CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

19.70
-0.30
(-1.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,741147,252152,86698,723109,786618,582427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907
Giá vốn hàng bán135,39685,68289,12559,87073,968370,072276,976305,767172,927155,722107,76268,81631,166130,28657,729
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV69,37147,37851,27934,13135,818202,158131,401167,710165,808155,166181,981106,4367,96817,00144,178
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh29,30520,39120,08411,3059,36081,08531,18555,14617,1194,31312,9491,093-4,633-1,5535,453
Tổng lợi nhuận trước thuế29,48420,35420,00211,2239,53681,06233,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,426
Lợi nhuận sau thuế 23,31216,14215,9368,8707,48164,26026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,32716,14215,9368,8707,48164,27526,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,030
Tổng tài sản ngắn hạn376,115226,162207,139178,330201,550376,115183,695181,269164,700127,519131,49592,76153,31276,474115,326
Tiền mặt188,10690,56728,28834,26947,441188,10647,4416,21052,90714,6586,6764,2181,2679,30813,372
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho39,84134,94123,42728,38624,41339,84124,22317,46826,96620,21814,66814,70313,58120,84271,377
Tài sản dài hạn500,752506,581472,814456,328442,941500,752440,013293,064176,568157,292163,468164,995161,760173,771183,222
Tài sản cố định479,395255,070255,826252,775259,376479,395259,376137,217125,882128,477138,198138,728148,351160,042162,334
Đầu tư tài chính dài hạn80080080080080080080021,71121,12423,19222,62211,80011,80011,73011,730
Tổng tài sản876,867732,743679,953634,658644,490876,867623,709474,333341,268284,811294,962257,756215,072250,246298,548
Tổng nợ444,067424,853388,205354,330370,963444,067352,251219,633132,379107,319119,839107,71060,58981,659119,844
Vốn chủ sở hữu432,800307,889291,748280,328273,527432,800271,458254,700208,889177,492175,123150,045154,483168,587178,705

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.94K1.42K2.54K0.92K1.47K1.79KKKK0.07K0.03K2.22K4.10KK0.63K3.03K1.81K4.05K0.26K
Giá cuối kỳ18.70K18.61K13.13K5.64K14.01K4.77K2.17K1.59K2.01K2.23K4.19K6.80K7.22K1.75K1.97K8.85K31.50K31.50K31.50K
Giá / EPS (PE)9.64 (lần)13.07 (lần)5.17 (lần)6.10 (lần)9.55 (lần)2.67 (lần) (lần) (lần) (lần)30.07 (lần)124.89 (lần)3.06 (lần)1.76 (lần) (lần)3.15 (lần)2.92 (lần)17.44 (lần)7.79 (lần)118.87 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1 (lần)0.81 (lần)0.48 (lần)0.29 (lần)0.63 (lần)0.23 (lần)0.17 (lần)0.56 (lần)0.19 (lần)0.30 (lần)0.39 (lần)0.36 (lần)0.30 (lần)0.23 (lần)0.24 (lần)0.75 (lần)3.87 (lần)2.05 (lần)14.91 (lần)
Giá sổ sách13.07K14.55K14.74K12.09K12.78K12.61K10.80K11.12K12.14K12.87K10.64K16.01K16.24K12.14K14.24K15.66K10.23K8.92K5.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.43 (lần)1.28 (lần)0.89 (lần)0.47 (lần)1.10 (lần)0.38 (lần)0.20 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.39 (lần)0.42 (lần)0.44 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.57 (lần)3.08 (lần)3.53 (lần)5.41 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ33 (Mi)19 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.89%29.45%38.22%48.26%44.77%44.58%35.99%24.79%30.56%38.63%37.42%36.46%42.28%26.46%26.50%27.32%41.22%35.81%52.96%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.11%70.55%61.78%51.74%55.23%55.42%64.01%75.21%69.44%61.37%62.58%63.54%57.72%73.54%73.50%72.68%58.78%64.19%47.04%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.64%56.48%46.30%38.79%37.68%40.63%41.79%28.17%32.63%40.14%51.01%54.02%55.80%57.06%53.21%34.32%19.26%16.04%8.69%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu102.60%129.76%86.23%63.37%60.46%68.43%71.79%39.22%48.44%67.06%104.12%117.49%126.22%132.88%113.73%52.24%23.85%19.11%9.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.36%43.52%53.70%61.21%62.32%59.37%58.21%71.83%67.37%59.86%48.99%45.98%44.20%42.94%46.79%65.68%80.74%83.96%91.31%
6/ Thanh toán hiện hành113.31%90.49%102.21%124.42%118.82%109.73%86.12%87.99%93.65%104.99%86.87%92.26%114.90%97.50%105.38%208.14%214.18%223.41%609.71%
7/ Thanh toán nhanh101.31%78.56%92.36%104.05%99.98%97.49%72.47%65.57%68.13%40.01%49.52%46.33%73.96%23.89%60.12%128.12%108.76%82.66%507.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn56.67%23.37%3.50%39.97%13.66%5.57%3.92%2.09%11.40%12.17%2.71%8.32%3.82%2.83%13.85%22.29%0.68%3.77%192.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản70.54%68.58%99.82%99.26%109.16%98.23%67.99%18.20%58.86%34.13%49.88%54.80%64.94%26.47%26.96%49.24%64.22%144.82%33.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn164.47%232.84%261.20%205.67%243.80%220.35%188.93%73.41%192.60%88.36%133.31%150.29%153.59%100.04%101.76%180.21%155.78%404.37%62.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu142.93%157.56%185.90%162.16%175.16%165.45%116.80%25.33%87.37%57.03%101.82%119.19%146.92%61.65%57.63%74.96%79.53%172.49%36.30%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho928.87%1,143.44%1,750.44%641.28%770.21%734.67%468.04%229.48%625.11%80.88%164.33%145.45%226.75%100.02%167.75%229.89%144.43%273.96%179.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.39%6.21%9.27%4.71%6.56%8.56%-2.44%-36.04%-6.79%1.01%0.31%11.64%17.17%-12.46%7.63%25.84%22.20%26.30%12.54%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.33%4.26%9.25%4.68%7.16%8.41%%%%0.35%0.15%6.38%11.15%%2.06%12.72%14.25%38.09%4.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.85%9.79%17.23%7.64%11.49%14.16%%%%0.58%0.32%13.87%25.23%%4.40%19.37%17.65%45.37%4.55%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%10%14%9%13%23%-6%-45%-8%2%1%24%33%-17%11%53%49%62%26%
Tăng trưởng doanh thu44.62%-9.66%39.78%8.96%7.30%65.33%347.83%-73.43%44.53%-32.25%-12.41%-20.01%218.73%-8.78%-30.10%44.24%-47.09%627.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận141.94%-39.47%174.85%-21.68%-17.79%-679.96%-69.68%41.06%-1,070.78%121.03%-97.67%-45.81%-539.41%-248.96%-79.36%67.89%-55.35%1,426.50%%
Tăng trưởng Nợ phải trả26.07%60.38%65.91%23.35%-10.45%11.26%77.77%-25.80%-31.86%-22.09%-9.13%-8.23%27.04%-0.37%97.95%235.24%43.24%207.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu59.44%6.58%21.93%17.69%1.35%16.71%-2.87%-8.37%-5.66%20.96%2.53%-1.40%33.74%-14.73%-9.07%53.04%14.76%53.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản40.59%31.49%38.99%19.82%-3.44%14.43%19.85%-14.06%-16.18%-1%-3.77%-5.21%29.92%-7.09%27.65%88.13%19.33%66.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |