CTCP Sông Đà 7.04 (s74)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
30.5K
7.6K
2.2x
0.5x
23% # 25%
2.0
106 Bi
6 Mi
513
18.8 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 216.35 (0.07) 0% 8.98 (0.00) 0%
2018 87.60 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2019 59.36 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 35 (0) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 16.50 (-0.00) -0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,19610,661-17931,85134,65971,548238,747380,383
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,29349,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,0761,087
Lợi nhuận sau thuế -3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,1821,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,6351,030
Tổng tài sản207,746211,588162,824158,537207,746211,588162,824158,537132,778146,827174,672218,847858,865340,225
Tổng nợ13,81014,20114,49915,82213,81014,20114,49915,82216,22228,12253,03292,707683,994195,045
Vốn chủ sở hữu193,936197,388148,324142,714193,936197,388148,324142,714116,556118,705121,640126,141174,870145,180


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |