CTCP Xây dựng SCG (scg)

64.20
-0.80
(-1.23%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV3,181,3681,300,9721,775,060263,1801,308,9836,520,5812,705,065793,5981,742,0692,857,2801,420,346128,303
Giá vốn hàng bán2,977,8331,205,0451,609,661223,2291,246,1376,015,7682,443,376740,6361,608,7662,614,7711,278,532116,146
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV203,53595,927165,39939,95162,846504,812261,68852,961133,303242,509141,81412,157
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh173,40390,012120,79012,72735,080396,932230,82828,69286,822204,368112,5686,785
Tổng lợi nhuận trước thuế173,42491,682119,99512,96334,640398,065227,71424,66778,965203,640112,7406,734
Lợi nhuận sau thuế 139,83272,11194,94610,85929,122317,748198,32321,11435,745162,75390,1755,377
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ139,51672,29895,17410,75928,484317,747197,82120,35533,281161,62890,1755,377
Tổng tài sản ngắn hạn11,757,77910,101,8449,431,4157,226,9167,815,19011,757,7796,988,8095,204,6885,965,7774,590,1191,328,447386,317
Tiền mặt57,6146,41448,829147,86278,07257,61478,072117,35229,473227,28148,40144,929
Đầu tư tài chính ngắn hạn230,000
Hàng tồn kho2,241,6241,115,7441,279,1301,425,686704,0792,241,624742,728316,254272,703183,005243,613125,539
Tài sản dài hạn12,0321,511,4561,511,2561,511,308664,53012,0321,512,7411,594,3241,539,523281,04515,60115,568
Tài sản cố định6,4686,2045,4145,8845,8406,4686,3527,74110,0139,8893,9964,124
Đầu tư tài chính dài hạn230,000
Tổng tài sản11,769,81111,613,30010,942,6708,738,2248,479,71911,769,8118,501,5506,799,0127,505,3014,871,1641,344,048401,885
Tổng nợ10,092,52110,075,8429,477,3237,367,8237,160,35310,092,5217,142,0085,637,7936,365,1953,754,636748,495296,507
Vốn chủ sở hữu1,677,2901,537,4581,465,3471,370,4011,319,3671,677,2901,359,5421,161,2191,140,1051,116,529595,552105,377

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.74K2.33K0.24K0.39K1.90K1.80K0.11K
Giá cuối kỳ64.20K65.30K66.80K67.50K77.70K20.60K20.60K
Giá / EPS (PE)17.17 (lần)28.06 (lần)278.95 (lần)172.40 (lần)40.86 (lần)11.42 (lần)191.56 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.84 (lần)2.05 (lần)7.15 (lần)3.29 (lần)2.31 (lần)0.73 (lần)8.03 (lần)
Giá sổ sách19.73K15.99K13.66K13.41K13.14K11.91K2.11K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.25 (lần)4.08 (lần)4.89 (lần)5.03 (lần)5.92 (lần)1.73 (lần)9.77 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ85 (Mi)85 (Mi)85 (Mi)85 (Mi)85 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.90%82.21%76.55%79.49%94.23%98.84%96.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.10%17.79%23.45%20.51%5.77%1.16%3.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn85.75%84.01%82.92%84.81%77.08%55.69%73.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu601.72%525.32%485.51%558.30%336.28%125.68%281.38%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn14.25%15.99%17.08%15.19%22.92%44.31%26.22%
6/ Thanh toán hiện hành124.61%104.80%125.23%95.49%212.50%177.62%130.29%
7/ Thanh toán nhanh100.85%93.66%117.62%91.12%204.03%145.04%87.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.61%1.17%2.82%0.47%10.52%6.47%15.15%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.40%31.82%11.67%23.21%58.66%105.68%31.93%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.46%38.71%15.25%29.20%62.25%106.92%33.21%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu388.76%198.97%68.34%152.80%255.91%238.49%121.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho268.37%328.97%234.19%589.93%1,428.80%524.82%92.52%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.87%7.31%2.56%1.91%5.66%6.35%4.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.70%2.33%0.30%0.44%3.32%6.71%1.34%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.94%14.55%1.75%2.92%14.48%15.14%5.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%8%3%2%6%7%5%
Tăng trưởng doanh thu141.05%240.86%-54.45%-39.03%101.17%1,007.02%%
Tăng trưởng Lợi nhuận60.62%871.85%-38.84%-79.41%79.24%1,577.05%%
Tăng trưởng Nợ phải trả41.31%26.68%-11.43%69.53%401.62%152.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu23.37%17.08%1.85%2.11%87.48%465.16%%
Tăng trưởng Tổng tài sản38.44%25.04%-9.41%54.08%262.42%234.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |