CTCP Sông Đà 7.04 (s74)

14.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.80
14.80
14.80
14.80
0
29.9K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
0.3
96 Bi
6 Mi
377
16.3 - 14.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,19610,661-17931,85134,65971,548238,747380,383
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,29349,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,0761,087
Lợi nhuận sau thuế -3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,1821,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,43249,0635,61026,159-2,150-2,935-9831,916-15,6351,030
Tổng tài sản207,746211,588162,824158,537207,746211,588162,824158,537132,778146,827174,672218,847858,865340,225
Tổng nợ13,81014,20114,49915,82213,81014,20114,49915,82216,22228,12253,03292,707683,994195,045
Vốn chủ sở hữu193,936197,388148,324142,714193,936197,388148,324142,714116,556118,705121,640126,141174,870145,180


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc