Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (sab)

44.45
0.10
(0.23%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,972,9906,509,1846,867,3335,899,5009,048,63326,249,00732,164,26030,706,76035,235,89926,578,00728,135,62338,133,79036,043,01834,438,17130,603,273
Giá vốn hàng bán4,242,4644,050,2344,356,2693,938,6646,433,18516,587,63122,554,22121,370,00524,208,37718,765,18119,460,22928,348,43127,864,41325,327,87222,301,143
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,594,0882,386,3432,448,0651,872,0642,499,3279,300,5619,318,1979,091,36310,770,7077,608,5658,501,0959,550,6298,084,1398,865,5188,267,535
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,393,4361,562,8581,566,1611,030,8311,243,0685,553,2865,676,9615,402,6326,829,6604,780,2336,076,4116,674,6065,351,0236,062,2195,692,001
Tổng lợi nhuận trước thuế1,372,4671,695,7891,561,5001,022,2101,239,1375,651,9665,647,3595,370,4106,813,4174,856,8946,111,8186,686,1775,390,4406,077,0925,707,398
Lợi nhuận sau thuế 1,119,0891,403,7251,250,676799,635990,7714,573,1254,494,7734,255,0535,499,7983,929,3064,936,8465,370,1484,402,7504,948,5994,654,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,062,3891,360,5411,207,497793,113965,4594,423,5404,330,1134,117,6055,223,8513,677,2524,723,4975,053,3644,177,4324,711,4854,477,972
Tổng tài sản ngắn hạn22,140,97820,479,35225,102,97323,595,99725,066,73322,140,97825,066,73326,553,40626,860,22522,877,03319,513,38119,164,60314,690,16813,686,32710,714,346
Tiền mặt4,016,8822,910,4956,502,9043,998,2174,477,5024,016,8824,477,5025,039,9084,069,4643,606,4542,726,1374,115,8854,467,3924,268,5993,444,825
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,985,48914,772,13015,682,49016,263,95416,566,23914,985,48916,566,23917,741,05219,411,47016,991,23914,547,41912,393,2277,544,1886,558,8013,174,321
Hàng tồn kho2,109,8501,837,5001,727,4262,278,2052,042,8532,109,8502,042,8532,393,0852,272,4951,755,7121,525,0392,169,5412,034,0642,116,5462,171,045
Tài sản dài hạn10,456,37610,855,4208,093,8068,022,7588,372,67410,456,3768,372,6747,503,2197,604,8517,609,9917,861,5917,797,8747,676,5758,327,3628,478,519
Tài sản cố định5,068,2605,167,8894,421,1024,576,7163,593,2545,068,2603,593,2543,969,7244,454,9824,401,8004,874,5044,685,4404,567,0915,008,1005,462,594
Đầu tư tài chính dài hạn4,194,7954,528,9402,265,7372,032,1123,672,5614,194,7953,672,5612,287,3922,214,1152,125,1632,351,2862,162,7392,119,0422,152,3281,938,641
Tổng tài sản32,597,35431,334,77233,196,77931,618,75633,439,40632,597,35433,439,40634,056,62534,465,07630,487,02427,374,97326,962,47622,366,74322,013,68919,192,865
Tổng nợ9,597,5396,832,22910,322,4386,012,7109,002,3139,597,5399,002,3138,571,4679,874,2307,892,2396,159,6966,886,2296,254,8377,593,1636,759,685
Vốn chủ sở hữu22,999,81524,502,54322,874,34225,606,04624,437,09322,999,81524,437,09325,485,15824,590,84622,594,78621,215,27620,076,24716,111,90614,420,52612,433,180

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.45K3.38K3.21K8.15K5.73K7.37K7.88K6.51K7.35K6.98K5.32K4.58K3.77K4.16K3.55K3.79K2.51K1.18K
Giá cuối kỳ47K50.08K51.81K67.63K59.01K75.60K85.88K100.18K90.73K71.95K110K110K110K110K110K110K110K110K
Giá / EPS (PE)13.63 (lần)14.83 (lần)16.14 (lần)8.30 (lần)10.29 (lần)10.26 (lần)10.90 (lần)15.38 (lần)12.35 (lần)10.30 (lần)20.68 (lần)23.99 (lần)29.18 (lần)26.45 (lần)30.96 (lần)29.04 (lần)43.86 (lần)93.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.30 (lần)2 (lần)2.16 (lần)1.23 (lần)1.42 (lần)1.72 (lần)1.44 (lần)1.78 (lần)1.69 (lần)1.51 (lần)2.60 (lần)2.34 (lần)2.50 (lần)2.81 (lần)3.16 (lần)3.54 (lần)4.42 (lần)7.78 (lần)
Giá sổ sách17.93K19.05K19.87K38.35K35.23K33.08K31.31K25.12K22.49K19.39K21.93K20.25K17.31K17.71K16.26K13.70K13.93K11.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.62 (lần)2.63 (lần)2.61 (lần)1.76 (lần)1.67 (lần)2.29 (lần)2.74 (lần)3.99 (lần)4.03 (lần)3.71 (lần)5.02 (lần)5.43 (lần)6.35 (lần)6.21 (lần)6.77 (lần)8.03 (lần)7.89 (lần)9.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,283 (Mi)1,283 (Mi)1,283 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)641 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.92%74.96%77.97%77.93%75.04%71.28%71.08%65.68%62.17%55.82%56.53%48.66%45.08%43.31%37.38%35.43%37.82%35.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.08%25.04%22.03%22.07%24.96%28.72%28.92%34.32%37.83%44.18%43.47%51.34%54.92%56.69%62.62%64.57%62.18%64.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.44%26.92%25.17%28.65%25.89%22.50%25.54%27.96%34.49%35.22%34.80%40.10%41%35.92%37.09%44.52%41.10%41.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu41.73%36.84%33.63%40.15%34.93%29.03%34.30%38.82%52.66%54.37%53.38%66.94%69.48%56.05%58.95%80.25%69.77%70.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.56%73.08%74.83%71.35%74.11%77.50%74.46%72.04%65.51%64.78%65.20%59.90%59%64.08%62.91%55.48%58.90%58.66%
6/ Thanh toán hiện hành249.33%289.55%322.85%291.52%315.20%377.21%314.80%247.91%184.91%165.50%180.40%139.51%137.99%161.42%134.23%104.83%118.15%94.23%
7/ Thanh toán nhanh225.57%265.95%293.76%266.86%291.01%347.73%279.16%213.58%156.31%131.97%151.39%114.26%109.79%135.46%106.83%87.23%101.21%74.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn45.23%51.72%61.28%44.17%49.69%52.70%67.61%75.39%57.67%53.21%117.40%24.04%30.07%34.95%30.58%28.58%63.42%35.98%
9/ Vòng quay Tổng tài sản80.52%96.19%90.16%102.24%87.18%102.78%141.43%161.15%156.44%159.45%125.93%138.92%149.81%141.77%134.65%125.70%105.17%69.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn118.55%128.31%115.64%131.18%116.18%144.19%198.98%245.35%251.62%285.63%222.77%285.48%332.32%327.32%360.22%354.78%278.09%193.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu114.13%131.62%120.49%143.29%117.63%132.62%189.94%223.70%238.81%246.14%193.15%231.91%253.90%221.24%214.03%226.58%178.54%118.63%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho786.20%1,104.06%892.99%1,065.28%1,068.81%1,276.05%1,306.66%1,369.89%1,196.66%1,027.21%999.05%923.81%1,047.23%1,367.48%1,203.86%1,386.23%1,210.63%594.14%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.85%13.46%13.41%14.83%13.84%16.79%13.25%11.59%13.68%14.63%12.55%9.76%8.58%10.61%10.21%12.20%10.08%8.33%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.57%12.95%12.09%15.16%12.06%17.25%18.74%18.68%21.40%23.33%15.81%13.56%12.85%15.04%13.75%15.33%10.60%5.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.23%17.72%16.16%21.24%16.27%22.26%25.17%25.93%32.67%36.02%24.25%22.64%21.78%23.48%21.85%27.64%18%9.89%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)27%19%19%22%20%24%18%15%19%20%17%17%13%16%15%19%16%13%
Tăng trưởng doanh thu-18.39%4.75%-12.85%32.58%-5.54%-26.22%5.80%4.66%12.53%12.65%-9.78%6.83%12.17%12.62%12.05%24.81%75.99%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.16%5.16%-21.18%42.06%-22.15%-6.53%20.97%-11.34%5.21%31.31%16%21.60%-9.33%17.03%-6.19%51.01%112.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.61%5.03%-13.19%25.11%28.13%-10.55%10.09%-17.63%12.33%-9.96%-13.62%12.67%21.15%3.60%-12.87%13.13%15.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.88%-4.11%3.64%8.83%6.50%5.67%24.61%11.73%15.98%-11.60%8.33%16.95%-2.26%8.94%18.62%-1.65%16.93%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.52%-1.81%-1.19%13.05%11.37%1.53%20.55%1.60%14.70%-11.03%-0.47%15.20%6.15%6.96%4.60%4.43%16.45%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |