CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (ral)

75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
75
75
75.50
74.90
6,000
140.2K
25.1K
4.0x
0.7x
7% # 18%
1.0
2,352 Bi
24 Mi
16,536
145.9 - 98.9
4,980 Bi
3,302 Bi
150.8%
39.87%
1,573 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.50 300 75.20 100
74.30 100 75.30 100
74.20 1,000 75.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.95 (-1.10) 76.6%
SAM 6.09 (-0.01) 7.4%
RAL 75.00 (0.00) 7.3%
PAC 14.10 (-0.35) 4.6%
PHN 55.50 (0.00) 1.6%
TYA 16.85 (0.00) 1.4%
MBG 2.30 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 75 0 100 100
09:58 75.50 0.50 100 200
10:13 75.30 0.30 100 300
10:14 75 0 100 400
10:19 75 0 100 500
10:21 75 0 100 600
10:25 75 0 1,600 2,200
10:29 74.90 -0.10 100 2,300
10:32 75 0 500 2,800
10:34 75 0 500 3,300
10:35 75 0 100 3,400
10:36 75 0 400 3,800
10:45 75 0 100 3,900
13:50 75 0 500 4,400
14:10 75 0 1,400 5,800
14:12 75 0 200 6,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,056 (3.28) 0% 170 (0.21) 0%
2018 3,270 (3.64) 0% 206 (0.20) 0%
2019 3,620 (4.27) 0% 204 (0.13) 0%
2020 3,200 (4.93) 0% 0.04 (0.34) 840%
2021 4,500 (5.72) 0% 0 (0.40) 0%
2022 5,300 (6.93) 0% 0 (0.49) 0%
2023 6,100 (3.66) 0% 0 (0.29) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,325,7381,373,3871,201,1691,540,9076,441,2028,413,9128,330,2656,927,5645,719,8324,931,4034,266,9423,637,1053,275,1372,940,839
Tổng lợi nhuận trước thuế126,98592,13781,009113,091413,221630,183618,227608,843501,622423,888161,549259,179271,183188,908
Lợi nhuận sau thuế 109,57880,84669,823100,886361,133593,087584,272485,827398,242336,082125,170204,327214,314147,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ109,57880,84669,823100,886361,133593,087584,272485,827398,242336,082125,170204,327214,314147,055
Tổng tài sản8,079,8157,924,7128,042,9828,089,3258,079,8158,308,8627,751,6886,716,4835,392,2974,026,0123,014,7172,739,7942,380,8502,096,851
Tổng nợ4,681,1364,635,6124,775,8594,684,8854,681,1365,005,3084,777,4164,094,7884,023,2052,946,7042,180,1951,917,7741,642,0431,480,903
Vốn chủ sở hữu3,398,6793,289,1003,267,1233,404,4403,398,6793,303,5542,974,2722,621,6951,369,0911,079,308834,522822,020738,807615,948


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |