CTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh (sbm)

34.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV89,41489,99964,22343,82172,611287,456279,941208,435294,717196,113230,297234,632316,749308,645292,093
Giá vốn hàng bán34,53735,94327,37620,20830,454118,064110,229103,449124,887116,811131,945135,969143,718132,936126,856
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV54,87754,05536,84723,61242,158169,392169,713104,986169,83079,30198,35298,663173,031175,709165,237
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh53,21352,45235,07522,25940,385163,000162,84496,339155,68657,69668,63560,186123,659120,703104,064
Tổng lợi nhuận trước thuế53,21352,45235,07522,34640,399163,087162,88596,337155,95657,69367,74861,791123,677120,897104,057
Lợi nhuận sau thuế 47,82547,13130,82820,71737,622146,500150,82690,223146,19155,05363,59157,945117,229114,60798,752
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,82547,13130,82820,71737,622146,500150,82690,223146,19155,05363,59157,945117,229114,60798,752
Tổng tài sản ngắn hạn129,162113,62985,00389,420105,729129,162105,86272,07860,99541,38831,71524,30236,72588,55360,623
Tiền mặt96,98874,72047,70172,43676,88496,98876,88448,39331,81814,9695,1576921,68852,5849,561
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho18386248431843499499489339901,7603,7232,170
Tài sản dài hạn533,729543,899553,967552,450559,893533,729559,893591,826636,896679,538733,830799,294868,391935,1481,011,990
Tài sản cố định516,731525,929535,422537,239546,543516,731546,543580,430622,482671,497725,696791,077859,734927,665995,793
Đầu tư tài chính dài hạn3,600
Tổng tài sản662,891657,528638,970641,870665,622662,891665,755663,904697,892720,925765,545823,596905,1161,023,7011,072,612
Tổng nợ74,62772,04355,57241,23840,66274,62740,79552,93487,055170,241250,119371,617416,710554,024617,867
Vốn chủ sở hữu588,264585,484583,399600,632624,960588,264624,960610,970610,837550,685515,426451,979488,406469,677454,745

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.25K3.35K2K3.25K1.41K1.63K1.49K3.01K2.94K2.53K1.79K0.55K0.95K
Giá cuối kỳ33.82K27.54K23.47K22.09K17.04K15.04K11.57K15.57K14.26K23.10K23.10KKK
Giá / EPS (PE)10.40 (lần)8.22 (lần)11.72 (lần)6.81 (lần)12.07 (lần)9.22 (lần)7.79 (lần)5.18 (lần)4.85 (lần)9.12 (lần)12.93 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.30 (lần)4.43 (lần)5.07 (lần)3.38 (lần)3.39 (lần)2.55 (lần)1.92 (lần)1.92 (lần)1.80 (lần)3.08 (lần)3.35 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách13.06K13.87K13.56K13.56K14.12K13.22K11.59K12.52K12.04K11.66K11.38K9.84K8.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.59 (lần)1.98 (lần)1.73 (lần)1.63 (lần)1.21 (lần)1.14 (lần)1 (lần)1.24 (lần)1.18 (lần)1.98 (lần)2.03 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản19.48%15.90%10.86%8.74%5.74%4.14%2.95%4.06%8.65%5.65%5.79%6.11%7.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản80.52%84.10%89.14%91.26%94.26%95.86%97.05%95.94%91.35%94.35%94.21%93.89%92.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn11.26%6.13%7.97%12.47%23.61%32.67%45.12%46.04%54.12%57.60%61.29%68.19%68.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu12.69%6.53%8.66%14.25%30.91%48.53%82.22%85.32%117.96%135.87%158.34%214.39%220.57%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn88.74%93.87%92.03%87.53%76.39%67.33%54.88%53.96%45.88%42.40%38.71%31.81%31.19%
6/ Thanh toán hiện hành180.32%259.50%136.17%72.68%27.99%20.59%13.01%25.04%43.64%40.88%43.19%40.58%50.84%
7/ Thanh toán nhanh180.30%259.39%136.07%71.55%27.35%19.98%12.48%23.84%41.80%39.42%43.19%40.58%50.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn135.40%188.46%91.42%37.92%10.12%3.35%0.37%1.15%25.91%6.45%6.19%3.11%24.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản43.36%42.05%31.40%42.23%27.20%30.08%28.49%35%30.15%27.23%23.46%18.99%16.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn222.55%264.44%289.18%483.18%473.84%726.15%965.48%862.49%348.54%481.82%405.57%310.63%208.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu48.87%44.79%34.12%48.25%35.61%44.68%51.91%64.85%65.71%64.23%60.62%59.69%53.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho655,911.12%256,346.52%211,120.41%13,159.85%12,321.84%14,142.02%13,734.24%8,165.80%3,570.67%5,845.90%%%18,070.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần50.96%53.88%43.29%49.60%28.07%27.61%24.70%37.01%37.13%33.81%25.91%9.29%19.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)22.10%22.65%13.59%20.95%7.64%8.31%7.04%12.95%11.20%9.21%6.08%1.76%3.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)24.90%24.13%14.77%23.93%10%12.34%12.82%24%24.40%21.72%15.71%5.55%10.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)124%137%87%117%47%48%43%82%86%78%57%17%47%
Tăng trưởng doanh thu2.68%34.31%-29.28%50.28%-14.84%-1.85%-25.92%2.63%5.67%8.61%%22.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2.87%67.17%-38.28%165.55%-13.43%9.74%-50.57%2.29%16.06%41.70%%-42.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả82.93%-22.93%-39.19%-48.86%-31.94%-32.69%-10.82%-24.78%-10.33%-12.05%%6.41%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.87%2.29%0.02%10.92%6.84%14.04%-7.46%3.99%3.28%2.49%%9.49%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.43%0.28%-4.87%-3.19%-5.83%-7.05%-9.01%-11.58%-4.56%-6.42%%7.37%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |