Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (sab)

47.65
-0.85
(-1.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.50
48
48.50
47.50
159,800
19.1K
3.4K
14.2x
2.5x
13% # 18%
1.0
61,627 Bi
1,283 Mi
909,049
63.4 - 42.6
9,002 Bi
24,437 Bi
36.8%
73.08%
4,478 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.65 5,000 47.70 1,000
47.60 5,200 47.80 3,000
47.55 6,600 47.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 70,500

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.00 (-0.20) 35.9%
MSN 77.10 (-0.30) 26.9%
SAB 47.65 (-0.85) 18.5%
KDC 38.70 (-2.90) 5.3%
SBT 20.45 (-0.05) 4.1%
DBC 22.55 (0.05) 2.8%
BHN 30.00 (0.00) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.60 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 48 1 7,300 7,300
09:16 48.05 1.05 400 7,700
09:17 48 1 7,700 15,400
09:18 48 1 5,100 20,500
09:19 48 1 500 21,000
09:20 48 1 1,700 22,700
09:21 48 1 300 23,000
09:22 48 1 200 23,200
09:23 48.05 1.05 2,300 25,500
09:25 48.20 1.20 300 25,800
09:26 48.20 1.20 3,500 29,300
09:27 48.05 1.05 7,000 36,300
09:28 47.95 0.95 1,600 37,900
09:29 48.05 1.05 1,400 39,300
09:30 48.50 1.50 14,600 53,900
09:31 48 1 10,600 64,500
09:32 48.30 1.30 2,300 66,800
09:34 48.05 1.05 1,200 68,000
09:36 48.25 1.25 400 68,400
09:37 48 1 6,800 75,200
09:38 48 1 5,700 80,900
09:39 48.05 1.05 100 81,000
09:40 48.05 1.05 700 81,700
09:41 48.10 1.10 500 82,200
09:42 48 1 13,800 96,000
09:43 48 1 3,400 99,400
09:44 47.95 0.95 7,100 106,500
09:45 47.90 0.90 1,000 107,500
09:46 47.90 0.90 800 108,300
09:47 47.85 0.85 2,900 111,200
09:48 47.80 0.80 1,700 112,900
09:49 47.80 0.80 900 113,800
09:50 47.85 0.85 700 114,500
09:51 47.90 0.90 12,000 126,500
09:52 47.95 0.95 300 126,800
09:53 47.90 0.90 6,400 133,200
09:54 48 1 3,300 136,500
09:55 47.85 0.85 400 136,900
09:57 47.85 0.85 2,900 139,800
09:58 47.80 0.80 15,400 155,200
09:59 47.80 0.80 100 155,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 34,471 (34.44) 0% 4,703 (4.95) 0%
2018 36,092 (36.04) 0% 4,007.03 (4.40) 0%
2019 0 (38.13) 0% 4,717 (5.37) 0%
2020 23,800 (28.14) 0% 3,252 (4.94) 0%
2021 33,491 (26.58) 0% 0.04 (3.93) 11,227%
2022 34,791 (35.24) 0% 4,581 (5.50) 0%
2023 40,272 (6.24) 0% 5,775 (1.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,972,9906,509,1846,867,3335,899,50026,249,00732,164,26030,706,76035,235,89926,578,00728,135,62338,133,79036,043,01834,438,17130,603,273
Tổng lợi nhuận trước thuế1,372,4671,695,7891,561,5001,022,2105,651,9665,647,3595,370,4106,813,4174,856,8946,111,8186,686,1775,390,4406,077,0925,707,398
Lợi nhuận sau thuế 1,119,0891,403,7251,250,676799,6354,573,1254,494,7734,255,0535,499,7983,929,3064,936,8465,370,1484,402,7504,948,5994,654,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,062,3891,360,5411,207,497793,1134,423,5404,330,1134,117,6055,223,8513,677,2524,723,4975,053,3644,177,4324,711,4854,477,972
Tổng tài sản32,597,35431,334,77233,196,77931,618,75632,597,35433,439,40634,056,62534,465,07630,487,02427,374,97326,962,47622,366,74322,013,68919,192,865
Tổng nợ9,597,5396,832,22910,322,4386,012,7109,597,5399,002,3138,571,4679,874,2307,892,2396,159,6966,886,2296,254,8377,593,1636,759,685
Vốn chủ sở hữu22,999,81524,502,54322,874,34225,606,04622,999,81524,437,09325,485,15824,590,84622,594,78621,215,27620,076,24716,111,90614,420,52612,433,180


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |