60) 50.2%
BSR 28.90 (-0.50) 18.4%
PLX 35.30 (-0.35) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 31.80 (-0.30) 4.5%
PVD 18.50 (-0.25) 3.6%
PVT 23.20 (-0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV64,4628,15821,51521,829115,963100,14099,615100,83833,27072,077105,759182,554214,179438,588
Tổng lợi nhuận trước thuế4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế 4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4861967493721,8021,2211,012633-10,534-18,017-21,8081,96721,36530,920
Tổng tài sản255,676216,476222,516243,904255,676281,954296,405304,796307,509350,672340,555394,370440,558435,445
Tổng nợ198,108159,393165,629187,766198,108226,187241,858251,262254,608287,236259,103291,111339,265355,517
Vốn chủ sở hữu57,56957,08356,88756,13957,56955,76754,54653,53552,90163,43581,452103,260101,29379,928


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc