CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (ral)

86.50
-1
(-1.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,325,7381,373,3871,201,1691,540,9072,101,0576,441,2028,413,9128,330,2656,927,5645,719,8324,931,4034,266,9423,637,1053,275,1372,940,839
Giá vốn hàng bán1,804,954991,274931,8291,199,6281,560,1914,927,6856,446,3906,311,0545,074,5554,027,3693,414,5412,966,4522,634,6662,372,9902,335,742
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV472,578373,308257,745328,241517,3301,431,8721,910,2092,005,2681,834,6811,681,6991,507,9061,289,308986,597897,247603,714
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh126,99691,67880,887113,090196,749412,651634,508618,208610,920501,999435,653360,507233,330268,100188,543
Tổng lợi nhuận trước thuế126,98592,13781,009113,091196,744413,221630,183618,227608,843501,622423,888161,549259,179271,183188,908
Lợi nhuận sau thuế 109,57880,84669,823100,886182,744361,133593,087584,272485,827398,242336,082125,170204,327214,314147,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ109,57880,84669,823100,886182,744361,133593,087584,272485,827398,242336,082125,170204,327214,314147,055
Tổng tài sản ngắn hạn7,376,3497,314,2397,463,0787,621,7557,814,6997,376,3497,842,0997,310,9006,287,0084,977,5543,731,0622,716,9512,428,3962,178,6111,871,204
Tiền mặt1,851,2481,665,4301,596,2231,644,5031,572,9701,851,2481,572,970802,447795,984950,131979,359657,367575,792514,475478,304
Đầu tư tài chính ngắn hạn259,539246,379
Hàng tồn kho2,231,8862,202,8552,243,2642,090,4391,772,5102,231,8861,772,5101,267,255961,904692,993656,755833,957994,085723,439842,012
Tài sản dài hạn703,465610,473579,904467,570466,763703,465466,763440,788429,475414,743294,950297,766311,398202,239225,647
Tài sản cố định369,650373,323351,583311,783315,691369,650315,691309,650301,059287,717290,535292,546308,518199,793222,435
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản8,079,8157,924,7128,042,9828,089,3258,281,4628,079,8158,308,8627,751,6886,716,4835,392,2974,026,0123,014,7172,739,7942,380,8502,096,851
Tổng nợ4,681,1364,635,6124,775,8594,684,8854,979,7044,681,1365,005,3084,777,4164,094,7884,023,2052,946,7042,180,1951,917,7741,642,0431,480,903
Vốn chủ sở hữu3,398,6793,289,1003,267,1233,404,4403,301,7583,398,6793,303,5542,974,2722,621,6951,369,0911,079,308834,522822,020738,807615,948

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)15.34K25.19K24.81K21.17K32.98K29.22K10.88K17.77K18.64K12.79K8.16K5.71K7.45K6.47K5.22K3.20K3.17K4.25K4.66K5.88K5.09K
Giá cuối kỳ93K116.05K99.36K67.27K112.70K86.51K41.35K47.57K70.41K49.61K26.91K20.56K24.72K10.13K7.63K6.58K8.12K5.08K24.36K23.33K86K
Giá / EPS (PE)6.06 (lần)4.61 (lần)4 (lần)3.18 (lần)3.42 (lần)2.96 (lần)3.80 (lần)2.68 (lần)3.78 (lần)3.88 (lần)3.30 (lần)3.60 (lần)3.32 (lần)1.57 (lần)1.46 (lần)2.06 (lần)2.56 (lần)1.19 (lần)5.23 (lần)3.97 (lần)16.88 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.35 (lần)0.32 (lần)1.54 (lần)
Giá sổ sách144.33K140.29K126.31K114.25K113.38K93.85K72.57K71.48K64.24K53.56K46.98K43.86K43.66K42.39K39.77K37.70K35.96K35.24K33.15K17.20K13.81K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.64 (lần)0.83 (lần)0.79 (lần)0.59 (lần)0.99 (lần)0.92 (lần)0.57 (lần)0.67 (lần)1.10 (lần)0.93 (lần)0.57 (lần)0.47 (lần)0.57 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.73 (lần)1.36 (lần)6.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)23 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.29%94.38%94.31%93.61%92.31%92.67%90.12%88.63%91.51%89.24%90.35%91.42%89.79%84.45%77.49%69.65%67.92%76.98%81.27%75.13%83.43%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.71%5.62%5.69%6.39%7.69%7.33%9.88%11.37%8.49%10.76%9.65%8.58%10.21%15.55%22.51%30.35%32.08%23.02%18.73%24.87%16.57%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.94%60.24%61.63%60.97%74.61%73.19%72.32%70%68.97%70.63%72.80%77.92%71.67%68.17%67.33%62.94%60.59%54.73%52.51%69.10%66.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu137.73%151.51%160.62%156.19%293.86%273.02%261.25%233.30%222.26%240.43%267.70%352.93%253.01%214.14%206.10%169.84%153.76%120.88%110.56%223.59%199.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.06%39.76%38.37%39.03%25.39%26.81%27.68%30%31.03%29.37%27.20%22.08%28.33%31.83%32.67%37.06%39.41%45.27%47.49%30.90%33.38%
6/ Thanh toán hiện hành157.60%156.70%153.06%153.57%123.75%126.65%124.67%126.68%132.74%126.43%124.18%117.38%125.52%124.54%122.45%121.80%120.58%154.60%177.65%144.61%145.90%
7/ Thanh toán nhanh109.92%121.28%126.53%130.07%106.52%104.36%86.40%74.82%88.66%69.54%54.82%47.80%56.97%41.48%30.44%23.18%36.95%54.87%116.02%66.35%69.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.55%31.43%16.80%19.44%23.62%33.25%30.16%30.04%31.35%32.32%27.84%4.03%39.73%23.50%18.27%5.93%21.85%11.15%46.34%15.04%30.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản79.72%101.26%107.46%103.14%106.07%122.49%141.54%132.75%137.56%140.25%134.06%113.82%129.61%135.42%124.89%117.08%100.22%93.62%99.10%131.72%135.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn87.32%107.29%113.94%110.19%114.91%132.17%157.05%149.77%150.33%157.16%148.37%124.50%144.35%160.35%161.18%168.11%147.56%121.62%121.94%175.32%161.85%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu189.52%254.69%280.08%264.24%417.78%456.90%511.30%442.46%443.30%477.45%492.93%515.55%457.54%425.40%382.30%315.94%254.30%206.79%208.65%426.24%404.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho220.79%363.69%498.01%527.55%581.16%519.91%355.71%265.03%328.02%277.40%217.24%165.40%212.12%182.82%159.51%163.19%167.77%136.92%281.55%254.12%241.51%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.61%7.05%7.01%7.01%6.96%6.82%2.93%5.62%6.54%5%3.52%2.52%3.73%3.59%3.43%2.69%3.47%5.84%6.73%8.02%9.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.47%7.14%7.54%7.23%7.39%8.35%4.15%7.46%9%7.01%4.73%2.87%4.83%4.86%4.29%3.14%3.47%5.46%6.67%10.57%12.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.63%17.95%19.64%18.53%29.09%31.14%15%24.86%29.01%23.87%17.37%13.02%17.07%15.26%13.12%8.48%8.81%12.07%14.05%34.19%36.89%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%9%9%10%10%10%4%8%9%6%4%3%5%5%5%3%4%8%8%10%12%
Tăng trưởng doanh thu-23.45%1%20.25%21.11%15.99%15.57%17.32%11.05%11.37%10.43%2.41%13.18%10.79%18.59%27.64%30.27%25.47%5.37%37.09%31.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-39.11%1.51%20.26%21.99%18.50%168.50%-38.74%-4.66%45.74%56.67%42.99%-23.40%15.21%23.94%63.16%0.92%-25.48%-8.69%15.09%15.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.48%4.77%16.67%1.78%36.53%35.16%13.68%16.79%10.88%2.40%-18.75%40.12%21.70%10.74%28%15.83%29.79%16.24%38.47%39.49%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.88%11.07%13.45%91.49%26.85%29.33%1.52%11.26%19.95%14.01%7.12%0.45%3.01%6.58%5.48%4.86%2.03%6.32%180.04%24.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.76%7.19%15.41%24.56%33.94%33.55%10.03%15.08%13.54%5.56%-13.04%28.88%15.75%9.38%19.65%11.50%17.22%11.53%82.22%34.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |