CTCP Xây dựng SCG (scg)

64.50
-0.20
(-0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
64.70
64.60
64.70
64.40
21,900
15.5K
1.9K
36x
4.3x
2% # 12%
0.3
5,661 Bi
85 Mi
37,427
81.2 - 64.3
7,160 Bi
1,319 Bi
542.7%
15.56%
78 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
64.30 400 64.40 1,100
64.20 300 64.90 200
64.00 400 65.00 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.75 (0.40) 28.9%
VCG 15.50 (-0.30) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 141.00 (-3.40) 9.5%
CTD 61.80 (0.30) 7.3%
PC1 20.35 (-0.05) 6.7%
CII 14.45 (0.10) 6.2%
SCG 64.50 (-0.20) 5.0%
HHV 9.90 (-0.10) 4.6%
DPG 30.00 (-0.25) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 11.15 (-0.10) 2.0%
HBC 4.10 (0.10) 1.9%
LCG 7.02 (-0.06) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 64.70 0.20 1,600 1,600
09:21 64.70 0.20 1,600 3,200
10:10 64.50 0 300 3,500
10:43 64.60 0.10 3,500 7,000
11:10 64.50 0 5,400 12,400
11:11 64.60 0.10 3,500 15,900
13:10 64.60 0.10 800 16,700
13:32 64.40 -0.10 500 17,200
13:34 64.50 0 2,800 20,000
14:19 64.50 0 1,900 21,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 5,000 (2.86) 0% 250 (0.16) 0%
2022 4,200 (1.95) 0% 189 (0.02) 0%
2023 2,000 (0.13) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV3,181,3681,300,9721,775,060263,1806,520,5812,705,065793,5981,742,0692,857,2801,420,346128,303
Tổng lợi nhuận trước thuế173,42491,682119,99512,963398,065227,71424,66778,965203,640112,7406,734
Lợi nhuận sau thuế 139,83272,11194,94610,859317,748198,32321,11435,745162,75390,1755,377
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ139,51672,29895,17410,759317,747197,82120,35533,281161,62890,1755,377
Tổng tài sản11,769,81111,613,30010,942,6708,738,22411,769,8118,501,5506,799,0127,505,3014,871,1641,344,048401,885
Tổng nợ10,092,52110,075,8429,477,3237,367,82310,092,5217,142,0085,637,7936,365,1953,754,636748,495296,507
Vốn chủ sở hữu1,677,2901,537,4581,465,3471,370,4011,677,2901,359,5421,161,2191,140,1051,116,529595,552105,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |