CTCP Sông Đà 7.04 (s74)

16.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
16.30
16.30
16.30
0
30.5K
7.6K
2.2x
0.5x
23% # 25%
2.0
106 Bi
6 Mi
513
18.8 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 1,900 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 216.35 (0.07) 0% 8.98 (0.00) 0%
2018 87.60 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2019 59.36 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 35 (0) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 16.50 (-0.00) -0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,19610,661-17931,85134,65971,548238,747380,383
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,29349,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,0761,087
Lợi nhuận sau thuế -3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,1821,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,6351,030
Tổng tài sản207,746211,588162,824158,537207,746211,588162,824158,537132,778146,827174,672218,847858,865340,225
Tổng nợ13,81014,20114,49915,82213,81014,20114,49915,82216,22228,12253,03292,707683,994195,045
Vốn chủ sở hữu193,936197,388148,324142,714193,936197,388148,324142,714116,556118,705121,640126,141174,870145,180


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |