CTCP Sông Đà 7.04 (s74)

16.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3037,19610,661-17931,85134,65971,548238,747380,383
Giá vốn hàng bán8,15710,81129,72631,36566,857227,227352,398
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30-1,140-224-1792,1253,2944,69111,34118,508
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-357-3,26249,7475,61025,931-2,885-3,761-1,274907-15,1651,729
Tổng lợi nhuận trước thuế-357-3,29349,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,0761,087
Lợi nhuận sau thuế -357-3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,1821,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-357-3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,6351,030
Tổng tài sản ngắn hạn19,66887,40557,76860,65639,47819,66887,40557,76860,65640,06553,96981,224115,838213,291308,303
Tiền mặt4,6371541801,0031054,6371541801,003181173,880634,4513,440
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho8,7328,7328,7328,7328,7328,7328,7328,7328,7328,7328,73236,91752,66256,252113,374
Tài sản dài hạn188,077124,184105,05597,88192,713188,077124,184105,05597,88192,71392,85793,448103,010645,57431,922
Tài sản cố định8,89210,1301,8521591598,89210,1301,8521591593048959,461577,73823,271
Đầu tư tài chính dài hạn162,70692,55492,55487,06092,554162,70692,55492,55487,06092,55492,55492,55492,5541,598
Tổng tài sản207,746211,588162,824158,537132,191207,746211,588162,824158,537132,778146,827174,672218,847858,865340,225
Tổng nợ13,81014,20114,49915,82215,99213,81014,20114,49915,82216,22228,12253,03292,707683,994195,045
Vốn chủ sở hữu193,936197,388148,324142,714116,199193,936197,388148,324142,714116,556118,705121,640126,141174,870145,180

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K7.57K0.87K4.04KKKK0.30KK0.17K1.99K3.13K3.09K3.04K3.80K5.01K3.27K
Giá cuối kỳ16.50K10.30K9.50K8.20K4.40K4.70K4.30K6.60K6.40K6.11K8.98K8.54K5.08K4.12K13.08K25.48K19.40K
Giá / EPS (PE) (lần)1.36 (lần)10.97 (lần)2.03 (lần) (lần) (lần) (lần)22.32 (lần) (lần)35.59 (lần)4.51 (lần)2.73 (lần)1.64 (lần)1.36 (lần)3.44 (lần)5.08 (lần)5.93 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)14.86 (lần)1,000 (lần)5.77 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)0.96 (lần)0.80 (lần)0.60 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần)0.19 (lần)
Giá sổ sách29.93K30.46K22.89K22.02K17.99K18.32K18.77K19.47K26.99K24.20K24.96K23.11K20.89K19.68K19.01K16.23K13.27K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.55 (lần)0.34 (lần)0.42 (lần)0.37 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)0.34 (lần)0.24 (lần)0.25 (lần)0.36 (lần)0.37 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.69 (lần)1.57 (lần)1.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản9.47%41.31%35.48%38.26%30.17%36.76%46.50%52.93%24.83%90.62%86.23%85.02%71.70%66.60%71.77%79.99%56.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản90.53%58.69%64.52%61.74%69.83%63.24%53.50%47.07%75.17%9.38%13.77%14.98%28.30%33.40%28.23%20.01%43.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.65%6.71%8.90%9.98%12.22%19.15%30.36%42.36%79.64%57.33%63.01%69.47%69.03%65.77%63.30%79.16%70.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.12%7.19%9.78%11.09%13.92%23.69%43.60%73.49%391.14%134.35%170.35%227.50%222.89%192.17%172.46%379.82%234.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.35%93.29%91.09%90.02%87.78%80.85%69.64%57.64%20.36%42.67%36.99%30.53%30.97%34.23%36.70%20.84%29.90%
6/ Thanh toán hiện hành142.42%615.48%398.43%383.36%246.98%191.91%153.16%124.96%87.50%158.07%137.94%125.54%105.33%106.85%118.88%103.09%84.32%
7/ Thanh toán nhanh79.19%554%338.20%328.18%193.15%160.86%83.55%68.15%64.42%99.94%78.65%73.76%54.85%61.18%78.24%62.65%39.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn33.58%1.08%1.24%6.34%1.12%0.06%7.32%0.07%1.83%1.76%2.97%2.95%1.77%10.71%11.90%6.26%1.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản3.46%%6.55%-0.11%%21.69%19.84%32.69%27.80%111.80%105.93%91.07%70.63%98.28%161.62%122.50%233.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn36.59%%18.45%-0.30%%59.02%42.67%61.77%111.93%123.38%122.86%107.12%98.51%147.55%225.19%153.14%412.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu3.71%%7.19%-0.13%%26.83%28.49%56.72%136.53%262.01%286.39%298.26%228.06%287.14%440.34%587.77%781.64%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho93.42%%123.81%%%340.43%84.96%126.95%403.94%310.83%264.51%233.44%174.99%301.90%614.90%362.71%725.89%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-47.69%%52.62%-14,613.97%%-9.21%-2.84%2.68%-6.55%0.27%2.79%4.54%6.49%5.38%4.54%5.25%3.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%23.19%3.45%16.50%%%%0.88%%0.30%2.95%4.13%4.58%5.28%7.33%6.44%7.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%24.86%3.78%18.33%%%%1.52%%0.71%7.98%13.53%14.80%15.44%19.98%30.89%24.66%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-42%%52%%%-10%-3%3%-7%%3%5%8%6%5%6%3%
Tăng trưởng doanh thu-100%-100%-6,055.87%-100%-100%-8.10%-51.56%-70.03%-37.24%-11.32%3.73%44.68%-15.71%-32.51%31.64%-8.04%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-107%774.56%-78.55%-1,316.70%-26.75%198.58%-151.30%-112.25%-1,617.96%-91.38%-36.29%1.14%1.73%-20.05%13.69%53.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.75%-2.06%-8.36%-2.47%-42.32%-46.97%-42.80%-86.45%250.69%-23.55%-19.11%12.92%23.08%15.33%-20.22%98.09%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.75%33.08%3.93%22.44%-1.81%-2.41%-3.57%-27.87%20.45%-3.06%8.03%10.63%6.12%3.50%75.71%22.29%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.82%29.95%2.70%19.40%-9.57%-15.94%-20.19%-74.52%152.44%-15.97%-10.82%12.21%17.28%10.99%-0.23%75.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |